Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAMDANVBMSC47C4GCENCIICSVCTGCVNDBCDCSDPGDPS
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   -3.7%
0.00
0   -2.3%
0.00
0   -5.4%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   0.7%
0.00
0   -3.0%
0.00
0   -0.7%
0.00
0   0%
0.00
0   0.2%
0.00
0   0%
EPS/PE -0.00k / -17.17-0.00k / -13.470.01k / 7.500.00k / 10.530.00k / 9.820.00k / 12.160.00k / 63.180.00k / 15.620.01k / 4.620.00k / 7.160.00k / 5.240.00k / 15.160k / 147.950.01k / 5.94-0.00k / -2.98
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 145,9301,073,4801,205,21370,262171,3961,779,243345,6174,642,957399,0125,682,93894,4084,208,038246,390749,180126,406
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000163,504,874126,750,12556,999,98627,529,504112,359,10111,427,600284,012,36944,200,0004,805,750,60919,799,994242,001,85960,310,98862,999,55431,085,257
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
2,025,294
(1.24%)
4,859,707
(3.83%)
0
(0%)
12,699
(0.05%)
0
(0%)
0
(0%)
23,015,960
(8.1%)
2,893,844
(6.55%)
1,338,188,188
(27.85%)
3,040
(0.02%)
12,671,626
(5.24%)
933,091
(1.55%)
1,245,948
(1.98%)
928,300
(2.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
687
tỷ VND
4,834
tỷ VND
594
tỷ VND
723
tỷ VND
2,396
tỷ VND
111
tỷ VND
4,670
tỷ VND
2,138
tỷ VND
95,826
tỷ VND
56
tỷ VND
12,665
tỷ VND
49
tỷ VND
3,235
tỷ VND
247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
-21
tỷ VND
641
tỷ VND
49
tỷ VND
33
tỷ VND
112
tỷ VND
3
tỷ VND
352
tỷ VND
385
tỷ VND
15,568
tỷ VND
19
tỷ VND
341
tỷ VND
1
tỷ VND
392
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
1,953
tỷ VND
2,903
tỷ VND
792
tỷ VND
421
tỷ VND
2,455
tỷ VND
116
tỷ VND
8,363
tỷ VND
1,422
tỷ VND
105,378
tỷ VND
394
tỷ VND
4,865
tỷ VND
632
tỷ VND
2,096
tỷ VND
326
tỷ VND
Tổng Nợ 176
tỷ VND
486
tỷ VND
2,794
tỷ VND
368
tỷ VND
1,374
tỷ VND
5,951
tỷ VND
2
tỷ VND
20,932
tỷ VND
334
tỷ VND
1,645,411
tỷ VND
14
tỷ VND
6,449
tỷ VND
45
tỷ VND
3,749
tỷ VND
213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 534
tỷ VND
2,439
tỷ VND
5,697
tỷ VND
1,159
tỷ VND
1,795
tỷ VND
8,406
tỷ VND
117
tỷ VND
29,296
tỷ VND
1,756
tỷ VND
1,750,790
tỷ VND
407
tỷ VND
11,314
tỷ VND
678
tỷ VND
5,846
tỷ VND
539
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
4
tỷ VND
52
tỷ VND
70
tỷ VND
82
tỷ VND
277
tỷ VND
3
tỷ VND
414
tỷ VND
291
tỷ VND
0
tỷ VND
98
tỷ VND
239
tỷ VND
4
tỷ VND
731
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -172% / -257-86% / -1081,125% / 2,207425% / 622182% / 776133% / 455241% / 244120% / 4212,194% / 2,70989% / 1,477473% / 489301% / 70110% / 11671% / 1,872-116% / -192
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%20%49%32%77%71%1%71%19%94%3%57%7%64%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-3%13%8%5%5%3%8%18%16%34%3%1%12%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -100%-55.20%37.90%7.60%-18%27.10%46.50%60.50%35.60%13.20%-27.20%15.50%41.90%27.10%-77%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -30%-271.70%397.70%-73.60%-26.40%77.30%975.70%-205.80%84.20%10.50%-10.70%-58.90%180.60%14.80%-224.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%-78.90%17.70%-61.60%-53%-49%198.50%-58.30%-2.40%-31.60%-63.20%-38.60%-55.30%-49.70%-71.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357