Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AASAGGCCLCNGCVNDBCDTDEIBFTSGVRHAPHSLHTNKMRLPB
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   4.0%
0.00
0   -3.8%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.9%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   -1.7%
0.00
0   2.5%
0.00
0   -4.1%
0.00
0   0.8%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   3.7%
0.00
0   0.5%
0.00
0   -4.1%
0.00
0   1.1%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 12.40
ngàn
23.12
ngàn
12.17
ngàn
17.79
ngàn
19.64
ngàn
37.64
ngàn
24.14
ngàn
13.43
ngàn
15.89
ngàn
12.26
ngàn
12.47
ngàn
15.13
ngàn
31.56
ngàn
10.61
ngàn
14.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,393,7311,056,901432,74276,171196,2582,331,824182,035408,380616,6384,618,602730,860161,544174,902217,4619,526,306
Khối lượng đang lưu hành 31,000,00082,492,51747,499,88527,000,00011,550,000104,763,91127,039,0531,235,522,904132,267,3494,000,000,00055,471,15117,167,45233,062,22156,881,4431,074,643,151
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,228,475
(6.8%)
6,922,285
(25.64%)
3,000
(0.03%)
18,537,662
(17.69%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
0
(0%)
3,799,560
(6.85%)
0
(0%)
0
(0%)
25,007,078
(43.96%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 530
tỷ VND
458
tỷ VND
2,140
tỷ VND
12,190
tỷ VND
482
tỷ VND
66,324
tỷ VND
1,584
tỷ VND
121,397
tỷ VND
3,664
tỷ VND
44,991
tỷ VND
5,177
tỷ VND
1,033
tỷ VND
10,744
tỷ VND
4,570
tỷ VND
71,373
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 86
tỷ VND
535
tỷ VND
187
tỷ VND
1,070
tỷ VND
90
tỷ VND
3,890
tỷ VND
241
tỷ VND
12,468
tỷ VND
1,876
tỷ VND
7,787
tỷ VND
340
tỷ VND
98
tỷ VND
667
tỷ VND
175
tỷ VND
6,742
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 384
tỷ VND
1,907
tỷ VND
578
tỷ VND
480
tỷ VND
162
tỷ VND
3,944
tỷ VND
653
tỷ VND
16,597
tỷ VND
2,101
tỷ VND
49,024
tỷ VND
692
tỷ VND
238
tỷ VND
1,043
tỷ VND
604
tỷ VND
13,765
tỷ VND
Tổng Nợ 177
tỷ VND
6,845
tỷ VND
575
tỷ VND
581
tỷ VND
52
tỷ VND
6,271
tỷ VND
925
tỷ VND
134,676
tỷ VND
639
tỷ VND
30,220
tỷ VND
117
tỷ VND
17
tỷ VND
4,082
tỷ VND
508
tỷ VND
198,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 562
tỷ VND
8,752
tỷ VND
1,153
tỷ VND
1,062
tỷ VND
214
tỷ VND
10,214
tỷ VND
1,578
tỷ VND
151,274
tỷ VND
2,740
tỷ VND
79,244
tỷ VND
809
tỷ VND
255
tỷ VND
5,126
tỷ VND
1,111
tỷ VND
211,978
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
332
tỷ VND
13
tỷ VND
435
tỷ VND
4
tỷ VND
310
tỷ VND
112
tỷ VND
21,644
tỷ VND
275
tỷ VND
6,131
tỷ VND
9
tỷ VND
3
tỷ VND
172
tỷ VND
51
tỷ VND
3,124
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%78%50%55%24%61%59%89%23%38%14%6%80%46%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%117%9%9%19%6%15%10%51%17%7%10%6%4%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 340.20%4.10%82.80%16.90%171.70%6.90%0%5.90%19.60%3.70%2.80%92.20%20.50%9.90%21.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5,008.90%-112.40%96.60%-4.80%-262.10%22.10%92.80%164.30%29.60%13.40%15.40%602.10%34.40%37.70%48.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%7%10.20%16.20%15.70%-4%2.50%2.60%-0.10%20.50%-11.70%-2%2.80%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357