Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AFXGILHTNKDHMHCMSHMSNMWGNKGNLGPDRPNJPV2SD6SDT
Giá Thị Trường 0.00
0   0.8%
0.00
0   5.5%
0.00
0   4.2%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   6.8%
0.00
0   2.9%
0.00
0   0.2%
0.00
0   -0.5%
0.00
0   7.0%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   1.3%
0.00
0   1.1%
0.00
0   9.4%
0.00
0   -2.6%
0.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 10.47
ngàn
32.46
ngàn
31.56
ngàn
13.44
ngàn
12.22
ngàn
27.51
ngàn
24.46
ngàn
33.61
ngàn
16.92
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.16
ngàn
20.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 246,040490,676179,2611,611,182576,294106,5462,025,9541,171,6174,703,6901,290,5363,036,916909,28349,456227,494121,961
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00036,000,00033,062,221578,657,21941,406,84450,009,4001,168,946,447452,817,426181,999,868275,270,660396,169,897225,292,87636,868,80034,771,61142,732,311
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,705,936
(4.74%)
0
(0%)
83,216,405
(14.38%)
448,282
(1.08%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
71,975,593
(15.9%)
2,267,378
(1.25%)
69,510,784
(25.25%)
19,267,506
(4.86%)
48,154,538
(21.37%)
25,000
(0.07%)
3,858,892
(11.1%)
2,307,630
(5.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,806
tỷ VND
17,957
tỷ VND
10,744
tỷ VND
19,657
tỷ VND
1,697
tỷ VND
12,303
tỷ VND
303,791
tỷ VND
432,590
tỷ VND
82,423
tỷ VND
16,044
tỷ VND
13,639
tỷ VND
141,210
tỷ VND
533
tỷ VND
12,212
tỷ VND
16,517
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
1,189
tỷ VND
667
tỷ VND
3,866
tỷ VND
240
tỷ VND
1,043
tỷ VND
27,934
tỷ VND
15,339
tỷ VND
1,807
tỷ VND
3,456
tỷ VND
3,463
tỷ VND
5,541
tỷ VND
-96
tỷ VND
494
tỷ VND
850
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 367
tỷ VND
1,169
tỷ VND
1,043
tỷ VND
7,775
tỷ VND
506
tỷ VND
1,376
tỷ VND
28,596
tỷ VND
15,220
tỷ VND
3,079
tỷ VND
6,224
tỷ VND
5,298
tỷ VND
4,903
tỷ VND
236
tỷ VND
458
tỷ VND
879
tỷ VND
Tổng Nợ 37
tỷ VND
1,828
tỷ VND
4,082
tỷ VND
6,942
tỷ VND
442
tỷ VND
1,275
tỷ VND
80,669
tỷ VND
25,507
tỷ VND
5,148
tỷ VND
5,579
tỷ VND
10,120
tỷ VND
3,188
tỷ VND
46
tỷ VND
928
tỷ VND
2,156
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 403
tỷ VND
2,997
tỷ VND
5,126
tỷ VND
14,718
tỷ VND
949
tỷ VND
2,650
tỷ VND
109,265
tỷ VND
40,728
tỷ VND
8,227
tỷ VND
11,803
tỷ VND
15,418
tỷ VND
8,091
tỷ VND
282
tỷ VND
1,386
tỷ VND
3,035
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
670
tỷ VND
172
tỷ VND
2,784
tỷ VND
40
tỷ VND
204
tỷ VND
5,608
tỷ VND
2,591
tỷ VND
435
tỷ VND
981
tỷ VND
46
tỷ VND
232
tỷ VND
11
tỷ VND
4
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 9%61%80%47%47%48%74%63%63%47%66%39%16%67%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%7%6%20%14%8%9%4%2%22%25%4%-18%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.40%20.30%20.50%62.30%-12%13%24.30%47.20%19%30.80%69.30%14.50%560%-6.80%-2.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 170.90%28.90%34.40%96.30%8.60%28.60%27.60%42%60.50%62.60%98.60%108.70%-1,916.90%-36.10%-42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.10%22.90%-2%10%23.50%0.10%10.70%28.40%13.80%8.50%12.70%22.70%-7%41.90%15.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357