Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACCACLACMADGAGGAPIBCMBIDBSRC32CTGDBCKHL
Giá Thị Trường 0.00
0   -3%
0.00
0   -2.3%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.3%
0.00
0   -0.5%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   3.5%
0.00
0   -1.4%
0.00
0   6.0%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   -2.1%
0.00
0   0.2%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 18.390.00k / 13.68-0.00k / -17.170.00k / 29.970.01k / 9.890.01k / 11.310.00k / 61.730.00k / 15.150.00k / 11.260.01k / 6.610.00k / 12.730.00k / 8.30-0k / -3.65
Giá Sổ Sách 0.04
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.04
ngàn
0.02
ngàn
0.04
ngàn
0.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 252,351293,317603,547142,916570,259149,541486,2172,789,7629,956,594331,4828,369,4611,445,20671,477
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00050,159,01951,000,00019,889,09882,750,57736,400,0001,035,000,0004,022,018,0403,100,499,61615,030,1454,805,750,609115,239,43012,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(5.58%)
740,039
(1.48%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
0
(0%)
14,300,800
(39.29%)
0
(0%)
65,637,496
(1.63%)
0
(0%)
3,312,930
(22.04%)
1,116,380,117
(23.23%)
18,537,662
(16.09%)
4,200
(0.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 446
tỷ VND
1,202
tỷ VND
0
tỷ VND
554
tỷ VND
2,039
tỷ VND
1,216
tỷ VND
7,072
tỷ VND
103,694
tỷ VND
114,849
tỷ VND
557
tỷ VND
85,669
tỷ VND
11,520
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 33
tỷ VND
95
tỷ VND
-9
tỷ VND
34
tỷ VND
415
tỷ VND
233
tỷ VND
1,231
tỷ VND
11,546
tỷ VND
7,188
tỷ VND
75
tỷ VND
12,251
tỷ VND
473
tỷ VND
-1
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,231
tỷ VND
769
tỷ VND
358
tỷ VND
274
tỷ VND
2,886
tỷ VND
893
tỷ VND
17,530
tỷ VND
89,838
tỷ VND
39,876
tỷ VND
592
tỷ VND
98,296
tỷ VND
4,690
tỷ VND
45
tỷ VND
Tổng Nợ 810
tỷ VND
716
tỷ VND
176
tỷ VND
183
tỷ VND
11,605
tỷ VND
1,773
tỷ VND
31,974
tỷ VND
1,757,867
tỷ VND
30,522
tỷ VND
398
tỷ VND
1,565,434
tỷ VND
6,369
tỷ VND
67
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,041
tỷ VND
1,485
tỷ VND
534
tỷ VND
457
tỷ VND
14,491
tỷ VND
2,666
tỷ VND
49,504
tỷ VND
1,847,704
tỷ VND
70,398
tỷ VND
990
tỷ VND
1,663,730
tỷ VND
11,059
tỷ VND
112
tỷ VND
Tiền mặt 912
tỷ VND
95
tỷ VND
1
tỷ VND
19
tỷ VND
1,198
tỷ VND
76
tỷ VND
4,007
tỷ VND
163,894
tỷ VND
18,555
tỷ VND
89
tỷ VND
177,089
tỷ VND
229
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 159% / 264637% / 1,230-172% / -257739% / 1,234287% / 1,439874% / 2,609249% / 70262% / 1,2851,021% / 1,803762% / 1,27474% / 1,246428% / 1,009-88% / -218
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%48%33%40%80%66%65%95%43%40%94%58%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%8%0%6%20%19%17%11%6%14%14%4%-816%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.30%-1.80%-100%-5.50%12.10%4.20%-0.40%2.70%13.60%7.90%1.20%3.10%-49%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.20%122.40%-30%-12.30%-1%15.70%-3.30%9.20%7.20%7.30%-13.10%-43%-4.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.70%42.90%-8.80%-3.40%23.90%-4.70%14.70%17.20%13%2.40%-4.30%2.70%50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357