Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVCRECTGE1VFVN30KVCNDNNLGPDRSHBVPB
Giá Thị Trường 24.90
0.40   1.6%
24.90
-0.10   -0.4%
20.70
0.20   1.0%
14.84
-0.02   -0.1%
1.10
0   0%
18.20
0.20   1.1%
30.95
0.15   0.5%
25.85
-0.20   -0.8%
6.40
0.10   1.6%
19.45
0   0%
EPS/PE 5.73k / 4.34.04k / 6.21.48k / 13.80.27k / 54.40.27k / 4.11.67k / 10.84.07k / 7.61.97k / 13.21.48k / 4.32.72k / 7.1
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
19.61
ngàn
18.75
ngàn
0
ngàn
11.36
ngàn
12.27
ngàn
24.12
ngàn
13.71
ngàn
14.18
ngàn
14.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 646,894282,1332,690,920667,294266,067902,809936,154934,3802,960,7201,702,073
Khối lượng đang lưu hành 127,144,87580,000,0003,723,404,55621,800,00049,500,00047,932,398239,136,918327,657,9721,203,119,9242,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 3,166
tỷ VND
1,992
tỷ VND
77,074
tỷ VND
324
tỷ VND
54
tỷ VND
872
tỷ VND
7,401
tỷ VND
8,470
tỷ VND
7,700
tỷ VND
47,784
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
3,000
(0.01%)
10,126,866
(21.13%)
69,510,784
(29.07%)
19,267,506
(5.88%)
114,809,175
(9.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,349
tỷ VND
2,346
tỷ VND
352,661
tỷ VND
0
tỷ VND
2,491
tỷ VND
1,657
tỷ VND
12,486
tỷ VND
9,436
tỷ VND
71,923
tỷ VND
60,414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
477
tỷ VND
58,027
tỷ VND
-24
tỷ VND
73
tỷ VND
307
tỷ VND
2,457
tỷ VND
2,025
tỷ VND
8,481
tỷ VND
18,027
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,073
tỷ VND
1,569
tỷ VND
69,818
tỷ VND
0
tỷ VND
562
tỷ VND
588
tỷ VND
5,768
tỷ VND
3,651
tỷ VND
17,066
tỷ VND
36,180
tỷ VND
Tổng Nợ 1,313
tỷ VND
1,029
tỷ VND
1,076,648
tỷ VND
0
tỷ VND
351
tỷ VND
1,444
tỷ VND
4,454
tỷ VND
6,385
tỷ VND
316,040
tỷ VND
285,900
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,386
tỷ VND
2,599
tỷ VND
1,146,774
tỷ VND
0
tỷ VND
914
tỷ VND
2,032
tỷ VND
10,222
tỷ VND
10,036
tỷ VND
333,106
tỷ VND
322,080
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
100
tỷ VND
7,160
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
26
tỷ VND
1,592
tỷ VND
20
tỷ VND
2,115
tỷ VND
2,504
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 3513% / 210% / 80% / 01% / 24% / 1410% / 196% / 181% / 102% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%40%94%0%38%71%44%64%95%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%16%0%3%19%20%21%12%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%67.80%5.20%0%11.90%8.20%44.60%248.80%21.80%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%56.70%0%0%271.10%55%137.70%427.10%17.10%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%-3.60%4.70%2.10%-25.60%18.90%7.50%11%4.10%-2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357