Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVABSACBACVBSRDDGDRIDXGKDCPHRSIPTDHTDP
Giá Thị Trường 0.00
0   3.2%
0.00
0   7.7%
0.00
0   4.2%
0.00
0   2.3%
0.00
0   0.1%
0.00
0   6.1%
0.00
0   -0.3%
0.00
0   5.8%
0.00
0   6.9%
0.00
0   6.9%
0.00
0   0.4%
0.00
0   15%
0.00
0   1.9%
0.00
0   3.3%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
11.97
ngàn
10.68
ngàn
15.23
ngàn
17.13
ngàn
9.62
ngàn
24.81
ngàn
10.30
ngàn
17.51
ngàn
31.07
ngàn
24.14
ngàn
33.73
ngàn
22.30
ngàn
21.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,619,216421,080221,5819,461,340296,3465,528,625129,502625,8577,088,115680,0281,022,917267,6992,909,564242,546
Khối lượng đang lưu hành 221,759,97431,874,99637,439,8732,161,558,4602,177,173,2363,100,499,61614,519,94373,200,000518,796,292255,161,141135,499,19879,405,357112,472,70731,359,999
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(4.05%)
0
(0%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
51,398,798
(9.91%)
51,837,002
(20.32%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
31,490,705
(28%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,766
tỷ VND
1,471
tỷ VND
1,150
tỷ VND
242,176
tỷ VND
70,577
tỷ VND
269,444
tỷ VND
977
tỷ VND
2,339
tỷ VND
21,172
tỷ VND
59,351
tỷ VND
20,084
tỷ VND
9,295
tỷ VND
15,953
tỷ VND
3,202
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,658
tỷ VND
91
tỷ VND
44
tỷ VND
35,438
tỷ VND
25,315
tỷ VND
4,871
tỷ VND
35
tỷ VND
230
tỷ VND
5,800
tỷ VND
10,110
tỷ VND
5,541
tỷ VND
1,195
tỷ VND
1,701
tỷ VND
164
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,967
tỷ VND
381
tỷ VND
400
tỷ VND
32,919
tỷ VND
37,291
tỷ VND
29,830
tỷ VND
360
tỷ VND
754
tỷ VND
9,083
tỷ VND
7,929
tỷ VND
3,271
tỷ VND
2,329
tỷ VND
2,508
tỷ VND
613
tỷ VND
Tổng Nợ 4,239
tỷ VND
233
tỷ VND
159
tỷ VND
385,829
tỷ VND
20,831
tỷ VND
13,028
tỷ VND
329
tỷ VND
440
tỷ VND
13,144
tỷ VND
3,947
tỷ VND
2,837
tỷ VND
12,465
tỷ VND
2,709
tỷ VND
1,225
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,206
tỷ VND
614
tỷ VND
559
tỷ VND
418,748
tỷ VND
58,122
tỷ VND
42,858
tỷ VND
689
tỷ VND
1,194
tỷ VND
22,227
tỷ VND
11,876
tỷ VND
6,108
tỷ VND
14,794
tỷ VND
5,217
tỷ VND
1,838
tỷ VND
Tiền mặt 239
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
29,839
tỷ VND
584
tỷ VND
8,530
tỷ VND
2
tỷ VND
20
tỷ VND
1,631
tỷ VND
949
tỷ VND
158
tỷ VND
1,235
tỷ VND
32
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%38%28%92%36%30%48%37%59%33%46%84%52%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%4%15%36%2%4%10%27%17%28%13%11%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%25.60%15.80%12.10%-1.60%22.50%15.40%69.60%30%2.30%45.40%46.30%60.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%6.60%51.30%45.80%1,989.80%22%-244.60%58%143.40%20.60%76.50%43.10%88.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%0%8.70%14.70%-13.70%16.50%4.90%15.80%33.90%20.50%92.20%10%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357