Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASTBSRBWEDIGE1VFVN30FCNFLCGEXGTNHAGHCMHIIHNGHQCHSG
Giá Thị Trường 65.60
0   0%
9.70
0.10   1.0%
27.00
0.25   0.9%
12.50
-0.05   -0.4%
14.83
-0.03   -0.2%
13.00
0   0%
3.90
0   0%
20.15
-0.05   -0.2%
19.45
0.05   0.3%
4.90
0   0%
21.20
0.30   1.4%
11.05
0   0%
17.80
-0.65   -3.5%
1.36
0   0%
6.62
-0.02   -0.3%
EPS/PE 3.84k / 17.10.96k / 10.12.45k / 10.91.05k / 12.00.27k / 54.42.27k / 5.70.44k / 9.02.62k / 7.70.34k / 57.10.07k / 70.01.43k / 14.61.64k / 6.7-0.85k / -21.80.09k / 15.30.22k / 29.9
Giá Sổ Sách 16.62
ngàn
10.31
ngàn
28.56
ngàn
12.06
ngàn
0
ngàn
20.94
ngàn
12.71
ngàn
19.39
ngàn
15.12
ngàn
18.07
ngàn
10.27
ngàn
19.37
ngàn
13.76
ngàn
9.01
ngàn
13.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 87,8041,543,771351,813583,073667,294285,4894,166,224641,659316,5022,804,691582,916134,829892,0782,069,9272,440,853
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0003,100,499,616150,000,000314,945,86621,800,000113,847,742709,997,807406,560,000250,000,000927,467,947302,216,16427,850,000886,843,895476,600,000423,469,489
Tổng Vốn Thị Trường 2,952
tỷ VND
30,075
tỷ VND
4,050
tỷ VND
3,937
tỷ VND
323
tỷ VND
1,480
tỷ VND
2,769
tỷ VND
8,192
tỷ VND
4,863
tỷ VND
4,545
tỷ VND
6,407
tỷ VND
308
tỷ VND
15,786
tỷ VND
648
tỷ VND
2,803
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
73,160,873
(23.23%)
0
(0%)
14,599,302
(12.82%)
71,214,637
(10.03%)
0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
82,804,984
(8.93%)
62,355,807
(20.63%)
0
(0%)
14,529,850
(1.64%)
44,054,105
(9.24%)
53,827,603
(12.71%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,773
tỷ VND
148,872
tỷ VND
5,206
tỷ VND
13,454
tỷ VND
0
tỷ VND
12,976
tỷ VND
46,259
tỷ VND
49,044
tỷ VND
12,026
tỷ VND
50,050
tỷ VND
8,978
tỷ VND
7,641
tỷ VND
18,122
tỷ VND
6,774
tỷ VND
164,820
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 363
tỷ VND
6,710
tỷ VND
780
tỷ VND
2,092
tỷ VND
-24
tỷ VND
1,107
tỷ VND
3,188
tỷ VND
3,644
tỷ VND
406
tỷ VND
8,870
tỷ VND
3,389
tỷ VND
127
tỷ VND
754
tỷ VND
1,448
tỷ VND
6,048
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 598
tỷ VND
31,975
tỷ VND
4,284
tỷ VND
3,046
tỷ VND
0
tỷ VND
1,976
tỷ VND
9,023
tỷ VND
7,882
tỷ VND
3,779
tỷ VND
16,762
tỷ VND
3,102
tỷ VND
539
tỷ VND
10,558
tỷ VND
4,296
tỷ VND
5,225
tỷ VND
Tổng Nợ 162
tỷ VND
20,524
tỷ VND
10,234
tỷ VND
3,585
tỷ VND
0
tỷ VND
2,803
tỷ VND
17,504
tỷ VND
11,238
tỷ VND
953
tỷ VND
32,277
tỷ VND
2,612
tỷ VND
1,642
tỷ VND
20,212
tỷ VND
2,414
tỷ VND
13,139
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 761
tỷ VND
52,499
tỷ VND
14,518
tỷ VND
6,630
tỷ VND
0
tỷ VND
4,779
tỷ VND
26,527
tỷ VND
19,119
tỷ VND
4,732
tỷ VND
49,039
tỷ VND
5,715
tỷ VND
2,182
tỷ VND
30,770
tỷ VND
6,711
tỷ VND
18,364
tỷ VND
Tiền mặt 160
tỷ VND
6,425
tỷ VND
294
tỷ VND
450
tỷ VND
0
tỷ VND
163
tỷ VND
441
tỷ VND
1,123
tỷ VND
154
tỷ VND
261
tỷ VND
79
tỷ VND
88
tỷ VND
51
tỷ VND
36
tỷ VND
371
tỷ VND
ROA / ROE 23% / 306% / 93% / 95% / 110% / 06% / 131% / 37% / 174% / 50% / 08% / 142% / 10-2% / -61% / 11% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%39%70%54%0%59%66%59%20%66%46%75%66%36%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%5%15%16%0%9%7%7%3%18%38%2%4%21%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 286.30%-4%22.70%26.10%0%18.90%56.90%16.40%144.40%21.10%36.20%215.10%26.20%47.20%23.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,373.60%1,974.10%23.40%112.90%0%20.20%77.20%34.30%199%-131%27.30%113.50%-117.80%430.80%13.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8%-9.40%9.40%14.10%2.10%11.40%1.10%5.30%0.80%1.60%26.80%15.90%3.60%-2.20%29%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357