Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAABBACBAGRANVAPGAPSASMBCCBCGCDCL14VIPVJC
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.1%
0.00
0   -1.2%
0.00
0   -0.2%
0.00
0   -2.0%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   0.9%
0.00
0   -3.2%
0.00
0   -1.1%
0.00
0   -2%
0.00
0   -1.9%
0.00
0   -0.3%
0.00
0   -2.8%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   -0.5%
EPS/PE 0.00k / 12.040.00k / 3.470.00k / 5.660.00k / 11.220.01k / 7.500.00k / 6.310.00k / 7.990.00k / 5.970.00k / 18.450.00k / 8.610.00k / 11.740.01k / 17.010.00k / 58.860.00k / 727.62
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,870,2071,199,8573,761,831509,4081,205,2132,225,4081,396,1413,869,663560,2624,553,551199,908474,977282,797336,943
Khối lượng đang lưu hành 382,274,496571,311,3553,377,435,094212,000,000126,750,125146,306,61278,000,000336,526,752123,209,812503,305,43722,024,71626,834,64168,470,941541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,476,701
(2.48%)
0
(0%)
1,013,230,528
(30%)
641,553
(0.3%)
4,859,707
(3.83%)
1,349,877
(0.92%)
695,447
(0.89%)
7,420,702
(2.21%)
1,498,229
(1.22%)
11,032,102
(2.19%)
150,949
(0.69%)
26,395
(0.1%)
1,406,555
(2.05%)
92,301,967
(17.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,100
tỷ VND
7,421
tỷ VND
37,248
tỷ VND
396
tỷ VND
4,834
tỷ VND
458
tỷ VND
881
tỷ VND
13,335
tỷ VND
4,539
tỷ VND
4,067
tỷ VND
1,270
tỷ VND
178
tỷ VND
856
tỷ VND
30,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 314
tỷ VND
1,677
tỷ VND
13,246
tỷ VND
181
tỷ VND
641
tỷ VND
142
tỷ VND
132
tỷ VND
746
tỷ VND
84
tỷ VND
719
tỷ VND
34
tỷ VND
160
tỷ VND
8
tỷ VND
83
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,395
tỷ VND
12,569
tỷ VND
55,735
tỷ VND
2,501
tỷ VND
2,903
tỷ VND
1,691
tỷ VND
1,114
tỷ VND
8,280
tỷ VND
2,148
tỷ VND
13,635
tỷ VND
320
tỷ VND
362
tỷ VND
1,051
tỷ VND
17,532
tỷ VND
Tổng Nợ 4,883
tỷ VND
119,467
tỷ VND
505,379
tỷ VND
160
tỷ VND
2,794
tỷ VND
179
tỷ VND
16
tỷ VND
10,946
tỷ VND
2,213
tỷ VND
30,118
tỷ VND
1,264
tỷ VND
189
tỷ VND
257
tỷ VND
49,938
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,278
tỷ VND
132,036
tỷ VND
561,114
tỷ VND
2,662
tỷ VND
5,697
tỷ VND
1,870
tỷ VND
1,130
tỷ VND
19,226
tỷ VND
4,362
tỷ VND
43,752
tỷ VND
1,584
tỷ VND
552
tỷ VND
1,308
tỷ VND
67,470
tỷ VND
Tiền mặt 1,353
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
15
tỷ VND
52
tỷ VND
18
tỷ VND
198
tỷ VND
988
tỷ VND
42
tỷ VND
1,325
tỷ VND
52
tỷ VND
82
tỷ VND
105
tỷ VND
2,068
tỷ VND
ROA / ROE 278% / 491127% / 1,335236% / 2,377680% / 7231,125% / 2,207759% / 8391,167% / 1,183388% / 901193% / 392164% / 527215% / 1,0642,895% / 4,40961% / 7612% / 47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%90%90%6%49%10%1%57%51%69%80%34%20%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%23%36%46%13%31%15%6%2%18%3%90%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%14.70%10.50%0.50%37.90%21%17.90%16.30%4.80%55.30%65.10%6.80%25.60%135.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.20%7.50%37.90%-53.60%397.70%-47.10%-76.60%24.20%-0.30%18.10%14.60%-25.60%-23.50%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -51%-53.60%-19.60%-61.50%17.70%-70.40%-65.70%-15.80%-42.40%-48.50%2.50%-61%-34.70%-13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357