Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVFLCFMCFTMGKMGMDHAGTDTTNITTHTVCVCGVHC
Giá Thị Trường 27.95
0.35   1.3%
5.24
-0.02   -0.4%
31.45
-0.35   -1.1%
14.50
-0.50   -3.3%
14.80
0   0%
26.50
0.50   1.9%
5.00
0.02   0.4%
11.80
-0.10   -0.8%
9.44
0.19   2.1%
5.10
-0.10   -1.9%
12.60
0   0%
23.20
0.80   3.6%
97.10
-1.20   -1.2%
EPS/PE 2.83k / 9.70.61k / 8.64.09k / 7.80.85k / 17.60.45k / 32.86.51k / 4.00.52k / 9.62.13k / 5.60.47k / 19.71.65k / 3.10.55k / 22.83.12k / 7.213.20k / 7.4
Giá Sổ Sách 12.45
ngàn
12.31
ngàn
15.61
ngàn
11.64
ngàn
12.40
ngàn
21.50
ngàn
18.35
ngàn
12.69
ngàn
13.28
ngàn
14.22
ngàn
12.61
ngàn
17.47
ngàn
40.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 645,1306,633,372188,9381,024,404106,619972,4202,876,93394,198390,444299,723158,9132,389,505238,475
Khối lượng đang lưu hành 124,649,875709,997,80740,200,00050,000,00014,175,000296,924,957927,467,9478,015,04052,500,00029,899,98140,024,107441,710,67392,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,484
tỷ VND
3,720
tỷ VND
1,264
tỷ VND
725
tỷ VND
210
tỷ VND
7,869
tỷ VND
4,637
tỷ VND
95
tỷ VND
496
tỷ VND
152
tỷ VND
504
tỷ VND
10,248
tỷ VND
8,972
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
71,214,637
(10.03%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
82,804,984
(8.93%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
70,650
(0.18%)
36,736,148
(8.32%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,046
tỷ VND
38,975
tỷ VND
26,066
tỷ VND
2,780
tỷ VND
277
tỷ VND
29,229
tỷ VND
48,597
tỷ VND
275
tỷ VND
2,832
tỷ VND
545
tỷ VND
118
tỷ VND
120,927
tỷ VND
58,078
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 919
tỷ VND
2,966
tỷ VND
590
tỷ VND
90
tỷ VND
12
tỷ VND
4,633
tỷ VND
9,227
tỷ VND
20
tỷ VND
37
tỷ VND
147
tỷ VND
86
tỷ VND
5,143
tỷ VND
4,217
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,551
tỷ VND
8,738
tỷ VND
628
tỷ VND
582
tỷ VND
167
tỷ VND
6,383
tỷ VND
17,022
tỷ VND
102
tỷ VND
697
tỷ VND
425
tỷ VND
505
tỷ VND
7,717
tỷ VND
3,783
tỷ VND
Tổng Nợ 1,629
tỷ VND
17,533
tỷ VND
984
tỷ VND
1,181
tỷ VND
71
tỷ VND
3,666
tỷ VND
31,335
tỷ VND
121
tỷ VND
306
tỷ VND
101
tỷ VND
576
tỷ VND
12,453
tỷ VND
2,214
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,180
tỷ VND
26,271
tỷ VND
1,612
tỷ VND
1,763
tỷ VND
238
tỷ VND
10,050
tỷ VND
48,357
tỷ VND
223
tỷ VND
1,003
tỷ VND
526
tỷ VND
1,080
tỷ VND
20,170
tỷ VND
5,998
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
998
tỷ VND
75
tỷ VND
129
tỷ VND
82
tỷ VND
126
tỷ VND
848
tỷ VND
31
tỷ VND
6
tỷ VND
8
tỷ VND
22
tỷ VND
1,219
tỷ VND
483
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 232% / 510% / 262% / 73% / 420% / 311% / 49% / 202% / 49% / 122% / 58% / 2120% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%67%61%67%30%36%65%54%31%19%53%62%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%2%3%4%16%19%7%1%27%73%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%58.60%18.80%18.80%23.40%9.40%11.50%37.10%11.40%220.10%79.40%-1.50%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%107.40%119.80%139.90%371.10%57.60%-83%36.70%-123.40%1,651.80%213.40%119.10%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%2.80%20.70%-3.80%12.80%37.50%4.50%0%-8.40%-12.40%2.90%18.40%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357