Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ADGBCGCTDEVFKLFNVLPOWPTLPVCPVMQCGSJSTDHTPBVPG
Giá Thị Trường 0.00
0   0.4%
0.00
0   6.8%
0.00
0   7.0%
0.00
0   0%
0.00
0   3.4%
0.00
0   0.3%
0.00
0   5.9%
0.00
0   6.8%
0.00
0   2.6%
0.00
0   3.6%
0.00
0   -7.0%
0.00
0   4.6%
0.00
0   5.4%
0.00
0   0.8%
0.00
0   0.4%
EPS/PE 0.00k / 18.020.00k / 4.530.00k / 29.680.00k / 12.970k / 830.370.00k / 38.160.00k / 10.140.00k / 37.530.00k / 96.500.00k / 14.400.00k / 39.350.00k / 125.270.00k / 9.140.00k / 6.410.01k / 6.58
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.11
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 146,4944,616,264624,989993,2319,071,3963,023,22122,391,0141,180,8531,711,266181,6361,564,683101,3732,688,6495,646,348556,794
Khối lượng đang lưu hành 17,819,200207,537,17479,121,688304,707,628165,352,5611,460,057,6992,341,871,60097,730,16050,000,00038,638,600275,129,310112,939,420112,292,647991,639,61143,119,688
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,738,629
(1.32%)
19,592,689
(24.76%)
0
(0%)
9,784,293
(5.92%)
0
(0%)
0
(0%)
561,004
(0.57%)
7,260,434
(14.52%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
13,946,317
(12.35%)
31,490,705
(28.04%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 609
tỷ VND
2,120
tỷ VND
10,486
tỷ VND
1,662
tỷ VND
1,430
tỷ VND
11,595
tỷ VND
28,874
tỷ VND
78
tỷ VND
2,456
tỷ VND
659
tỷ VND
1,074
tỷ VND
1,451
tỷ VND
1,252
tỷ VND
16,649
tỷ VND
3,960
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
667
tỷ VND
182
tỷ VND
313
tỷ VND
1
tỷ VND
2,965
tỷ VND
2,760
tỷ VND
18
tỷ VND
6
tỷ VND
58
tỷ VND
50
tỷ VND
56
tỷ VND
148
tỷ VND
4,607
tỷ VND
421
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
6,358
tỷ VND
8,311
tỷ VND
3,890
tỷ VND
1,735
tỷ VND
40,485
tỷ VND
32,728
tỷ VND
751
tỷ VND
791
tỷ VND
530
tỷ VND
4,275
tỷ VND
2,181
tỷ VND
2,536
tỷ VND
24,759
tỷ VND
852
tỷ VND
Tổng Nợ 136
tỷ VND
29,013
tỷ VND
4,700
tỷ VND
28,018
tỷ VND
793
tỷ VND
143,577
tỷ VND
23,054
tỷ VND
442
tỷ VND
833
tỷ VND
225
tỷ VND
5,621
tỷ VND
4,824
tỷ VND
1,703
tỷ VND
235,568
tỷ VND
1,363
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
35,371
tỷ VND
13,011
tỷ VND
31,908
tỷ VND
2,528
tỷ VND
184,062
tỷ VND
55,783
tỷ VND
1,194
tỷ VND
1,624
tỷ VND
755
tỷ VND
9,895
tỷ VND
7,005
tỷ VND
4,239
tỷ VND
260,328
tỷ VND
2,215
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
689
tỷ VND
1,225
tỷ VND
12,241
tỷ VND
3
tỷ VND
15,223
tỷ VND
9,321
tỷ VND
14
tỷ VND
154
tỷ VND
13
tỷ VND
17
tỷ VND
253
tỷ VND
94
tỷ VND
38,117
tỷ VND
902
tỷ VND
ROA / ROE 1,062% / 1,628189% / 1,049140% / 21898% / 8044% / 5161% / 732495% / 843155% / 24636% / 73768% / 1,09550% / 11680% / 256349% / 584177% / 1,8611,900% / 4,937
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%82%36%88%31%78%41%37%51%30%57%69%40%90%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%31%2%19%0%26%10%24%0%9%5%4%12%28%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%14.30%-28.10%12.80%5.90%121.20%-2.90%54.60%11.90%5%-42.50%27.70%-36.20%12.30%69.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4%215.60%-45.70%36.80%-64.90%-24.30%16.70%652.10%7.80%16.40%-0.60%82.30%-140.70%31.30%376.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -31.10%60.40%-11%35.70%100%112.40%-10.70%7.40%41.40%-5.30%-21.70%119.50%18.70%55.20%240.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357