Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ADGBCCBTNCKGDCMDGCDPMELCHAHHDAIJCITDLASLDGLHG
Giá Thị Trường 0.00
0   1.1%
0.00
0   0%
0.00
0   13.8%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   1.9%
0.00
0   0.5%
0.00
0   1.8%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   0.3%
0.00
0   0.8%
0.00
0   1.3%
0.00
0   0.4%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   0.5%
0.00
0   1.4%
EPS/PE 0.00k / 27.170.00k / 7.13-0.00k / 0.000.00k / 17.870.00k / 14.280.01k / 13.080.00k / 7.830.00k / 24.510.00k / 6.710.00k / 4.100.00k / 6.310.00k / 6.950.00k / 22.560k / 152.600.01k / 6.44
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 105,3821,683,10496,6062,604,3285,072,8431,259,2914,982,217825,4491,958,788164,5237,167,844392,1061,638,5174,704,774417,367
Khối lượng đang lưu hành 17,819,200123,209,8124,465,570140,249,833529,400,000171,079,683386,508,64050,928,24348,782,75111,500,000137,097,32319,064,798112,856,400240,212,45149,983,022
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,018,775
(5.7%)
0
(0%)
0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
585,844
(0.34%)
93,649,674
(24.23%)
10,077,804
(19.79%)
4,197,800
(8.61%)
875,805
(7.62%)
19,511,112
(14.23%)
2,392,774
(12.55%)
5,639,357
(5%)
1,172,680
(0.49%)
1,366,252
(2.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 455
tỷ VND
4,411
tỷ VND
13
tỷ VND
1,046
tỷ VND
8,774
tỷ VND
7,128
tỷ VND
8,892
tỷ VND
692
tỷ VND
1,458
tỷ VND
392
tỷ VND
2,587
tỷ VND
601
tỷ VND
2,842
tỷ VND
1,141
tỷ VND
922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 40
tỷ VND
188
tỷ VND
-5
tỷ VND
131
tỷ VND
746
tỷ VND
1,067
tỷ VND
1,141
tỷ VND
33
tỷ VND
222
tỷ VND
30
tỷ VND
678
tỷ VND
36
tỷ VND
71
tỷ VND
12
tỷ VND
339
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
2,175
tỷ VND
46
tỷ VND
989
tỷ VND
6,293
tỷ VND
4,639
tỷ VND
8,780
tỷ VND
871
tỷ VND
1,440
tỷ VND
209
tỷ VND
3,194
tỷ VND
341
tỷ VND
1,309
tỷ VND
3,104
tỷ VND
1,418
tỷ VND
Tổng Nợ 205
tỷ VND
2,063
tỷ VND
35
tỷ VND
3,940
tỷ VND
3,058
tỷ VND
1,741
tỷ VND
3,181
tỷ VND
492
tỷ VND
1,017
tỷ VND
184
tỷ VND
3,657
tỷ VND
212
tỷ VND
720
tỷ VND
3,402
tỷ VND
1,487
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 445
tỷ VND
4,238
tỷ VND
80
tỷ VND
4,929
tỷ VND
9,351
tỷ VND
6,380
tỷ VND
11,961
tỷ VND
1,363
tỷ VND
2,457
tỷ VND
393
tỷ VND
6,850
tỷ VND
553
tỷ VND
2,029
tỷ VND
6,506
tỷ VND
2,905
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
49
tỷ VND
1
tỷ VND
84
tỷ VND
1,160
tỷ VND
52
tỷ VND
2,627
tỷ VND
195
tỷ VND
223
tỷ VND
22
tỷ VND
730
tỷ VND
45
tỷ VND
19
tỷ VND
27
tỷ VND
170
tỷ VND
ROA / ROE 898% / 1,663445% / 867-669% / -1,175266% / 1,323797% / 1,1851,673% / 2,301954% / 1,299239% / 374903% / 1,541767% / 1,440990% / 2,123650% / 1,055350% / 54318% / 371,167% / 2,390
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%49%43%80%33%27%27%36%41%47%53%38%35%52%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%4%-41%13%8%15%13%5%15%8%26%6%2%1%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.40%2.60%-30.20%-6.80%13.70%14.30%13%-13.80%22.40%16.90%19.60%0.90%19.20%-23.10%36.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.30%24.20%-3,630.90%-2%12.80%17.70%65%2.40%60.40%191.30%83.30%2.40%782%-10.50%70.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 60.10%13.50%-100%40.80%50%83.70%31.40%72.10%76.20%22.30%35.50%40.30%75.30%-6.50%32.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357