Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAMVANVAPCAPGASTATGBCGBIDBIIBMIBMPBSIBWECII
Giá Thị Trường 0.80
0   0%
38.50
0.60   1.6%
30.20
0.20   0.7%
34.80
-0.70   -2.0%
9.10
0.54   6.3%
69.10
-0.30   -0.4%
1.90
-0.05   -2.6%
5.99
0.09   1.5%
33.70
0   0%
1.00
-0.10   -9.1%
22.50
-0.05   -0.2%
56.80
0   0%
10.90
0   0%
25.15
0.65   2.7%
26.40
0.20   0.8%
EPS/PE -0.56k / -1.42.48k / 15.52.19k / 13.86.34k / 5.50.62k / 14.64.08k / 16.9-0.19k / -9.80.46k / 13.02.36k / 14.30.06k / 17.92.08k / 10.85.72k / 9.91.89k / 5.81.57k / 16.00.53k / 50.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 219,413187,061616,25058,469465,975101,718283,819303,9952,699,442219,370139,949166,36255,730204,782573,936
Khối lượng đang lưu hành 51,000,00027,115,750124,649,87512,013,00013,528,90036,000,00015,220,000108,005,7603,418,715,33457,680,00091,354,03781,860,938110,973,644150,000,000280,043,273
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
1,044
tỷ VND
3,764
tỷ VND
418
tỷ VND
123
tỷ VND
2,488
tỷ VND
29
tỷ VND
647
tỷ VND
115,211
tỷ VND
58
tỷ VND
2,055
tỷ VND
4,650
tỷ VND
1,210
tỷ VND
3,773
tỷ VND
7,393
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
241,940
(0.89%)
707,260
(0.57%)
2,090,765
(17.4%)
22,100
(0.16%)
0
(0%)
500
(0%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
7,339,489
(6.61%)
0
(0%)
134,175,831
(47.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 436
tỷ VND
189
tỷ VND
27,993
tỷ VND
993
tỷ VND
142
tỷ VND
1,076
tỷ VND
177
tỷ VND
5,200
tỷ VND
192,601
tỷ VND
458
tỷ VND
19,807
tỷ VND
25,558
tỷ VND
3,506
tỷ VND
3,565
tỷ VND
11,633
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
58
tỷ VND
805
tỷ VND
314
tỷ VND
21
tỷ VND
225
tỷ VND
7
tỷ VND
143
tỷ VND
32,288
tỷ VND
53
tỷ VND
1,147
tỷ VND
4,027
tỷ VND
493
tỷ VND
454
tỷ VND
5,232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 509
tỷ VND
379
tỷ VND
1,437
tỷ VND
306
tỷ VND
145
tỷ VND
469
tỷ VND
153
tỷ VND
1,345
tỷ VND
50,092
tỷ VND
618
tỷ VND
2,203
tỷ VND
2,374
tỷ VND
1,418
tỷ VND
3,738
tỷ VND
7,711
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
23
tỷ VND
1,812
tỷ VND
24
tỷ VND
3
tỷ VND
227
tỷ VND
54
tỷ VND
3,484
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
190
tỷ VND
3,489
tỷ VND
365
tỷ VND
832
tỷ VND
8,354
tỷ VND
14,574
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 642
tỷ VND
402
tỷ VND
3,250
tỷ VND
329
tỷ VND
147
tỷ VND
696
tỷ VND
208
tỷ VND
4,829
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
808
tỷ VND
5,693
tỷ VND
2,739
tỷ VND
2,250
tỷ VND
12,092
tỷ VND
22,285
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
1
tỷ VND
23
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
228
tỷ VND
0
tỷ VND
37
tỷ VND
8,712
tỷ VND
5
tỷ VND
327
tỷ VND
325
tỷ VND
162
tỷ VND
218
tỷ VND
1,344
tỷ VND
ROA / ROE -4% / -617% / 189% / 1923% / 256% / 621% / 32-1% / -21% / 41% / 160% / 03% / 917% / 209% / 152% / 61% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%6%56%7%2%33%26%72%96%24%61%13%37%69%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%31%3%32%15%21%4%3%17%12%6%16%14%13%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.10%119.60%12.30%9.90%108.80%413.80%839.10%1,189.10%18.70%54.80%8.20%16.20%31.20%22%95.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,487.80%-466.50%469.60%40.40%1,562.50%2,055.30%35.10%2,667.40%16%-31.30%15.20%7.40%94%13.50%117.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -24.50%18.50%15.60%39.50%-0.80%0%-20.50%-7%12.10%-17.60%15.30%51.50%8.80%11.20%18.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357