Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVDPMDRCHARNLGPDRPHRPXLVGCVHC
Giá Thị Trường 27.50
-0.35   -1.3%
15.15
-0.05   -0.3%
19.85
0.25   1.3%
3.84
0   0%
29.40
0.40   1.4%
26.25
0.25   1.0%
65.00
0.60   0.9%
5.50
0.10   1.9%
20.40
0.25   1.2%
91.00
-0.80   -0.9%
EPS/PE 5.73k / 4.81.50k / 10.11.14k / 17.50.11k / 36.24.07k / 7.21.97k / 13.34.84k / 13.40.22k / 24.81.62k / 12.617.98k / 5.1
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
20.76
ngàn
12.98
ngàn
10.37
ngàn
24.12
ngàn
13.71
ngàn
20.65
ngàn
10.01
ngàn
15.82
ngàn
46.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 594,082452,464354,855510,656817,037953,195530,140346,1871,184,590216,700
Khối lượng đang lưu hành 127,144,875388,954,320118,792,605101,350,100239,136,918327,657,972135,499,19882,500,412448,350,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,496
tỷ VND
5,893
tỷ VND
2,358
tỷ VND
389
tỷ VND
7,031
tỷ VND
8,601
tỷ VND
8,807
tỷ VND
454
tỷ VND
9,146
tỷ VND
8,409
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
93,649,674
(24.08%)
37,600,270
(31.65%)
160,264
(0.16%)
69,510,784
(29.07%)
19,267,506
(5.88%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,349
tỷ VND
107,886
tỷ VND
34,890
tỷ VND
549
tỷ VND
12,486
tỷ VND
9,436
tỷ VND
17,855
tỷ VND
791
tỷ VND
36,587
tỷ VND
62,731
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
21,048
tỷ VND
3,123
tỷ VND
122
tỷ VND
2,457
tỷ VND
2,025
tỷ VND
4,438
tỷ VND
75
tỷ VND
2,419
tỷ VND
4,941
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,073
tỷ VND
8,075
tỷ VND
1,542
tỷ VND
1,051
tỷ VND
5,768
tỷ VND
3,651
tỷ VND
2,798
tỷ VND
826
tỷ VND
7,095
tỷ VND
4,323
tỷ VND
Tổng Nợ 1,313
tỷ VND
2,693
tỷ VND
1,217
tỷ VND
130
tỷ VND
4,454
tỷ VND
6,385
tỷ VND
2,425
tỷ VND
138
tỷ VND
10,055
tỷ VND
1,935
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,386
tỷ VND
10,767
tỷ VND
2,759
tỷ VND
1,180
tỷ VND
10,222
tỷ VND
10,036
tỷ VND
5,223
tỷ VND
963
tỷ VND
17,150
tỷ VND
6,258
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1,718
tỷ VND
79
tỷ VND
32
tỷ VND
1,592
tỷ VND
20
tỷ VND
343
tỷ VND
6
tỷ VND
1,386
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 356% / 75% / 91% / 110% / 196% / 1813% / 242% / 25% / 1227% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%25%44%11%44%64%46%14%59%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%9%22%20%21%25%9%7%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%-1.40%5.40%57.60%44.60%248.80%-1.70%63.90%8.10%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%-15%-12.60%25%137.70%427.10%19.80%-13.70%239.20%76.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%-0.20%61.40%7.70%7.50%11%20.30%-7.10%18.50%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357