Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMBMCCNGCSVDGCFPTHHGMSHMSNMWGNLGPNJSGPTLD
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.6%
0.00
0   2.1%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.9%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   0%
0.00
0   1.9%
0.00
0   -1.1%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   0.1%
0.00
0   1.4%
0.00
0   -1.5%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 26.04
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
23.30
ngàn
0
ngàn
23.19
ngàn
0
ngàn
27.51
ngàn
24.46
ngàn
33.61
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
9.95
ngàn
11.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,409,742113,453106,405315,024845,1912,454,476255,597106,5462,025,9541,171,6171,290,536909,283210,904864,665
Khối lượng đang lưu hành 258,867,84912,392,63027,000,00044,200,000148,766,943783,987,48634,896,35450,009,4001,168,946,447452,817,426275,270,660225,292,876216,294,96139,956,781
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.11%)
1,326,674
(10.71%)
6,922,285
(25.64%)
8,126,774
(18.39%)
585,844
(0.39%)
225,119,069
(28.71%)
12,334
(0.04%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
71,975,593
(15.9%)
69,510,784
(25.25%)
48,154,538
(21.37%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 43,798
tỷ VND
2,815
tỷ VND
12,190
tỷ VND
10,265
tỷ VND
25,014
tỷ VND
512,184
tỷ VND
2,147
tỷ VND
12,303
tỷ VND
303,791
tỷ VND
432,590
tỷ VND
16,044
tỷ VND
141,210
tỷ VND
5,639
tỷ VND
1,039
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,152
tỷ VND
504
tỷ VND
1,070
tỷ VND
1,332
tỷ VND
2,861
tỷ VND
27,968
tỷ VND
70
tỷ VND
1,043
tỷ VND
27,934
tỷ VND
15,339
tỷ VND
3,456
tỷ VND
5,541
tỷ VND
989
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,740
tỷ VND
197
tỷ VND
480
tỷ VND
1,030
tỷ VND
4,060
tỷ VND
18,181
tỷ VND
308
tỷ VND
1,376
tỷ VND
28,596
tỷ VND
15,220
tỷ VND
6,224
tỷ VND
4,903
tỷ VND
2,153
tỷ VND
437
tỷ VND
Tổng Nợ 10,023
tỷ VND
45
tỷ VND
581
tỷ VND
246
tỷ VND
1,704
tỷ VND
19,576
tỷ VND
148
tỷ VND
1,275
tỷ VND
80,669
tỷ VND
25,507
tỷ VND
5,579
tỷ VND
3,188
tỷ VND
2,672
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16,763
tỷ VND
242
tỷ VND
1,062
tỷ VND
1,276
tỷ VND
5,764
tỷ VND
37,757
tỷ VND
456
tỷ VND
2,650
tỷ VND
109,265
tỷ VND
40,728
tỷ VND
11,803
tỷ VND
8,091
tỷ VND
4,825
tỷ VND
635
tỷ VND
Tiền mặt 772
tỷ VND
2
tỷ VND
435
tỷ VND
139
tỷ VND
63
tỷ VND
4,307
tỷ VND
3
tỷ VND
204
tỷ VND
5,608
tỷ VND
2,591
tỷ VND
981
tỷ VND
232
tỷ VND
159
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%18%55%19%30%52%33%48%74%63%47%39%55%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%18%9%13%11%5%3%8%9%4%22%4%18%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 91%12.30%16.90%0.10%161.50%0.50%9.40%13%24.30%47.20%30.80%14.50%1%72.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 135.60%-0.60%-4.80%10.70%108.70%14.50%56.90%28.60%27.60%42%62.60%108.70%289.40%1,086.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%185.80%10.20%7.30%6.40%11.70%-0.90%0.10%10.70%28.40%8.50%22.70%-7%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357