Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBANVAPGBCGBIDBWECMXCRECREE1901CTGCTICVIC1901CVNM1901CVNM1902CVTDAGDIGVICVNM
Giá Thị Trường 23.70
0.20   0.9%
26.40
-0.05   -0.2%
8.25
-0.05   -0.6%
7.82
0   0%
40.20
0.20   0.5%
25.70
0.10   0.4%
20.80
-0.10   -0.5%
24.80
-0.10   -0.4%
0.46
0.01   0%
21.65
0.05   0.2%
24.50
-0.10   -0.4%
0.42
-0.08   0%
0.56
-0.05   0%
2.75
-0.19   -6.5%
23.00
-0.25   -1.1%
6.42
0   0%
14.10
0.05   0.4%
117.10
0.30   0.3%
131.80
-0.70   -0.5%
EPS/PE 3.44k / 6.86.01k / 4.40.44k / 19.00.38k / 20.62.09k / 19.12.87k / 8.98.15k / 2.64.55k / 5.50k / 0.01.47k / 14.71.83k / 13.50k / 0.00k / 0.00k / 0.04.39k / 5.31.08k / 5.90.89k / 15.91.39k / 84.06.06k / 21.9
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
16.01
ngàn
10.33
ngàn
13.72
ngàn
15.93
ngàn
13.88
ngàn
21.53
ngàn
21.21
ngàn
0
ngàn
19.31
ngàn
22.62
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.10
ngàn
12.62
ngàn
12.27
ngàn
37.72
ngàn
16.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,471,761502,166460,844490,1431,218,908285,01747,754223,875173,8162,862,885677,46458,42344,1329,716234,518143,211829,437381,878833,317
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669127,144,87534,028,900108,005,7603,418,715,334150,000,00013,221,23480,000,0003,000,0003,723,404,55662,999,9972,000,0005,000,0005,000,00036,690,88751,795,085314,945,8663,345,935,3891,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 38,425
tỷ VND
3,357
tỷ VND
281
tỷ VND
845
tỷ VND
137,432
tỷ VND
3,855
tỷ VND
275
tỷ VND
1,984
tỷ VND
1
tỷ VND
80,612
tỷ VND
1,543
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
844
tỷ VND
333
tỷ VND
4,441
tỷ VND
391,809
tỷ VND
229,554
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
707,260
(0.56%)
22,100
(0.06%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
0
(0%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,214,950
(6.04%)
1,654,211
(3.19%)
73,160,873
(23.23%)
247,923,112
(7.41%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,161
tỷ VND
32,417
tỷ VND
179
tỷ VND
6,407
tỷ VND
227,738
tỷ VND
5,847
tỷ VND
9,462
tỷ VND
3,003
tỷ VND
0
tỷ VND
360,888
tỷ VND
6,441
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
7,866
tỷ VND
10,850
tỷ VND
13,833
tỷ VND
430,701
tỷ VND
384,861
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,174
tỷ VND
1,566
tỷ VND
35
tỷ VND
174
tỷ VND
39,438
tỷ VND
884
tỷ VND
201
tỷ VND
583
tỷ VND
0
tỷ VND
59,794
tỷ VND
627
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
782
tỷ VND
369
tỷ VND
2,121
tỷ VND
30,074
tỷ VND
74,870
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,834
tỷ VND
2,036
tỷ VND
352
tỷ VND
1,482
tỷ VND
54,452
tỷ VND
2,082
tỷ VND
285
tỷ VND
1,697
tỷ VND
0
tỷ VND
71,909
tỷ VND
1,425
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
591
tỷ VND
654
tỷ VND
3,680
tỷ VND
126,221
tỷ VND
28,934
tỷ VND
Tổng Nợ 327,104
tỷ VND
1,814
tỷ VND
5
tỷ VND
4,968
tỷ VND
1,342,583
tỷ VND
4,058
tỷ VND
913
tỷ VND
956
tỷ VND
0
tỷ VND
1,111,298
tỷ VND
3,036
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
723
tỷ VND
883
tỷ VND
3,683
tỷ VND
212,135
tỷ VND
11,253
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 350,938
tỷ VND
3,850
tỷ VND
356
tỷ VND
6,450
tỷ VND
1,400,112
tỷ VND
6,140
tỷ VND
1,197
tỷ VND
2,653
tỷ VND
0
tỷ VND
1,183,795
tỷ VND
4,461
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,313
tỷ VND
1,537
tỷ VND
7,362
tỷ VND
338,356
tỷ VND
40,186
tỷ VND
Tiền mặt 6,554
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
86
tỷ VND
10,274
tỷ VND
167
tỷ VND
15
tỷ VND
261
tỷ VND
0
tỷ VND
7,557
tỷ VND
236
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
34
tỷ VND
9
tỷ VND
994
tỷ VND
23,549
tỷ VND
1,676
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 2320% / 384% / 41% / 61% / 137% / 2110% / 4114% / 220% / 00% / 83% / 80% / 00% / 00% / 012% / 274% / 94% / 82% / 626% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%47%1%77%96%66%76%36%0%94%68%0%0%0%55%57%50%63%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%20%3%17%15%2%19%0%17%10%0%0%0%10%3%15%7%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%11%97.30%1,154.70%20.40%22.70%13.40%67.80%0%5.20%26.90%0%0%0%22.50%9.50%26.10%46.90%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%549.50%1,348.10%2,671.30%13.30%23.40%-19.70%56.70%0%0%205.50%0%0%0%68.50%16.20%112.90%25.70%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%26.90%5.10%-7.40%14.40%9.40%17%-3.60%0%4.70%13.30%0%0%0%44.70%9.10%14.10%26%37.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357