Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

APGBIIC4GCTIFCNGVRHDBHSGKOSKSBPC1PNJSJSTCMTNG
Giá Thị Trường 10.1500
10.15   -1.5%
1.4000
1.40   0%
9.1000
9.10   -3.2%
14.1500
14.15   -0.7%
11.3500
11.35   -2.6%
12.2000
12.20   0.4%
31.4000
31.40   -0.2%
15.3000
15.30   -5.0%
30.4000
30.40   -0.3%
30.0500
30.05   -1.8%
21.2000
21.20   -1.9%
61.1000
61.10   -1.5%
23.5000
23.50   -1.7%
22.1500
22.15   -0.9%
12.8000
12.80   -3.8%
EPS/PE 0.79k / 12.8-0.27k / -5.10.72k / 12.71.74k / 8.11.74k / 6.50.94k / 13.04.20k / 7.51.78k / 8.60.21k / 144.16.35k / 4.72.24k / 9.54.58k / 13.30.91k / 25.73.82k / 5.82.87k / 4.5
Giá Sổ Sách 11.13
ngàn
8.88
ngàn
11.73
ngàn
20.87
ngàn
20.59
ngàn
12.56
ngàn
21.27
ngàn
13.83
ngàn
11.03
ngàn
26.51
ngàn
26.81
ngàn
20.87
ngàn
18.69
ngàn
24.81
ngàn
16.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 817,573512,631764,765735,2391,027,1881,597,2231,076,10211,468,762573,4971,420,077484,056619,207183,1801,112,7021,002,789
Khối lượng đang lưu hành 34,028,90057,680,000100,000,00062,999,997119,538,8934,000,000,000980,999,979444,625,213103,750,00053,779,882159,323,929225,292,876113,897,48061,967,89970,427,260
Tổng Vốn Thị Trường 345
tỷ VND
81
tỷ VND
910
tỷ VND
891
tỷ VND
1,357
tỷ VND
48,800
tỷ VND
30,803
tỷ VND
6,803
tỷ VND
3,154
tỷ VND
1,616
tỷ VND
3,378
tỷ VND
13,765
tỷ VND
2,677
tỷ VND
1,373
tỷ VND
901
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
641,280
(1.11%)
0
(0%)
5,235,053
(8.31%)
14,599,302
(12.21%)
0
(0%)
0
(0%)
53,827,603
(12.11%)
0
(0%)
1,023,985
(1.9%)
0
(0%)
48,154,538
(21.37%)
13,946,317
(12.24%)
24,107,971
(38.9%)
6,970,083
(9.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 299
tỷ VND
519
tỷ VND
7,973
tỷ VND
7,151
tỷ VND
15,976
tỷ VND
38,823
tỷ VND
30,537
tỷ VND
197,760
tỷ VND
2,832
tỷ VND
9,077
tỷ VND
20,789
tỷ VND
137,247
tỷ VND
8,692
tỷ VND
33,066
tỷ VND
23,332
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 57
tỷ VND
14
tỷ VND
389
tỷ VND
740
tỷ VND
1,313
tỷ VND
7,193
tỷ VND
10,358
tỷ VND
7,004
tỷ VND
101
tỷ VND
2,056
tỷ VND
1,749
tỷ VND
5,339
tỷ VND
2,325
tỷ VND
1,749
tỷ VND
953
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 379
tỷ VND
512
tỷ VND
1,173
tỷ VND
1,315
tỷ VND
2,419
tỷ VND
50,225
tỷ VND
20,863
tỷ VND
6,151
tỷ VND
1,144
tỷ VND
1,426
tỷ VND
4,272
tỷ VND
4,701
tỷ VND
2,129
tỷ VND
1,437
tỷ VND
1,050
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
224
tỷ VND
6,212
tỷ VND
3,127
tỷ VND
3,496
tỷ VND
27,745
tỷ VND
219,751
tỷ VND
10,286
tỷ VND
741
tỷ VND
2,747
tỷ VND
5,078
tỷ VND
3,461
tỷ VND
4,771
tỷ VND
1,634
tỷ VND
2,843
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 388
tỷ VND
736
tỷ VND
7,385
tỷ VND
4,442
tỷ VND
5,915
tỷ VND
77,969
tỷ VND
242,445
tỷ VND
16,436
tỷ VND
1,886
tỷ VND
4,172
tỷ VND
9,350
tỷ VND
8,162
tỷ VND
6,899
tỷ VND
3,071
tỷ VND
3,893
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
0
tỷ VND
259
tỷ VND
109
tỷ VND
244
tỷ VND
4,844
tỷ VND
2,298
tỷ VND
390
tỷ VND
12
tỷ VND
330
tỷ VND
1,114
tỷ VND
230
tỷ VND
75
tỷ VND
213
tỷ VND
131
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 7-2% / -31% / 63% / 94% / 96% / 92% / 225% / 131% / 28% / 244% / 913% / 221% / 58% / 175% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%30%84%70%59%36%91%63%39%66%54%42%69%53%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%3%5%10%8%19%34%4%4%23%8%4%27%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 243%9.10%-21.40%22.60%18.20%3.70%45.40%13%103.20%16.30%15.60%14.50%161.80%7.30%28.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,380.60%-806.40%17.10%77.40%10.80%13.40%55.50%70.10%14.50%29.50%6.90%108.70%-0.80%10.40%34.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.60%-20.30%-11.50%12%7.90%-0.10%-4.30%29.10%17.40%17%-2.30%22.70%54%29.10%21.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357