Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVACBACMACVAGGAGRAMDITAMBBROSSBSTCMTPB
Giá Thị Trường 12.0500
12.05   0%
8.0000
8   0%
27.3000
27.30   0%
0.8000
0.80   0%
72.0000
72   0%
28.6000
28.60   0%
5.2000
5.20   0%
2.6500
2.65   0%
5.0200
5.02   0%
19.4500
19.45   0%
2.1800
2.18   0%
1.5000
1.50   0%
35.5000
35.50   0%
25.1500
25.15   0%
EPS/PE 1.53k / 7.90.75k / 10.72.92k / 9.3-0.02k / -42.12.70k / 26.75.47k / 5.20.37k / 14.10.16k / 17.10.03k / 147.62.91k / 6.7-0.07k / -29.9-0.05k / -32.63.82k / 9.34.00k / 6.3
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
11.96
ngàn
18.54
ngàn
8.31
ngàn
17.06
ngàn
25.40
ngàn
9.43
ngàn
11.92
ngàn
11.36
ngàn
18.16
ngàn
10.38
ngàn
1.58
ngàn
24.81
ngàn
16.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,152,510338,2357,844,852739,768242,646598,432655,6272,461,37110,758,7306,535,9177,217,152278,9981,135,8521,432,219
Khối lượng đang lưu hành 179,759,97531,874,9962,161,558,46051,000,0002,177,173,23682,492,517211,200,000163,504,874937,883,6092,773,140,752567,598,121126,660,00061,967,899856,589,206
Tổng Vốn Thị Trường 2,166
tỷ VND
255
tỷ VND
59,011
tỷ VND
41
tỷ VND
156,756
tỷ VND
2,359
tỷ VND
1,098
tỷ VND
433
tỷ VND
4,708
tỷ VND
53,938
tỷ VND
1,237
tỷ VND
190
tỷ VND
2,200
tỷ VND
21,543
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
113,145,899
(12.06%)
326,236,356
(11.76%)
0
(0%)
0
(0%)
24,107,971
(38.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,836
tỷ VND
1,420
tỷ VND
162,045
tỷ VND
463
tỷ VND
69,092
tỷ VND
445
tỷ VND
6,537
tỷ VND
10,332
tỷ VND
12,264
tỷ VND
137,351
tỷ VND
17,368
tỷ VND
3,232
tỷ VND
33,066
tỷ VND
16,069
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,595
tỷ VND
93
tỷ VND
31,331
tỷ VND
18
tỷ VND
25,211
tỷ VND
525
tỷ VND
78
tỷ VND
220
tỷ VND
2,837
tỷ VND
37,416
tỷ VND
1,567
tỷ VND
-168
tỷ VND
1,749
tỷ VND
7,182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
381
tỷ VND
30,832
tỷ VND
424
tỷ VND
37,152
tỷ VND
1,905
tỷ VND
1,992
tỷ VND
1,951
tỷ VND
10,654
tỷ VND
43,782
tỷ VND
5,892
tỷ VND
200
tỷ VND
1,437
tỷ VND
14,471
tỷ VND
Tổng Nợ 4,545
tỷ VND
240
tỷ VND
365,928
tỷ VND
155
tỷ VND
21,545
tỷ VND
6,211
tỷ VND
164
tỷ VND
754
tỷ VND
2,638
tỷ VND
375,837
tỷ VND
5,583
tỷ VND
272
tỷ VND
1,634
tỷ VND
166,869
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,787
tỷ VND
621
tỷ VND
396,760
tỷ VND
579
tỷ VND
58,697
tỷ VND
8,115
tỷ VND
2,156
tỷ VND
2,705
tỷ VND
13,293
tỷ VND
421,636
tỷ VND
11,475
tỷ VND
472
tỷ VND
3,071
tỷ VND
181,340
tỷ VND
Tiền mặt 268
tỷ VND
2
tỷ VND
5,519
tỷ VND
3
tỷ VND
458
tỷ VND
352
tỷ VND
204
tỷ VND
26
tỷ VND
84
tỷ VND
2,509
tỷ VND
197
tỷ VND
36
tỷ VND
213
tỷ VND
1,621
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 94% / 72% / 200% / 010% / 166% / 244% / 41% / 10% / 02% / 190% / -1-1% / -38% / 172% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%39%92%27%37%77%8%28%20%89%49%58%53%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%19%4%36%118%1%2%23%27%9%-5%5%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%20.50%14.40%12.10%4.10%-2.90%42.10%55.20%23%1,550%11.90%7.30%42.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%51.30%-21.50%45.80%-112.40%-202.60%19.20%178.90%28%1,208.20%-95.60%10.40%46.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%9.20%-32%14.70%0%0.50%-11.50%5.30%12.60%107.80%6.40%29.10%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357