Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

APGBIIC4GCPNJ1901CPNJ1902CTIFCNGVRHDBHSGKOSKSBPC1PNJSJSTCMTNG
Giá Thị Trường 10.55
0.05   0.5%
0.80
0   0%
5.80
0   0%
0.71
0   0%
2.24
0   0%
22.20
0.20   0.9%
9.70
0.02   0.2%
11.60
0   0%
28.45
-0.05   -0.2%
8.25
0.19   2.4%
28.60
0   0%
18.95
1.10   6.2%
15.90
0   0%
85.70
0.20   0.2%
19.00
0   0%
20.35
0.15   0.7%
15.20
0   0%
EPS/PE 0.25k / 42.3-0.48k / -1.71.48k / 3.90k / 0.00k / 0.01.34k / 16.42.28k / 4.332.61k / 0.43.33k / 8.60.85k / 9.40.39k / 73.05.66k / 3.22.35k / 6.84.81k / 17.80.67k / 28.43.46k / 5.83.61k / 4.4
Giá Sổ Sách 10.41
ngàn
10.29
ngàn
12.29
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
22.90
ngàn
19.54
ngàn
388.68
ngàn
18.47
ngàn
12.91
ngàn
10.95
ngàn
21.70
ngàn
22.68
ngàn
18.50
ngàn
18.89
ngàn
23.52
ngàn
15.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 564,040223,248251,556052,033431,990274,763474,0071,709,0124,233,811173,038356,089222,703555,460166,729406,493614,591
Khối lượng đang lưu hành 34,028,90057,680,000100,000,0001,000,0001,500,00062,999,997119,538,893127,954,331980,999,979423,469,489103,750,00053,779,882159,323,929222,667,251113,897,48057,916,46862,168,627
Tổng Vốn Thị Trường 359
tỷ VND
46
tỷ VND
580
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
1,399
tỷ VND
1,160
tỷ VND
1,484
tỷ VND
27,909
tỷ VND
3,494
tỷ VND
2,967
tỷ VND
1,019
tỷ VND
2,533
tỷ VND
19,083
tỷ VND
2,164
tỷ VND
1,179
tỷ VND
945
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
641,280
(1.11%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
5,235,053
(8.31%)
14,599,302
(12.21%)
0
(0%)
0
(0%)
53,827,603
(12.71%)
0
(0%)
1,023,985
(1.9%)
0
(0%)
48,154,538
(21.63%)
13,946,317
(12.24%)
24,107,971
(41.63%)
6,970,083
(11.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 196
tỷ VND
519
tỷ VND
6,238
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
6,634
tỷ VND
14,291
tỷ VND
25,619
tỷ VND
22,055
tỷ VND
178,421
tỷ VND
2,157
tỷ VND
7,907
tỷ VND
16,682
tỷ VND
124,058
tỷ VND
8,128
tỷ VND
30,473
tỷ VND
20,448
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 33
tỷ VND
27
tỷ VND
359
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
648
tỷ VND
1,222
tỷ VND
4,661
tỷ VND
7,138
tỷ VND
6,295
tỷ VND
85
tỷ VND
1,751
tỷ VND
1,470
tỷ VND
4,515
tỷ VND
2,226
tỷ VND
1,570
tỷ VND
832
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 354
tỷ VND
594
tỷ VND
1,229
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,443
tỷ VND
2,225
tỷ VND
49,733
tỷ VND
18,121
tỷ VND
5,468
tỷ VND
1,136
tỷ VND
1,167
tỷ VND
3,614
tỷ VND
4,120
tỷ VND
2,151
tỷ VND
1,362
tỷ VND
976
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
219
tỷ VND
5,824
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,063
tỷ VND
2,690
tỷ VND
26,287
tỷ VND
197,651
tỷ VND
11,637
tỷ VND
623
tỷ VND
2,532
tỷ VND
4,676
tỷ VND
3,505
tỷ VND
4,389
tỷ VND
1,510
tỷ VND
2,044
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
813
tỷ VND
7,053
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,506
tỷ VND
4,915
tỷ VND
76,021
tỷ VND
217,245
tỷ VND
17,105
tỷ VND
1,759
tỷ VND
3,699
tỷ VND
8,290
tỷ VND
7,626
tỷ VND
6,541
tỷ VND
2,872
tỷ VND
3,020
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
0
tỷ VND
33
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
162
tỷ VND
176
tỷ VND
4,458
tỷ VND
2,039
tỷ VND
289
tỷ VND
14
tỷ VND
111
tỷ VND
665
tỷ VND
96
tỷ VND
29
tỷ VND
195
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 2-3% / -52% / 120% / 00% / 02% / 66% / 127% / 102% / 202% / 72% / 48% / 265% / 1114% / 261% / 47% / 157% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%27%83%0%0%68%55%35%91%68%35%68%56%46%67%53%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%6%0%0%10%9%18%32%4%4%22%9%4%27%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 97.30%55.90%-20.20%0%0%26.90%18.90%-4.30%125.20%23.20%145.80%17%23.20%11.90%169.70%7.50%26.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,348.10%-73.40%33.60%0%0%205.50%20.20%-7.30%74%13.80%49.50%32.50%52.50%115.20%19.80%21%85%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.10%-23.20%-4.70%0%0%13.30%11.40%-0.90%-3.50%29%18.60%20.90%-0.40%22.50%58.40%31.80%22.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357