Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMVANVAPGBVHBWECMXCVTDHGDPMDTDFMCGKMGMDHACHDA
Giá Thị Trường 35.20
-0.10   -0.3%
27.80
-0.55   -1.9%
7.20
0   0%
95.90
-2.10   -2.1%
22.60
0.75   3.4%
16.40
-0.10   -0.6%
22.20
0.55   2.5%
82.00
-0.40   -0.5%
19.05
0.25   1.3%
17.10
0.10   0.6%
29.70
-0.40   -1.3%
14.20
-0.10   -0.7%
29.40
-0.40   -1.3%
4.60
-0.30   -6.1%
10.50
0   0%
EPS/PE 2.48k / 14.22.19k / 13.00.62k / 11.62.36k / 41.51.57k / 13.92.23k / 7.44.64k / 4.74.53k / 18.21.66k / 11.31.29k / 13.13.23k / 9.30.47k / 30.46.61k / 4.50k / 0.01.62k / 6.5
Giá Sổ Sách 13.99
ngàn
11.53
ngàn
10.69
ngàn
21.00
ngàn
24.92
ngàn
5.84
ngàn
14.85
ngàn
22.44
ngàn
20.59
ngàn
12.66
ngàn
14.59
ngàn
12.27
ngàn
22.87
ngàn
0
ngàn
13.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 171,667652,922427,557111,123182,78262,973441,558191,765559,156243,591200,875145,353982,34248,90251,078
Khối lượng đang lưu hành 27,115,750124,649,87513,528,900700,886,434150,000,00013,221,23436,690,887130,735,941388,954,32022,000,00040,200,00013,500,000296,924,95729,181,09611,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 954
tỷ VND
3,465
tỷ VND
97
tỷ VND
67,215
tỷ VND
3,390
tỷ VND
217
tỷ VND
815
tỷ VND
10,720
tỷ VND
7,410
tỷ VND
376
tỷ VND
1,194
tỷ VND
192
tỷ VND
8,730
tỷ VND
134
tỷ VND
121
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
2,214,950
(6.04%)
42,710,514
(32.67%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
0
(0%)
875,805
(7.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 189
tỷ VND
27,993
tỷ VND
142
tỷ VND
124,532
tỷ VND
3,565
tỷ VND
8,348
tỷ VND
6,293
tỷ VND
36,126
tỷ VND
101,713
tỷ VND
542
tỷ VND
24,988
tỷ VND
238
tỷ VND
28,530
tỷ VND
0
tỷ VND
1,100
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58
tỷ VND
805
tỷ VND
21
tỷ VND
9,413
tỷ VND
454
tỷ VND
94
tỷ VND
621
tỷ VND
5,388
tỷ VND
20,684
tỷ VND
36
tỷ VND
552
tỷ VND
10
tỷ VND
4,460
tỷ VND
0
tỷ VND
85
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 379
tỷ VND
1,437
tỷ VND
145
tỷ VND
14,290
tỷ VND
3,738
tỷ VND
77
tỷ VND
545
tỷ VND
2,934
tỷ VND
8,008
tỷ VND
253
tỷ VND
569
tỷ VND
166
tỷ VND
6,593
tỷ VND
0
tỷ VND
158
tỷ VND
Tổng Nợ 23
tỷ VND
1,812
tỷ VND
3
tỷ VND
84,324
tỷ VND
8,354
tỷ VND
703
tỷ VND
867
tỷ VND
1,312
tỷ VND
3,025
tỷ VND
211
tỷ VND
962
tỷ VND
83
tỷ VND
3,412
tỷ VND
7
tỷ VND
91
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 402
tỷ VND
3,250
tỷ VND
147
tỷ VND
99,330
tỷ VND
12,092
tỷ VND
780
tỷ VND
1,412
tỷ VND
4,245
tỷ VND
11,033
tỷ VND
464
tỷ VND
1,531
tỷ VND
248
tỷ VND
10,005
tỷ VND
0
tỷ VND
249
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
11,231
tỷ VND
218
tỷ VND
6
tỷ VND
72
tỷ VND
74
tỷ VND
1,731
tỷ VND
112
tỷ VND
278
tỷ VND
89
tỷ VND
183
tỷ VND
264
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 189% / 196% / 62% / 122% / 64% / 3812% / 3114% / 206% / 86% / 118% / 223% / 420% / 300% / 08% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%56%2%85%69%90%61%31%27%45%63%33%34%0%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%3%15%8%13%1%10%15%20%7%2%4%16%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%12.30%108.80%19.40%22%1.60%38.50%10.40%-9.10%30.40%18.80%23.40%9.40%0%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%469.60%1,562.50%4.50%13.50%-979.60%81.90%6.50%-20.90%51.60%119.80%371.10%57.60%0%44.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%15.60%-0.80%14.10%11.20%-3.70%53.60%24%-1%-3.50%20.70%12.80%37.50%29%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357