Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMVASTC4GCCLDMCDPGELCEVFFRTG36IJCNBBNTLPETPVC
Giá Thị Trường 16.9000
16.90   -0.6%
50.5000
50.50   -0.2%
9.0000
9   -3.2%
8.3000
8.30   0.2%
59.9000
59.90   1.7%
27.0500
27.05   0.9%
7.0300
7.03   0.1%
7.4000
7.40   0%
23.7500
23.75   -0.2%
5.5000
5.50   1.9%
12.1500
12.15   -0.4%
19.4000
19.40   -2.0%
17.5500
17.55   0.9%
9.6800
9.68   -0.2%
5.9000
5.90   -1.7%
EPS/PE 5.96k / 2.92.24k / 22.70.72k / 12.71.00k / 8.26.71k / 8.85.73k / 4.70.84k / 8.40.07k / 100.00.78k / 30.70.38k / 14.11.89k / 6.52.21k / 9.02.77k / 6.31.47k / 6.60.52k / 11.6
Giá Sổ Sách 20.87
ngàn
14.22
ngàn
11.73
ngàn
11.98
ngàn
35.82
ngàn
27.47
ngàn
16.42
ngàn
11.84
ngàn
16.40
ngàn
10.76
ngàn
13.43
ngàn
19.48
ngàn
16.64
ngàn
18.63
ngàn
16.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 581,27596,566767,596286,608115,849322,578250,028142,191808,206630,716377,974133,644405,486751,105237,422
Khối lượng đang lưu hành 37,962,04545,000,000100,000,00047,499,88534,727,46544,999,81050,928,243264,981,26578,981,79293,600,000137,097,323100,336,25660,989,95086,600,12450,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 642
tỷ VND
2,273
tỷ VND
900
tỷ VND
394
tỷ VND
2,080
tỷ VND
1,217
tỷ VND
358
tỷ VND
1,961
tỷ VND
1,876
tỷ VND
515
tỷ VND
1,666
tỷ VND
1,947
tỷ VND
1,070
tỷ VND
838
tỷ VND
295
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.64%)
0
(0%)
0
(0%)
3,228,475
(6.8%)
17,016,451
(49%)
0
(0%)
10,077,804
(19.79%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
19,511,112
(14.23%)
19,365,500
(19.3%)
4,977,340
(8.16%)
20,553,136
(23.73%)
7,260,434
(14.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
2,907
tỷ VND
7,973
tỷ VND
1,909
tỷ VND
18,259
tỷ VND
5,413
tỷ VND
7,111
tỷ VND
492
tỷ VND
50,656
tỷ VND
12,956
tỷ VND
12,617
tỷ VND
5,585
tỷ VND
8,792
tỷ VND
130,578
tỷ VND
33,296
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 528
tỷ VND
525
tỷ VND
389
tỷ VND
178
tỷ VND
1,879
tỷ VND
544
tỷ VND
823
tỷ VND
0
tỷ VND
809
tỷ VND
202
tỷ VND
2,328
tỷ VND
1,349
tỷ VND
2,314
tỷ VND
2,051
tỷ VND
828
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 792
tỷ VND
640
tỷ VND
1,173
tỷ VND
569
tỷ VND
1,244
tỷ VND
1,236
tỷ VND
836
tỷ VND
2,961
tỷ VND
1,295
tỷ VND
1,007
tỷ VND
1,841
tỷ VND
1,955
tỷ VND
1,015
tỷ VND
1,613
tỷ VND
813
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
80
tỷ VND
6,212
tỷ VND
507
tỷ VND
312
tỷ VND
3,281
tỷ VND
378
tỷ VND
15,737
tỷ VND
3,431
tỷ VND
4,077
tỷ VND
4,834
tỷ VND
4,064
tỷ VND
634
tỷ VND
4,425
tỷ VND
726
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 866
tỷ VND
720
tỷ VND
7,385
tỷ VND
1,076
tỷ VND
1,556
tỷ VND
4,517
tỷ VND
1,215
tỷ VND
18,698
tỷ VND
4,726
tỷ VND
5,083
tỷ VND
6,675
tỷ VND
6,019
tỷ VND
1,648
tỷ VND
6,038
tỷ VND
1,539
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
83
tỷ VND
259
tỷ VND
10
tỷ VND
54
tỷ VND
326
tỷ VND
57
tỷ VND
0
tỷ VND
589
tỷ VND
170
tỷ VND
147
tỷ VND
109
tỷ VND
73
tỷ VND
489
tỷ VND
329
tỷ VND
ROA / ROE 27% / 2916% / 181% / 64% / 815% / 196% / 244% / 50% / 01% / 41% / 44% / 144% / 1110% / 172% / 83% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%11%84%47%20%73%31%84%73%80%72%68%38%73%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 43%18%5%9%10%10%12%0%2%2%18%24%26%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 239.70%222.70%-21.40%82.80%-1.20%17.80%45.50%0%26.50%-7.30%32.90%457.30%44.40%-2.60%-12.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 974.50%1,037.70%17.10%96.60%12.20%21.90%31.30%0%63.20%66.40%10.10%65.40%59.20%-11.40%53.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23%18.70%-11.50%7%19.20%36.30%-4.60%0%-14%-4%10.80%18.20%25.50%7%2%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357