Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMSBTSC32CEODAGDHCDIDEIDGEGGTNHAIHDAHSGHSLHT1
Giá Thị Trường 0.00
0   -7.3%
0.00
0   -6.8%
0.00
0   -0.6%
0.00
0   -2.8%
0.00
0   -6.3%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   -4.3%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   0.6%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   -4.0%
0.00
0   0.8%
0.00
0   -2.4%
0.00
0   -0.1%
0.00
0   -2.9%
EPS/PE 0.00k / 0.000.00k / 59.810.00k / 6.31-0.00k / -24.070.00k / 34.630.01k / 9.800.00k / 21.870.00k / 4.410.00k / 16.500.00k / 46.230k / 64.190.00k / 4.100.01k / 6.120.00k / 8.410.00k / 9.57
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.04
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 154,671202,216128,4613,979,174412,691299,50359,23440,530765,988737,5593,567,164139,92612,490,039104,2661,751,350
Khối lượng đang lưu hành 36,629,865123,559,85815,030,145257,339,98559,563,42163,978,1808,000,00015,000,000271,175,188250,000,000182,682,79911,500,000489,081,89617,167,144381,493,911
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
143,074
(0.12%)
3,312,930
(22.04%)
17,762,652
(6.9%)
1,654,211
(2.78%)
8,218,091
(12.85%)
100
(0%)
2,469,737
(16.46%)
0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
2,401,664
(1.31%)
875,805
(7.62%)
53,827,603
(11.01%)
0
(0%)
35,024,773
(9.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,983
tỷ VND
3,048
tỷ VND
498
tỷ VND
1,189
tỷ VND
2,061
tỷ VND
3,665
tỷ VND
257
tỷ VND
793
tỷ VND
1,513
tỷ VND
2,876
tỷ VND
571
tỷ VND
392
tỷ VND
41,503
tỷ VND
269
tỷ VND
8,689
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
15
tỷ VND
58
tỷ VND
-106
tỷ VND
10
tỷ VND
524
tỷ VND
2
tỷ VND
56
tỷ VND
261
tỷ VND
100
tỷ VND
12
tỷ VND
30
tỷ VND
3,759
tỷ VND
14
tỷ VND
638
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 454
tỷ VND
1,421
tỷ VND
570
tỷ VND
3,286
tỷ VND
681
tỷ VND
1,573
tỷ VND
166
tỷ VND
323
tỷ VND
3,403
tỷ VND
4,070
tỷ VND
2,138
tỷ VND
209
tỷ VND
9,856
tỷ VND
252
tỷ VND
5,598
tỷ VND
Tổng Nợ 1,929
tỷ VND
1,883
tỷ VND
347
tỷ VND
3,791
tỷ VND
1,311
tỷ VND
884
tỷ VND
196
tỷ VND
370
tỷ VND
6,332
tỷ VND
489
tỷ VND
813
tỷ VND
184
tỷ VND
15,305
tỷ VND
19
tỷ VND
3,669
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,383
tỷ VND
3,304
tỷ VND
917
tỷ VND
7,077
tỷ VND
1,992
tỷ VND
2,457
tỷ VND
362
tỷ VND
694
tỷ VND
9,735
tỷ VND
4,558
tỷ VND
2,951
tỷ VND
393
tỷ VND
25,161
tỷ VND
270
tỷ VND
9,267
tỷ VND
Tiền mặt 265
tỷ VND
30
tỷ VND
37
tỷ VND
84
tỷ VND
11
tỷ VND
186
tỷ VND
5
tỷ VND
168
tỷ VND
168
tỷ VND
232
tỷ VND
11
tỷ VND
22
tỷ VND
506
tỷ VND
9
tỷ VND
603
tỷ VND
ROA / ROE 193% / 1,01345% / 105637% / 1,026-150% / -32250% / 1472,133% / 3,33265% / 141809% / 1,737268% / 768220% / 24642% / 58767% / 1,4401,494% / 3,814510% / 548688% / 1,139
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%57%38%54%66%36%54%53%65%11%28%47%61%7%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%12%-9%0%14%1%7%17%3%2%8%9%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.30%-0.50%-21.90%-10.20%17.30%26.90%4%15.50%1.20%1.70%2.70%16.90%49.50%10.50%2.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%-13.90%-29.70%57.60%2.10%33.80%-0.90%12.80%1.60%-3.90%110.40%191.30%225.90%16.90%5%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -100%53.20%-5%-20.80%-5.40%72.40%60%12.20%-12.60%-32%49.30%22.30%133.40%10.80%-8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357