Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMDARTBVBBVHCCLCVTDHCDHMDTDGKMHAILMHLPBMWGSMC
Giá Thị Trường 2.6400
2.64   -0.4%
2.4000
2.40   0%
12.6000
12.60   -0.8%
54.6000
54.60   -1.1%
7.6900
7.69   0%
48.1500
48.15   7%
58.1000
58.10   3.8%
8.2700
8.27   -0.4%
26.9000
26.90   3.9%
16.5000
16.50   0%
2.7000
2.70   -0.4%
1.0000
1   0%
12.2500
12.25   -0.4%
112.8000
112.80   0.7%
14.6000
14.60   1.0%
EPS/PE 0.16k / 17.00.69k / 3.50k / 0.01.47k / 37.21.00k / 7.74.13k / 11.75.43k / 10.70.15k / 54.44.27k / 6.30.36k / 45.3-0.01k / -300.0-0.53k / -1.91.56k / 7.98.26k / 13.61.41k / 10.4
Giá Sổ Sách 11.92
ngàn
11.59
ngàn
0
ngàn
26.76
ngàn
11.98
ngàn
18.64
ngàn
20.93
ngàn
11.40
ngàn
24.27
ngàn
11.64
ngàn
11.66
ngàn
6.31
ngàn
13.49
ngàn
31.52
ngàn
22.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,461,371931,265909,997920,155298,032636,912749,737228,053202,512191,0332,535,511189,4497,029,850969,773134,324
Khối lượng đang lưu hành 163,504,87496,922,509317,100,000742,322,76447,499,88536,690,88755,995,78331,396,18027,039,05314,883,709182,682,79925,629,995976,948,319452,817,42660,987,973
Tổng Vốn Thị Trường 432
tỷ VND
233
tỷ VND
3,995
tỷ VND
40,531
tỷ VND
365
tỷ VND
1,767
tỷ VND
3,253
tỷ VND
260
tỷ VND
727
tỷ VND
246
tỷ VND
493
tỷ VND
26
tỷ VND
11,968
tỷ VND
51,078
tỷ VND
890
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
170,522,250
(22.97%)
3,228,475
(6.8%)
2,214,950
(6.04%)
8,218,091
(14.68%)
434,675
(1.38%)
0
(0%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
0
(0%)
0
(0%)
71,975,593
(15.9%)
2,560,724
(4.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,332
tỷ VND
669
tỷ VND
0
tỷ VND
194,567
tỷ VND
1,909
tỷ VND
9,351
tỷ VND
8,669
tỷ VND
6,365
tỷ VND
1,299
tỷ VND
509
tỷ VND
14,077
tỷ VND
4,849
tỷ VND
19,206
tỷ VND
406,568
tỷ VND
139,106
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 220
tỷ VND
236
tỷ VND
0
tỷ VND
11,439
tỷ VND
178
tỷ VND
925
tỷ VND
869
tỷ VND
99
tỷ VND
242
tỷ VND
19
tỷ VND
630
tỷ VND
15
tỷ VND
4,696
tỷ VND
14,390
tỷ VND
1,353
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,951
tỷ VND
1,123
tỷ VND
0
tỷ VND
19,868
tỷ VND
569
tỷ VND
684
tỷ VND
1,172
tỷ VND
358
tỷ VND
597
tỷ VND
173
tỷ VND
2,129
tỷ VND
224
tỷ VND
13,176
tỷ VND
14,273
tỷ VND
1,388
tỷ VND
Tổng Nợ 754
tỷ VND
19
tỷ VND
0
tỷ VND
117,251
tỷ VND
507
tỷ VND
483
tỷ VND
975
tỷ VND
203
tỷ VND
1,062
tỷ VND
123
tỷ VND
1,078
tỷ VND
396
tỷ VND
200,553
tỷ VND
24,073
tỷ VND
4,090
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,705
tỷ VND
1,142
tỷ VND
0
tỷ VND
137,875
tỷ VND
1,076
tỷ VND
1,167
tỷ VND
2,147
tỷ VND
561
tỷ VND
1,658
tỷ VND
297
tỷ VND
3,207
tỷ VND
619
tỷ VND
213,729
tỷ VND
38,346
tỷ VND
5,477
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
253
tỷ VND
0
tỷ VND
1,896
tỷ VND
10
tỷ VND
45
tỷ VND
53
tỷ VND
5
tỷ VND
195
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
2,282
tỷ VND
2,166
tỷ VND
737
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 16% / 60% / 01% / 64% / 813% / 2214% / 261% / 19% / 262% / 30% / 0-2% / -61% / 1110% / 262% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%2%0%85%47%41%45%36%64%42%34%64%94%63%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%35%0%6%9%10%10%2%19%4%4%0%24%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.10%115.80%0%21.40%82.80%22.40%22.40%22.10%0%30.20%18.70%152.80%22.40%47.20%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.20%305.10%0%1.20%96.60%35.10%37.70%35.30%92.80%1,137.30%-82.20%52.50%48.90%42%-290%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.50%11.80%0%13.10%7%42.90%26%-5%-4%7.80%4.90%-7.90%-6.60%28.40%25%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357