Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBACMAGRAMVAPGARTASMASPAVFBCGBIDBIIBMPBWEC4G
Giá Thị Trường 24.10
-0.30   -1.2%
0.50
0.10   0%
4.29
0.04   0.9%
18.80
-0.40   -2.1%
8.35
0   0%
2.00
0   0%
8.31
0.14   1.7%
8.10
0.40   5.2%
0.50
0.10   0%
8.01
-0.18   -2.2%
40.10
-0.70   -1.7%
1.00
0   0%
53.40
-0.40   -0.7%
25.80
0   0%
6.70
-0.20   -2.9%
EPS/PE 3.44k / 7.0-0.11k / -4.50.38k / 11.46.31k / 3.00.44k / 19.20.49k / 4.11.75k / 4.81.87k / 4.3-2.43k / -0.20.38k / 21.12.09k / 19.2-0.44k / -2.35.02k / 10.62.87k / 9.01.66k / 4.0
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
8.33
ngàn
9.69
ngàn
22.95
ngàn
10.33
ngàn
10.97
ngàn
23.80
ngàn
13.57
ngàn
-42.24
ngàn
13.72
ngàn
15.93
ngàn
10.62
ngàn
29.54
ngàn
13.88
ngàn
11.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,444,443180,966332,61175,797452,047632,3822,333,32066,59271,281486,9821,223,749374,707159,715289,650208,637
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,66951,000,000211,200,00037,962,05034,028,90096,922,509258,867,84937,339,92943,338,000108,005,7603,418,715,33457,680,00081,860,938150,000,000100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 39,074
tỷ VND
26
tỷ VND
906
tỷ VND
714
tỷ VND
284
tỷ VND
194
tỷ VND
2,151
tỷ VND
302
tỷ VND
22
tỷ VND
865
tỷ VND
137,090
tỷ VND
58
tỷ VND
4,371
tỷ VND
3,870
tỷ VND
670
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
241,940
(0.64%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
18,279,936
(48.96%)
0
(0%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,161
tỷ VND
460
tỷ VND
6,320
tỷ VND
782
tỷ VND
179
tỷ VND
339
tỷ VND
27,540
tỷ VND
23,887
tỷ VND
6,927
tỷ VND
6,407
tỷ VND
227,738
tỷ VND
516
tỷ VND
29,969
tỷ VND
5,847
tỷ VND
5,653
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,174
tỷ VND
19
tỷ VND
-0
tỷ VND
297
tỷ VND
35
tỷ VND
169
tỷ VND
2,216
tỷ VND
263
tỷ VND
-1,550
tỷ VND
174
tỷ VND
39,438
tỷ VND
29
tỷ VND
4,438
tỷ VND
884
tỷ VND
318
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,834
tỷ VND
425
tỷ VND
2,046
tỷ VND
622
tỷ VND
352
tỷ VND
1,063
tỷ VND
6,162
tỷ VND
507
tỷ VND
-1,830
tỷ VND
1,482
tỷ VND
54,452
tỷ VND
613
tỷ VND
2,418
tỷ VND
2,082
tỷ VND
1,193
tỷ VND
Tổng Nợ 327,104
tỷ VND
146
tỷ VND
76
tỷ VND
56
tỷ VND
5
tỷ VND
21
tỷ VND
9,195
tỷ VND
1,091
tỷ VND
1,895
tỷ VND
4,968
tỷ VND
1,342,583
tỷ VND
216
tỷ VND
352
tỷ VND
4,058
tỷ VND
6,100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 350,938
tỷ VND
571
tỷ VND
2,123
tỷ VND
678
tỷ VND
356
tỷ VND
1,084
tỷ VND
15,357
tỷ VND
1,598
tỷ VND
64
tỷ VND
6,450
tỷ VND
1,400,112
tỷ VND
829
tỷ VND
2,771
tỷ VND
6,140
tỷ VND
7,293
tỷ VND
Tiền mặt 6,554
tỷ VND
1
tỷ VND
81
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
70
tỷ VND
695
tỷ VND
58
tỷ VND
0
tỷ VND
86
tỷ VND
10,274
tỷ VND
0
tỷ VND
395
tỷ VND
167
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 23-1% / -14% / 436% / 394% / 44% / 44% / 114% / 14-164% / 61% / 61% / 13-3% / -415% / 177% / 212% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%26%4%8%1%2%60%68%2,950%77%96%26%13%66%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%4%-0%38%20%50%8%1%-22%3%17%6%15%15%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%14.80%-11.20%228.90%97.30%117.50%79.50%10.10%-19.40%1,154.70%20.40%55.90%14.40%22.70%-20.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%2,830.90%-202.20%-348.90%1,348.10%370.30%191.90%-109.20%-1,033.30%2,671.30%13.30%-74.30%5.30%23.40%33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-30.20%0.20%24.80%5.10%14.90%6.90%4.50%-19.90%-7.40%14.40%-23.20%45.40%9.40%-4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357