Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACVAGGAGRAMDARTCCLDVNHAIHDBKLFROSVSC
Giá Thị Trường 12.2000
12.20   1.2%
27.4000
27.40   0.4%
70.9000
70.90   -2.2%
29.1000
29.10   1.7%
5.2200
5.22   0.4%
2.6400
2.64   -0.4%
2.4000
2.40   0%
7.6900
7.69   0%
15.0000
15   -0.7%
2.7000
2.70   -0.4%
25.5000
25.50   0.4%
1.8000
1.80   0%
2.1800
2.18   0%
47.8000
47.80   -1.4%
EPS/PE 1.53k / 8.02.92k / 9.42.70k / 26.35.47k / 5.30.37k / 14.10.16k / 17.00.69k / 3.51.00k / 7.70.88k / 17.0-0.01k / -300.03.65k / 7.00.00k / 1800.0-0.07k / -29.95.83k / 8.2
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
18.54
ngàn
17.06
ngàn
25.40
ngàn
9.43
ngàn
11.92
ngàn
11.59
ngàn
11.98
ngàn
11.90
ngàn
11.66
ngàn
21.60
ngàn
10.48
ngàn
10.38
ngàn
39.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,152,5107,844,852242,646598,432655,6272,461,371931,265298,032353,5982,535,5111,879,0022,111,7827,217,152279,131
Khối lượng đang lưu hành 179,759,9752,161,558,4602,177,173,23682,492,517211,200,000163,504,87496,922,50947,499,885237,000,000182,682,7991,255,697,677165,352,561567,598,12155,122,798
Tổng Vốn Thị Trường 2,193
tỷ VND
59,227
tỷ VND
154,362
tỷ VND
2,401
tỷ VND
1,102
tỷ VND
432
tỷ VND
233
tỷ VND
365
tỷ VND
3,555
tỷ VND
493
tỷ VND
32,020
tỷ VND
298
tỷ VND
1,237
tỷ VND
2,635
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5%)
281,308,949
(13.01%)
0
(0%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
0
(0%)
3,228,475
(6.8%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
0
(0%)
9,784,293
(5.92%)
0
(0%)
22,322,955
(40.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,836
tỷ VND
162,045
tỷ VND
69,092
tỷ VND
445
tỷ VND
6,537
tỷ VND
10,332
tỷ VND
669
tỷ VND
1,909
tỷ VND
21,155
tỷ VND
14,077
tỷ VND
30,537
tỷ VND
9,181
tỷ VND
17,368
tỷ VND
11,754
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,595
tỷ VND
31,331
tỷ VND
25,211
tỷ VND
525
tỷ VND
78
tỷ VND
220
tỷ VND
236
tỷ VND
178
tỷ VND
795
tỷ VND
630
tỷ VND
10,358
tỷ VND
214
tỷ VND
1,567
tỷ VND
2,992
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
30,832
tỷ VND
37,152
tỷ VND
1,905
tỷ VND
1,992
tỷ VND
1,951
tỷ VND
1,123
tỷ VND
569
tỷ VND
2,821
tỷ VND
2,129
tỷ VND
20,863
tỷ VND
1,733
tỷ VND
5,892
tỷ VND
2,186
tỷ VND
Tổng Nợ 4,545
tỷ VND
365,928
tỷ VND
21,545
tỷ VND
6,211
tỷ VND
164
tỷ VND
754
tỷ VND
19
tỷ VND
507
tỷ VND
3,101
tỷ VND
1,078
tỷ VND
219,751
tỷ VND
550
tỷ VND
5,583
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,787
tỷ VND
396,760
tỷ VND
58,697
tỷ VND
8,115
tỷ VND
2,156
tỷ VND
2,705
tỷ VND
1,142
tỷ VND
1,076
tỷ VND
5,921
tỷ VND
3,207
tỷ VND
242,445
tỷ VND
2,283
tỷ VND
11,475
tỷ VND
2,477
tỷ VND
Tiền mặt 268
tỷ VND
5,519
tỷ VND
458
tỷ VND
352
tỷ VND
204
tỷ VND
26
tỷ VND
253
tỷ VND
10
tỷ VND
180
tỷ VND
10
tỷ VND
2,298
tỷ VND
5
tỷ VND
197
tỷ VND
377
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 92% / 2010% / 166% / 244% / 41% / 16% / 64% / 84% / 80% / 02% / 220% / 00% / -115% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%92%37%77%8%28%2%47%52%34%91%24%49%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%19%36%118%1%2%35%9%4%4%34%2%9%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%20.50%12.10%4.10%-2.90%42.10%115.80%82.80%-6.20%18.70%45.40%32.30%1,550%15.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%51.30%45.80%-112.40%-202.60%19.20%305.10%96.60%2.50%-82.20%55.50%7%1,208.20%4.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%9.20%14.70%0%0.50%-11.50%11.80%7%-1.70%4.90%-4.30%-11.40%107.80%16.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357