Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVFLCFMCFTMGKMGMDHAGTDTTNITTHTVCVCGVHC
Giá Thị Trường 25.70
-0.50   -1.9%
4.86
-0.04   -0.8%
28.00
0   0%
20.90
-0.05   -0.2%
15.40
-0.10   -0.6%
25.80
0.10   0.4%
5.55
0.16   3.0%
12.10
0.30   2.5%
10.60
-0.40   -3.6%
4.60
-0.10   -2.1%
13.10
0.10   0.8%
26.60
0   0%
92.00
-0.10   -0.1%
EPS/PE 4.85k / 5.30.56k / 8.64.07k / 6.90.58k / 36.00.32k / 48.36.40k / 4.00.11k / 51.92.13k / 5.70.47k / 22.62.08k / 2.20.55k / 23.71.44k / 18.515.71k / 5.9
Giá Sổ Sách 14.83
ngàn
12.61
ngàn
17.05
ngàn
11.66
ngàn
11.84
ngàn
22.06
ngàn
17.98
ngàn
12.69
ngàn
13.28
ngàn
13.35
ngàn
12.61
ngàn
18.15
ngàn
43.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 426,7096,739,767113,9681,243,475100,897412,5373,765,77938,893382,428341,192227,4772,218,500237,277
Khối lượng đang lưu hành 124,649,875709,997,80740,200,00050,000,00014,175,000296,924,957927,467,9478,015,04052,500,00029,899,98140,024,107441,710,67392,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,204
tỷ VND
3,451
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,045
tỷ VND
218
tỷ VND
7,661
tỷ VND
5,147
tỷ VND
97
tỷ VND
557
tỷ VND
138
tỷ VND
524
tỷ VND
11,750
tỷ VND
8,501
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
71,214,637
(10.03%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
82,804,984
(8.93%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
70,650
(0.18%)
36,736,148
(8.32%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,435
tỷ VND
43,241
tỷ VND
27,049
tỷ VND
3,110
tỷ VND
300
tỷ VND
29,916
tỷ VND
49,640
tỷ VND
275
tỷ VND
2,832
tỷ VND
627
tỷ VND
118
tỷ VND
124,106
tỷ VND
60,941
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,216
tỷ VND
3,180
tỷ VND
589
tỷ VND
90
tỷ VND
12
tỷ VND
4,806
tỷ VND
8,849
tỷ VND
20
tỷ VND
37
tỷ VND
171
tỷ VND
86
tỷ VND
5,406
tỷ VND
4,633
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,848
tỷ VND
8,955
tỷ VND
685
tỷ VND
583
tỷ VND
168
tỷ VND
6,550
tỷ VND
16,678
tỷ VND
105
tỷ VND
685
tỷ VND
399
tỷ VND
510
tỷ VND
8,019
tỷ VND
4,024
tỷ VND
Tổng Nợ 1,577
tỷ VND
16,910
tỷ VND
805
tỷ VND
1,173
tỷ VND
85
tỷ VND
3,402
tỷ VND
31,614
tỷ VND
145
tỷ VND
393
tỷ VND
78
tỷ VND
639
tỷ VND
12,064
tỷ VND
2,275
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,425
tỷ VND
25,865
tỷ VND
1,490
tỷ VND
1,756
tỷ VND
253
tỷ VND
9,952
tỷ VND
48,291
tỷ VND
250
tỷ VND
1,078
tỷ VND
477
tỷ VND
1,149
tỷ VND
20,083
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
335
tỷ VND
32
tỷ VND
122
tỷ VND
43
tỷ VND
171
tỷ VND
338
tỷ VND
14
tỷ VND
10
tỷ VND
38
tỷ VND
57
tỷ VND
1,388
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 18% / 332% / 412% / 262% / 52% / 320% / 300% / 09% / 200% / 113% / 162% / 54% / 1023% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%65%54%67%34%34%65%58%36%16%56%60%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%2%3%4%16%18%7%1%27%73%4%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%57%12.30%13.90%32.20%3.30%21.10%37.10%14.60%173.30%79.40%-1.20%13.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%73.60%43.80%106.50%1,432.40%85.90%-131%36.70%-62.80%1,269.20%213.40%23.70%77%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%1.10%21.70%2%7.50%33.80%1.60%0%-0.40%-10.30%2.90%17.50%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357