Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

BCGBIDDBCDGWDIGFMCGEXGILHHSHNGHQCITAJVCKDHLDG
Giá Thị Trường 8.2000
8.20   -0.6%
41.6500
41.65   0.1%
42.2000
42.20   -1.4%
74.2000
74.20   -1.9%
26.5000
26.50   3.1%
36.1500
36.15   -3.7%
20.7000
20.70   -1.2%
40.9000
40.90   -1.9%
4.8600
4.86   -0.8%
14.7000
14.70   5.8%
1.6700
1.67   -1.8%
5.5000
5.50   0.4%
4.4500
4.45   -1.1%
26.9500
26.95   -0.4%
6.8200
6.82   2.4%
EPS/PE 0.48k / 17.12.15k / 19.413.32k / 3.25.06k / 14.71.46k / 18.14.57k / 7.91.38k / 15.17.29k / 5.61.24k / 3.9-0.52k / -28.40.04k / 42.80.08k / 68.80.05k / 87.32.03k / 13.31.12k / 6.1
Giá Sổ Sách 21.00
ngàn
20.25
ngàn
37.64
ngàn
24.55
ngàn
13.00
ngàn
20.75
ngàn
15.86
ngàn
32.46
ngàn
13.47
ngàn
7.71
ngàn
9.10
ngàn
11.49
ngàn
4.71
ngàn
13.44
ngàn
12.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 689,7881,607,5622,124,749476,7762,689,533339,7437,187,725434,4872,915,6062,012,6447,903,14611,209,460783,208970,1573,650,547
Khối lượng đang lưu hành 108,005,7604,022,018,040104,763,91143,151,747314,943,60149,044,000488,244,00036,000,000274,744,0631,108,553,895476,600,000937,883,609112,500,171578,657,219240,212,451
Tổng Vốn Thị Trường 886
tỷ VND
167,517
tỷ VND
4,421
tỷ VND
3,202
tỷ VND
8,346
tỷ VND
1,773
tỷ VND
10,107
tỷ VND
1,472
tỷ VND
1,335
tỷ VND
16,296
tỷ VND
796
tỷ VND
5,158
tỷ VND
501
tỷ VND
15,595
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.63%)
18,537,662
(17.69%)
5,084,253
(11.78%)
73,160,873
(23.23%)
2,688,798
(5.48%)
0
(0%)
1,705,936
(4.74%)
37,519,407
(13.66%)
14,529,850
(1.31%)
44,054,105
(9.24%)
113,145,899
(12.06%)
44,993,572
(39.99%)
83,216,405
(14.38%)
1,172,680
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,974
tỷ VND
626,423
tỷ VND
66,324
tỷ VND
37,608
tỷ VND
17,179
tỷ VND
33,993
tỷ VND
73,559
tỷ VND
17,957
tỷ VND
11,948
tỷ VND
20,775
tỷ VND
7,896
tỷ VND
12,546
tỷ VND
6,033
tỷ VND
19,657
tỷ VND
5,933
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 321
tỷ VND
57,898
tỷ VND
3,890
tỷ VND
692
tỷ VND
2,652
tỷ VND
963
tỷ VND
4,802
tỷ VND
1,189
tỷ VND
1,804
tỷ VND
-1,466
tỷ VND
1,488
tỷ VND
2,948
tỷ VND
-732
tỷ VND
3,866
tỷ VND
1,815
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,268
tỷ VND
81,441
tỷ VND
3,944
tỷ VND
1,059
tỷ VND
4,094
tỷ VND
1,018
tỷ VND
7,743
tỷ VND
1,169
tỷ VND
3,702
tỷ VND
8,552
tỷ VND
4,335
tỷ VND
10,781
tỷ VND
530
tỷ VND
7,775
tỷ VND
3,104
tỷ VND
Tổng Nợ 13,962
tỷ VND
1,386,365
tỷ VND
6,271
tỷ VND
1,262
tỷ VND
3,885
tỷ VND
1,116
tỷ VND
15,824
tỷ VND
1,828
tỷ VND
220
tỷ VND
15,855
tỷ VND
2,566
tỷ VND
2,454
tỷ VND
116
tỷ VND
6,942
tỷ VND
2,146
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16,230
tỷ VND
1,467,806
tỷ VND
10,214
tỷ VND
2,322
tỷ VND
7,980
tỷ VND
2,133
tỷ VND
23,566
tỷ VND
2,997
tỷ VND
3,922
tỷ VND
24,407
tỷ VND
6,902
tỷ VND
13,235
tỷ VND
647
tỷ VND
14,718
tỷ VND
5,251
tỷ VND
Tiền mặt 742
tỷ VND
116,003
tỷ VND
310
tỷ VND
212
tỷ VND
184
tỷ VND
292
tỷ VND
2,422
tỷ VND
670
tỷ VND
147
tỷ VND
54
tỷ VND
32
tỷ VND
78
tỷ VND
72
tỷ VND
2,784
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 51% / 1114% / 359% / 216% / 1111% / 223% / 109% / 229% / 9-2% / -70% / 01% / 11% / 18% / 155% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%94%61%54%49%52%67%61%6%65%37%19%18%47%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%6%2%15%3%7%7%15%-7%19%23%-12%20%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1,118.60%18.20%6.90%15.10%30%5.30%13.50%20.30%2.90%8.90%61.80%55.20%-8.80%62.30%127.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 250.20%11.50%22.10%10.30%117.80%31.60%18.60%28.90%52.10%-68.40%424.10%178.90%-107.90%96.30%108.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%11.30%15.70%-0.70%13%20.60%4.80%22.90%6%1.80%-4.10%5.30%-5.20%10%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357