Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CCLCVTEIBEVENLGSHBTCMTIGTNTTTFTVBVHCVNG
Giá Thị Trường 3.60
-0.03   -0.8%
27.20
0.15   0.6%
14.20
0.35   2.5%
16.75
-0.10   -0.6%
32.40
0.55   1.7%
8.70
0.10   1.2%
29.10
-0.90   -3%
2.90
0   0%
1.94
0.12   6.6%
5.13
0.13   2.6%
28.90
0.35   1.2%
93.00
3   3.3%
18.40
0   0%
EPS/PE 0.61k / 5.94.64k / 5.81.00k / 13.91.48k / 11.43.15k / 10.11.45k / 6.03.53k / 8.50.86k / 3.4-0.06k / -29.4-3.29k / -1.50.81k / 35.48.44k / 10.71.23k / 15.0
Giá Sổ Sách 14.64
ngàn
14.85
ngàn
12.12
ngàn
21.63
ngàn
20.54
ngàn
13.06
ngàn
20.93
ngàn
10.83
ngàn
10.70
ngàn
0.45
ngàn
10.91
ngàn
34.35
ngàn
14.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 127,794433,191224,07780,591442,4126,818,766336,095267,65866,7901,046,26975,306181,708347,794
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88536,691,0741,235,522,90441,500,473209,895,9471,203,119,92454,131,04877,243,25025,500,000214,607,51916,191,56092,403,94375,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 128
tỷ VND
998
tỷ VND
17,544
tỷ VND
695
tỷ VND
6,801
tỷ VND
10,467
tỷ VND
1,575
tỷ VND
224
tỷ VND
49
tỷ VND
1,101
tỷ VND
468
tỷ VND
8,594
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
2,214,950
(6.04%)
346,600,287
(28.05%)
22,177,434
(53.44%)
69,510,784
(33.12%)
114,809,175
(9.54%)
24,107,971
(44.54%)
13,123,090
(16.99%)
5,400
(0.02%)
5,659,550
(2.64%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 795
tỷ VND
6,293
tỷ VND
79,296
tỷ VND
7,049
tỷ VND
10,010
tỷ VND
67,213
tỷ VND
25,667
tỷ VND
1,108
tỷ VND
535
tỷ VND
19,186
tỷ VND
88
tỷ VND
55,551
tỷ VND
2,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
621
tỷ VND
10,786
tỷ VND
850
tỷ VND
1,720
tỷ VND
7,134
tỷ VND
1,273
tỷ VND
249
tỷ VND
5
tỷ VND
-1,795
tỷ VND
40
tỷ VND
3,608
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 520
tỷ VND
545
tỷ VND
14,979
tỷ VND
898
tỷ VND
4,311
tỷ VND
15,711
tỷ VND
1,133
tỷ VND
837
tỷ VND
273
tỷ VND
96
tỷ VND
164
tỷ VND
3,174
tỷ VND
1,069
tỷ VND
Tổng Nợ 134
tỷ VND
867
tỷ VND
131,816
tỷ VND
434
tỷ VND
4,018
tỷ VND
288,120
tỷ VND
1,934
tỷ VND
204
tỷ VND
86
tỷ VND
3,181
tỷ VND
31
tỷ VND
2,055
tỷ VND
708
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
1,412
tỷ VND
146,795
tỷ VND
1,331
tỷ VND
8,328
tỷ VND
303,831
tỷ VND
3,066
tỷ VND
1,040
tỷ VND
359
tỷ VND
3,277
tỷ VND
194
tỷ VND
5,229
tỷ VND
1,777
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
72
tỷ VND
3,148
tỷ VND
75
tỷ VND
2,518
tỷ VND
1,700
tỷ VND
181
tỷ VND
131
tỷ VND
2
tỷ VND
89
tỷ VND
84
tỷ VND
36
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 412% / 311% / 85% / 711% / 201% / 116% / 176% / 8-1% / -1-23% / -7877% / 815% / 257% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%61%90%33%48%95%63%20%24%97%16%39%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%10%14%12%17%11%5%23%1%-9%45%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%38.50%-8.50%8.10%49%21%7.10%206.60%61.50%15.50%39.30%14.30%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%81.90%129.90%-3.30%131.50%5.50%-128.60%131.40%131%339.10%735.60%44%207.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%53.60%0.20%8%7.80%5.80%35.20%2.10%68.60%20.70%9.20%27%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357