Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVFLCFMCFTMGKMGMDHAGTDTTNITTHTVCVCGVHC
Giá Thị Trường 27.85
-0.50   -1.8%
5.48
0   0%
29.80
-0.30   -1.0%
15.25
0   0%
14.20
-0.10   -0.7%
29.60
-0.20   -0.7%
5.40
0   0%
13.70
-0.10   -0.7%
9.40
0   0%
6.20
0.20   3.3%
12.60
0.10   0.8%
18.70
0.30   1.6%
103.40
0   0%
EPS/PE 2.19k / 13.00.62k / 8.93.23k / 9.30.89k / 17.10.47k / 30.46.61k / 4.50.28k / 19.10.69k / 20.00.48k / 19.61.06k / 5.70.50k / 24.93.29k / 5.68.44k / 12.3
Giá Sổ Sách 11.53
ngàn
12.66
ngàn
14.59
ngàn
11.56
ngàn
12.27
ngàn
22.87
ngàn
19.86
ngàn
12.46
ngàn
10.93
ngàn
13.40
ngàn
12.55
ngàn
17.04
ngàn
34.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 652,92210,416,424200,8751,035,696145,353982,3427,319,71689,478597,403187,440137,2711,323,784191,523
Khối lượng đang lưu hành 124,649,875709,997,80740,200,00050,000,00013,500,000296,924,957927,467,9478,015,04052,500,00029,899,98140,024,107441,710,67392,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,471
tỷ VND
3,891
tỷ VND
1,198
tỷ VND
763
tỷ VND
192
tỷ VND
8,789
tỷ VND
5,008
tỷ VND
110
tỷ VND
494
tỷ VND
185
tỷ VND
504
tỷ VND
8,260
tỷ VND
9,555
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
71,214,637
(10.03%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
82,804,984
(8.93%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
70,650
(0.18%)
36,736,148
(8.32%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,993
tỷ VND
36,505
tỷ VND
24,988
tỷ VND
2,546
tỷ VND
238
tỷ VND
28,530
tỷ VND
47,339
tỷ VND
108
tỷ VND
2,491
tỷ VND
480
tỷ VND
106
tỷ VND
118,705
tỷ VND
55,551
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 805
tỷ VND
2,883
tỷ VND
552
tỷ VND
86
tỷ VND
10
tỷ VND
4,460
tỷ VND
8,834
tỷ VND
6
tỷ VND
38
tỷ VND
122
tỷ VND
80
tỷ VND
4,957
tỷ VND
3,608
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,437
tỷ VND
8,640
tỷ VND
569
tỷ VND
578
tỷ VND
166
tỷ VND
6,593
tỷ VND
18,417
tỷ VND
100
tỷ VND
574
tỷ VND
401
tỷ VND
502
tỷ VND
7,527
tỷ VND
3,174
tỷ VND
Tổng Nợ 1,812
tỷ VND
17,541
tỷ VND
962
tỷ VND
1,197
tỷ VND
83
tỷ VND
3,412
tỷ VND
36,655
tỷ VND
150
tỷ VND
339
tỷ VND
123
tỷ VND
590
tỷ VND
12,653
tỷ VND
2,055
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,250
tỷ VND
26,181
tỷ VND
1,531
tỷ VND
1,775
tỷ VND
248
tỷ VND
10,005
tỷ VND
55,072
tỷ VND
250
tỷ VND
913
tỷ VND
524
tỷ VND
1,093
tỷ VND
20,180
tỷ VND
5,229
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
836
tỷ VND
278
tỷ VND
131
tỷ VND
89
tỷ VND
183
tỷ VND
224
tỷ VND
17
tỷ VND
4
tỷ VND
32
tỷ VND
67
tỷ VND
1,275
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 192% / 58% / 223% / 83% / 420% / 301% / 32% / 63% / 46% / 82% / 58% / 2215% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%67%63%67%33%34%67%60%37%24%54%63%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%2%3%4%16%19%5%2%25%76%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%58.60%18.80%18.80%23.40%9.40%11.50%37.10%11.40%220.10%79.40%-1.50%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%107.40%119.80%139.90%371.10%57.60%-83%36.70%-123.40%1,651.80%213.40%119.10%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%2.80%20.70%-3.80%12.80%37.50%4.50%0%-8.40%-12.40%2.90%18.40%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357