Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMDAMVAPGBCGCCLCLGCTFDBCDBDDCLDHCDICDPRDSTGTN
Giá Thị Trường 2.02
-0.02   -1.0%
23.50
-0.30   -1.3%
9.90
0   0%
8.20
0   0%
7.06
-0.17   -2.4%
3.30
-0.15   -4.3%
23.00
0   0%
24.20
0   0%
59.90
2.80   4.9%
25.35
1.65   7.0%
42.50
0.50   1.2%
1.97
0.02   1.0%
43.80
0.30   0.7%
1.00
0   0%
21.50
0.10   0.5%
EPS/PE 0.23k / 8.76.15k / 3.80.25k / 39.91.22k / 6.70.87k / 8.1-5.55k / -0.61.76k / 13.01.76k / 13.72.69k / 22.20.11k / 241.41.99k / 21.40.14k / 14.44.10k / 10.7-0.36k / -2.70.21k / 101.9
Giá Sổ Sách 11.84
ngàn
17.90
ngàn
10.41
ngàn
14.65
ngàn
11.65
ngàn
5.76
ngàn
13.61
ngàn
30.41
ngàn
18.94
ngàn
14.17
ngàn
18.14
ngàn
10.67
ngàn
56.12
ngàn
11.20
ngàn
15.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,363,315113,907523,050623,373239,83260,732117,04198,558178,51348,133133,182241,83892,217241,013400,208
Khối lượng đang lưu hành 163,504,87437,962,05034,028,900108,005,76047,499,88521,150,00045,539,96891,099,82852,379,00056,832,82453,756,78326,585,84043,000,00032,300,000250,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 330
tỷ VND
892
tỷ VND
337
tỷ VND
886
tỷ VND
335
tỷ VND
70
tỷ VND
1,047
tỷ VND
2,205
tỷ VND
3,138
tỷ VND
1,441
tỷ VND
2,285
tỷ VND
52
tỷ VND
1,883
tỷ VND
32
tỷ VND
5,375
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
22,100
(0.06%)
2,738,629
(2.54%)
3,228,475
(6.8%)
2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
18,537,662
(20.35%)
0
(0%)
2,654,500
(4.67%)
8,218,091
(15.29%)
2,161,016
(8.13%)
10,414,980
(24.22%)
8,100
(0.03%)
61,882,673
(24.75%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,173
tỷ VND
907
tỷ VND
196
tỷ VND
6,652
tỷ VND
1,328
tỷ VND
3,133
tỷ VND
13,854
tỷ VND
56,754
tỷ VND
5,624
tỷ VND
8,235
tỷ VND
6,686
tỷ VND
21,844
tỷ VND
12,698
tỷ VND
628
tỷ VND
13,674
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 201
tỷ VND
359
tỷ VND
33
tỷ VND
269
tỷ VND
142
tỷ VND
6
tỷ VND
136
tỷ VND
2,495
tỷ VND
590
tỷ VND
545
tỷ VND
595
tỷ VND
175
tỷ VND
3,834
tỷ VND
12
tỷ VND
411
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,936
tỷ VND
679
tỷ VND
354
tỷ VND
1,582
tỷ VND
554
tỷ VND
122
tỷ VND
620
tỷ VND
2,770
tỷ VND
992
tỷ VND
805
tỷ VND
975
tỷ VND
284
tỷ VND
2,413
tỷ VND
362
tỷ VND
3,797
tỷ VND
Tổng Nợ 750
tỷ VND
40
tỷ VND
4
tỷ VND
4,654
tỷ VND
293
tỷ VND
632
tỷ VND
979
tỷ VND
6,499
tỷ VND
550
tỷ VND
863
tỷ VND
1,080
tỷ VND
1,418
tỷ VND
1,222
tỷ VND
35
tỷ VND
978
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,685
tỷ VND
719
tỷ VND
358
tỷ VND
6,236
tỷ VND
846
tỷ VND
754
tỷ VND
1,599
tỷ VND
9,269
tỷ VND
1,542
tỷ VND
1,668
tỷ VND
2,055
tỷ VND
1,701
tỷ VND
3,635
tỷ VND
397
tỷ VND
4,775
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
266
tỷ VND
2
tỷ VND
169
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
27
tỷ VND
160
tỷ VND
68
tỷ VND
13
tỷ VND
45
tỷ VND
23
tỷ VND
245
tỷ VND
10
tỷ VND
93
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 233% / 352% / 23% / 115% / 7-16% / -966% / 142% / 69% / 140% / 15% / 110% / 05% / 8-3% / -32% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%6%1%75%35%84%61%70%36%52%53%83%34%9%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%40%17%4%11%0%1%4%10%7%9%1%30%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 196.80%228.90%97.30%1,154.70%67.50%7%27.80%7.30%1.70%3.70%15.40%-8.70%-0.50%63.90%144.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 122.50%-348.90%1,348.10%2,671.30%91%420.30%93.90%26.70%87.50%8.90%42.50%-8.40%-4.30%-208.90%199%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.70%24.80%5.10%-7.40%-10.70%-11.10%24.70%16.70%5.40%18.10%23.70%6%5.10%12.10%0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357