Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

BNACKGCTDDXGHUTIJCKBCNDNNLGPLPPXLSTBTDCTPB
Giá Thị Trường 0.00
0   -6.6%
0.00
0   5.6%
0.00
0   2.2%
0.00
0   6.9%
0.00
0   7.7%
0.00
0   2.5%
0.00
0   7.0%
0.00
0   2.9%
0.00
0   2.8%
0.00
0   1.7%
0.00
0   6.5%
0.00
0   5.3%
0.00
0   4.8%
0.00
0   2.2%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.63
ngàn
107.46
ngàn
17.51
ngàn
11.57
ngàn
13.90
ngàn
22.20
ngàn
14.75
ngàn
24.93
ngàn
11.00
ngàn
9.81
ngàn
15.80
ngàn
12.94
ngàn
18.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 144,8611,066,8211,219,5757,088,1155,790,0221,122,6824,262,894620,4061,011,757748,254307,90021,623,631789,8982,630,734
Khối lượng đang lưu hành 052,499,78179,188,344518,796,292268,631,965137,097,323469,760,51262,311,555275,270,66039,999,84782,500,4121,785,215,716100,000,0001,027,907,047
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
19,592,689
(24.74%)
51,398,798
(9.91%)
23,685,403
(8.82%)
19,511,112
(14.23%)
161,118,762
(34.3%)
10,126,866
(16.25%)
69,510,784
(25.25%)
0
(0%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 451
tỷ VND
2,501
tỷ VND
152,314
tỷ VND
21,172
tỷ VND
19,965
tỷ VND
12,916
tỷ VND
18,016
tỷ VND
2,398
tỷ VND
16,044
tỷ VND
3,249
tỷ VND
805
tỷ VND
232,358
tỷ VND
17,670
tỷ VND
49,683
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
253
tỷ VND
7,815
tỷ VND
5,800
tỷ VND
1,388
tỷ VND
2,389
tỷ VND
5,839
tỷ VND
616
tỷ VND
3,456
tỷ VND
189
tỷ VND
82
tỷ VND
21,710
tỷ VND
1,467
tỷ VND
9,562
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 149
tỷ VND
715
tỷ VND
8,510
tỷ VND
9,083
tỷ VND
3,109
tỷ VND
1,905
tỷ VND
10,430
tỷ VND
919
tỷ VND
6,224
tỷ VND
440
tỷ VND
809
tỷ VND
28,205
tỷ VND
1,294
tỷ VND
15,438
tỷ VND
Tổng Nợ 236
tỷ VND
4,163
tỷ VND
5,546
tỷ VND
13,144
tỷ VND
7,785
tỷ VND
4,562
tỷ VND
8,931
tỷ VND
1,413
tỷ VND
5,579
tỷ VND
787
tỷ VND
58
tỷ VND
457,008
tỷ VND
4,573
tỷ VND
178,023
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 385
tỷ VND
4,878
tỷ VND
14,056
tỷ VND
22,227
tỷ VND
10,894
tỷ VND
6,467
tỷ VND
19,361
tỷ VND
2,333
tỷ VND
11,803
tỷ VND
1,227
tỷ VND
867
tỷ VND
485,213
tỷ VND
5,867
tỷ VND
193,461
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
65
tỷ VND
363
tỷ VND
1,631
tỷ VND
245
tỷ VND
93
tỷ VND
1,264
tỷ VND
63
tỷ VND
981
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
18,316
tỷ VND
23
tỷ VND
19,326
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%85%39%59%71%71%46%61%47%64%7%94%78%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%10%5%27%7%18%32%26%22%6%10%9%8%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%16.60%30%69.60%-12.90%32.90%32.40%-20.10%30.80%147.90%58.10%15.10%1.10%38.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%19.70%30.70%58%-4.60%10.10%31.50%15.50%62.60%195.90%-410%197.60%7.10%46.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%16.70%15.80%23.40%10.80%1.70%22.10%8.50%-2.90%5.10%4.80%5.60%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357