Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

BCEC32C47CEOCKGCTGCVNDXGGVRHNGHVGKDCKDFLCGNKG
Giá Thị Trường 0.00
0   6.7%
0.00
0   1.7%
0.00
0   0.9%
0.00
0   9.6%
0.00
0   5.6%
0.00
0   3.8%
0.00
0   2.9%
0.00
0   6.9%
0.00
0   2.7%
0.00
0   5.4%
0.00
0   0%
0.00
0   6.9%
0.00
0   0%
0.00
0   3.6%
0.00
0   5.2%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 11.34
ngàn
36.78
ngàn
17.62
ngàn
13.77
ngàn
13.63
ngàn
22.38
ngàn
19.64
ngàn
17.51
ngàn
12.26
ngàn
7.71
ngàn
2.97
ngàn
31.07
ngàn
14.75
ngàn
14.85
ngàn
16.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 233,036253,737207,9443,121,3361,066,8218,608,785194,5677,088,1154,575,3244,437,049251,871680,02859,5183,128,4964,343,386
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00015,030,14517,530,734257,339,98552,499,7813,723,404,55611,550,000518,796,2924,000,000,0001,108,553,895222,038,291255,161,14156,000,000117,248,510181,999,868
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
3,312,930
(22.04%)
353,484
(2.02%)
17,762,652
(6.9%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
3,000
(0.03%)
51,398,798
(9.91%)
0
(0%)
14,529,850
(1.31%)
17,575,859
(7.92%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
26,321,378
(22.45%)
2,267,378
(1.25%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,993
tỷ VND
4,760
tỷ VND
13,506
tỷ VND
12,182
tỷ VND
2,501
tỷ VND
622,975
tỷ VND
482
tỷ VND
21,172
tỷ VND
44,991
tỷ VND
20,775
tỷ VND
107,818
tỷ VND
59,351
tỷ VND
5,942
tỷ VND
16,806
tỷ VND
82,423
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 451
tỷ VND
680
tỷ VND
255
tỷ VND
1,507
tỷ VND
253
tỷ VND
73,420
tỷ VND
90
tỷ VND
5,800
tỷ VND
7,787
tỷ VND
-1,466
tỷ VND
401
tỷ VND
10,110
tỷ VND
528
tỷ VND
1,291
tỷ VND
1,807
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 340
tỷ VND
553
tỷ VND
300
tỷ VND
3,544
tỷ VND
715
tỷ VND
83,322
tỷ VND
162
tỷ VND
9,083
tỷ VND
49,024
tỷ VND
8,552
tỷ VND
659
tỷ VND
7,929
tỷ VND
826
tỷ VND
1,741
tỷ VND
3,079
tỷ VND
Tổng Nợ 543
tỷ VND
388
tỷ VND
1,543
tỷ VND
3,999
tỷ VND
4,163
tỷ VND
1,177,882
tỷ VND
52
tỷ VND
13,144
tỷ VND
30,220
tỷ VND
15,855
tỷ VND
7,134
tỷ VND
3,947
tỷ VND
521
tỷ VND
4,133
tỷ VND
5,148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 883
tỷ VND
941
tỷ VND
1,843
tỷ VND
7,543
tỷ VND
4,878
tỷ VND
1,261,204
tỷ VND
214
tỷ VND
22,227
tỷ VND
79,244
tỷ VND
24,407
tỷ VND
7,793
tỷ VND
11,876
tỷ VND
1,347
tỷ VND
5,874
tỷ VND
8,227
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
46
tỷ VND
31
tỷ VND
170
tỷ VND
65
tỷ VND
128,658
tỷ VND
4
tỷ VND
1,631
tỷ VND
6,131
tỷ VND
54
tỷ VND
55
tỷ VND
949
tỷ VND
171
tỷ VND
348
tỷ VND
435
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%41%84%53%85%93%24%59%38%65%92%33%39%70%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%14%2%12%10%12%19%27%17%-7%0%17%9%8%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.70%12.80%0.90%66.60%16.60%15.20%171.70%69.60%3.70%8.90%-4.20%30%8.20%18.60%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19%2.90%100.90%44.40%19.70%15.20%-262.10%58%13.40%-68.40%-75.20%143.40%107.40%56.30%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.80%53.50%13%5.70%0%4.70%16.20%15.80%-0.10%1.80%-1.60%33.90%3.40%14.60%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357