Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMBCCBFCCTGFCNFMCHAGHARIBCKBCKVCNHPNLGSSITVC
Giá Thị Trường 12.80
0.20   1.6%
6.80
-0.10   -1.4%
26.85
-0.45   -1.6%
28.10
0.65   2.4%
16.45
0   0%
26.40
0   0%
6.10
0.10   1.7%
6.20
-0.04   -0.6%
24.00
0   0%
12.45
-0.25   -2.0%
1.50
-0.10   -6.3%
1.30
0   0%
32.40
0   0%
32.90
0.30   0.9%
10.80
-0.10   -0.9%
EPS/PE 4.34k / 3.00.33k / 20.95.02k / 5.32.09k / 13.52.19k / 7.53.23k / 8.20.28k / 21.60.29k / 21.20.13k / 187.51.06k / 11.80.46k / 3.2-0.31k / -4.23.15k / 10.32.57k / 12.80.50k / 21.5
Giá Sổ Sách 23.00
ngàn
16.44
ngàn
20.91
ngàn
18.19
ngàn
20.43
ngàn
14.59
ngàn
19.86
ngàn
10.57
ngàn
10.65
ngàn
19.86
ngàn
11.15
ngàn
9.84
ngàn
20.54
ngàn
18.02
ngàn
12.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,574,67626,29122,6875,511,359508,030142,5257,810,544560,237179,8872,163,328231,77582,958453,2744,312,845155,501
Khối lượng đang lưu hành 241,933,853110,010,05457,167,9933,723,404,55687,345,13639,000,000927,467,947101,130,10068,880,000469,760,51249,500,00027,576,490209,895,947500,063,68440,024,107
Tổng Vốn Thị Trường 3,097
tỷ VND
748
tỷ VND
1,535
tỷ VND
104,628
tỷ VND
1,437
tỷ VND
1,030
tỷ VND
5,658
tỷ VND
627
tỷ VND
1,653
tỷ VND
5,849
tỷ VND
74
tỷ VND
36
tỷ VND
6,801
tỷ VND
16,452
tỷ VND
432
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
7,341,042
(12.84%)
1,116,380,117
(29.98%)
14,599,302
(16.71%)
2,688,798
(6.89%)
82,804,984
(8.93%)
160,264
(0.16%)
0
(0%)
161,118,762
(34.3%)
3,000
(0.01%)
0
(0%)
69,510,784
(33.12%)
279,943,128
(55.98%)
70,650
(0.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,160
tỷ VND
38,153
tỷ VND
25,503
tỷ VND
336,632
tỷ VND
10,601
tỷ VND
24,988
tỷ VND
47,339
tỷ VND
441
tỷ VND
12
tỷ VND
12,334
tỷ VND
2,001
tỷ VND
461
tỷ VND
10,010
tỷ VND
16,712
tỷ VND
106
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,837
tỷ VND
1,428
tỷ VND
1,140
tỷ VND
54,314
tỷ VND
893
tỷ VND
552
tỷ VND
8,834
tỷ VND
112
tỷ VND
9
tỷ VND
4,286
tỷ VND
63
tỷ VND
14
tỷ VND
1,720
tỷ VND
8,716
tỷ VND
80
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,566
tỷ VND
1,809
tỷ VND
1,195
tỷ VND
67,732
tỷ VND
1,785
tỷ VND
569
tỷ VND
18,417
tỷ VND
1,069
tỷ VND
333
tỷ VND
9,329
tỷ VND
552
tỷ VND
271
tỷ VND
4,311
tỷ VND
9,010
tỷ VND
502
tỷ VND
Tổng Nợ 5,328
tỷ VND
2,927
tỷ VND
2,678
tỷ VND
1,072,075
tỷ VND
2,405
tỷ VND
962
tỷ VND
36,655
tỷ VND
233
tỷ VND
5
tỷ VND
6,819
tỷ VND
361
tỷ VND
119
tỷ VND
4,018
tỷ VND
11,863
tỷ VND
590
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,893
tỷ VND
4,736
tỷ VND
3,873
tỷ VND
1,140,117
tỷ VND
4,190
tỷ VND
1,531
tỷ VND
55,072
tỷ VND
1,302
tỷ VND
338
tỷ VND
16,148
tỷ VND
913
tỷ VND
390
tỷ VND
8,328
tỷ VND
20,873
tỷ VND
1,093
tỷ VND
Tiền mặt 559
tỷ VND
36
tỷ VND
281
tỷ VND
8,081
tỷ VND
364
tỷ VND
278
tỷ VND
224
tỷ VND
19
tỷ VND
6
tỷ VND
603
tỷ VND
4
tỷ VND
5
tỷ VND
2,518
tỷ VND
739
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 201% / 29% / 301% / 125% / 118% / 221% / 33% / 33% / 33% / 63% / 4-2% / -311% / 206% / 142% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%62%69%94%57%63%67%18%1%42%40%30%48%57%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%4%16%8%2%19%26%73%35%3%3%17%52%76%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%-1%-2.80%8.40%18.30%18.80%11.50%26.70%-25.90%63.80%12.40%27.50%49%36.60%79.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%-205.80%22.10%4.20%13.90%119.80%-83%39.60%1,042.40%62.40%349.70%-389.10%131.50%23.60%213.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%11%11.40%6.70%15.30%20.70%4.50%13.40%84%0.10%-18.30%-17.20%7.80%20.30%2.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357