Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMDARTBVNC69DAHDPSDQCDSTGABGASGEXHAIHDCHHPHII
Giá Thị Trường 2.93
0.19   6.9%
2.00
0.10   5.3%
11.70
0   0%
4.60
0.20   4.5%
9.84
0.64   7.0%
0.20
0   0%
15.70
0.05   0.3%
1.10
0.10   10%
131.00
2   1.6%
56.10
1.30   2.4%
13.90
0.10   0.7%
2.76
0.18   7.0%
15.50
0.35   2.3%
13.30
0.40   3.1%
13.40
0.55   4.3%
EPS/PE 0.24k / 12.50.84k / 2.40k / 0.00.33k / 13.90.24k / 41.9-0.20k / -1.00.86k / 18.3-0.20k / -5.41.20k / 108.96.35k / 8.81.76k / 7.90.05k / 56.32.49k / 6.21.39k / 9.52.10k / 6.4
Giá Sổ Sách 11.93
ngàn
11.65
ngàn
0
ngàn
10.42
ngàn
10.83
ngàn
10.47
ngàn
30.39
ngàn
9.77
ngàn
11.71
ngàn
25.96
ngàn
17.78
ngàn
11.62
ngàn
19.46
ngàn
18.36
ngàn
20.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,315,7592,314,42326,568296,1751,027,85957,33726,918375,409214,904372,995797,8104,728,637488,521130,325189,162
Khối lượng đang lưu hành 163,504,87496,922,5095,000,00015,000,00034,200,00031,085,25731,919,21632,300,00013,800,0001,913,950,000488,244,000182,682,79957,996,43411,500,00027,850,000
Tổng Vốn Thị Trường 479
tỷ VND
194
tỷ VND
59
tỷ VND
69
tỷ VND
337
tỷ VND
6
tỷ VND
501
tỷ VND
36
tỷ VND
1,808
tỷ VND
107,373
tỷ VND
6,787
tỷ VND
504
tỷ VND
899
tỷ VND
153
tỷ VND
373
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
928,300
(2.99%)
9,712,398
(30.43%)
8,100
(0.03%)
0
(0%)
49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
8,379,543
(14.45%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,731
tỷ VND
530
tỷ VND
0
tỷ VND
811
tỷ VND
813
tỷ VND
3,441
tỷ VND
11,183
tỷ VND
639
tỷ VND
227
tỷ VND
562,681
tỷ VND
61,394
tỷ VND
13,832
tỷ VND
5,696
tỷ VND
615
tỷ VND
10,918
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 215
tỷ VND
236
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
74
tỷ VND
32
tỷ VND
1,376
tỷ VND
18
tỷ VND
20
tỷ VND
87,362
tỷ VND
4,276
tỷ VND
628
tỷ VND
888
tỷ VND
30
tỷ VND
167
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,951
tỷ VND
1,129
tỷ VND
90
tỷ VND
156
tỷ VND
370
tỷ VND
326
tỷ VND
970
tỷ VND
316
tỷ VND
162
tỷ VND
49,684
tỷ VND
8,682
tỷ VND
2,123
tỷ VND
1,129
tỷ VND
211
tỷ VND
566
tỷ VND
Tổng Nợ 773
tỷ VND
32
tỷ VND
92
tỷ VND
189
tỷ VND
268
tỷ VND
213
tỷ VND
596
tỷ VND
17
tỷ VND
34
tỷ VND
12,570
tỷ VND
12,577
tỷ VND
1,170
tỷ VND
1,370
tỷ VND
182
tỷ VND
1,187
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,724
tỷ VND
1,161
tỷ VND
182
tỷ VND
346
tỷ VND
638
tỷ VND
539
tỷ VND
1,566
tỷ VND
333
tỷ VND
196
tỷ VND
62,254
tỷ VND
21,258
tỷ VND
3,293
tỷ VND
2,499
tỷ VND
393
tỷ VND
1,753
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
330
tỷ VND
31
tỷ VND
14
tỷ VND
8
tỷ VND
1
tỷ VND
151
tỷ VND
8
tỷ VND
26
tỷ VND
4,476
tỷ VND
928
tỷ VND
10
tỷ VND
54
tỷ VND
5
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 27% / 71% / 21% / 31% / 3-1% / -22% / 30% / 08% / 1020% / 255% / 120% / 06% / 134% / 84% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%3%51%55%42%40%38%5%17%20%59%36%55%46%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%44%0%1%9%1%12%3%9%16%7%5%16%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.10%117.50%-6.50%51.30%44.70%-16.10%-6.40%48.50%75.40%1.10%13.50%18.50%18.80%50.90%171.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.10%370.30%-28%-8.10%106.10%353.10%-30.10%-223.80%516.70%0.60%18.70%-80.40%46.50%130.20%96.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.50%14.90%23.50%4.50%3.80%-30.60%11.10%7.20%5.50%16.90%4.80%4.90%23.80%-1.80%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357