Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CIGDAHDRHDTDEVGFTMHAGHCDHNGITQIVSMSTNT2NVTPVI
Giá Thị Trường 3.15
-0.23   -6.8%
6.20
-0.06   -1.0%
8.65
-0.13   -1.5%
12.10
0.10   0.8%
2.59
0.08   3.2%
14.80
-0.20   -1.3%
5.00
0.02   0.4%
5.06
0.06   1.2%
14.35
0.15   1.1%
3.00
0.10   3.4%
11.90
0   0%
5.00
0   0%
28.00
0.20   0.7%
8.07
0.52   6.9%
32.90
-0.20   -0.6%
EPS/PE 0.41k / 8.30.26k / 24.10.71k / 12.31.45k / 8.30.44k / 5.70.85k / 17.60.52k / 9.61.11k / 4.5-0.30k / -47.20.38k / 7.60.01k / 1983.30.35k / 14.22.95k / 9.4-1.58k / -4.80.65k / 50.8
Giá Sổ Sách 6.87
ngàn
10.45
ngàn
12.06
ngàn
11.54
ngàn
10.98
ngàn
11.64
ngàn
18.35
ngàn
12.31
ngàn
14.31
ngàn
10.83
ngàn
10.07
ngàn
11.76
ngàn
12.81
ngàn
4.32
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,227312,992414,819224,367196,0761,024,4042,876,933535,9121,492,324204,94135,645672,296167,78959,29159,663
Khối lượng đang lưu hành 31,539,94734,200,00060,714,08322,000,00060,000,00050,000,000927,467,94727,000,000767,143,89523,843,30534,000,00020,520,000287,876,02990,500,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 99
tỷ VND
212
tỷ VND
525
tỷ VND
266
tỷ VND
155
tỷ VND
740
tỷ VND
4,637
tỷ VND
137
tỷ VND
11,009
tỷ VND
72
tỷ VND
405
tỷ VND
103
tỷ VND
8,061
tỷ VND
730
tỷ VND
7,416
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 380
(0%)
0
(0%)
27,640
(0.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
82,804,984
(8.93%)
8,210
(0.03%)
14,529,850
(1.89%)
6,000
(0.03%)
6,552,400
(19.27%)
13,300
(0.06%)
59,282,277
(20.59%)
44,345,000
(49%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 760
tỷ VND
619
tỷ VND
1,216
tỷ VND
602
tỷ VND
1,245
tỷ VND
2,780
tỷ VND
48,597
tỷ VND
1,764
tỷ VND
16,891
tỷ VND
3,033
tỷ VND
306
tỷ VND
335
tỷ VND
36,578
tỷ VND
2,065
tỷ VND
62,839
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -61
tỷ VND
61
tỷ VND
208
tỷ VND
41
tỷ VND
62
tỷ VND
90
tỷ VND
9,227
tỷ VND
71
tỷ VND
1,207
tỷ VND
49
tỷ VND
52
tỷ VND
22
tỷ VND
4,504
tỷ VND
-482
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 217
tỷ VND
357
tỷ VND
732
tỷ VND
254
tỷ VND
659
tỷ VND
582
tỷ VND
17,022
tỷ VND
332
tỷ VND
10,975
tỷ VND
258
tỷ VND
342
tỷ VND
212
tỷ VND
3,689
tỷ VND
391
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 486
tỷ VND
424
tỷ VND
1,226
tỷ VND
246
tỷ VND
107
tỷ VND
1,181
tỷ VND
31,335
tỷ VND
147
tỷ VND
19,462
tỷ VND
185
tỷ VND
4
tỷ VND
93
tỷ VND
4,520
tỷ VND
127
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 703
tỷ VND
782
tỷ VND
1,958
tỷ VND
499
tỷ VND
765
tỷ VND
1,763
tỷ VND
48,357
tỷ VND
480
tỷ VND
30,438
tỷ VND
444
tỷ VND
347
tỷ VND
305
tỷ VND
8,209
tỷ VND
518
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
13
tỷ VND
81
tỷ VND
126
tỷ VND
17
tỷ VND
129
tỷ VND
848
tỷ VND
16
tỷ VND
545
tỷ VND
13
tỷ VND
52
tỷ VND
3
tỷ VND
186
tỷ VND
9
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 61% / 22% / 66% / 133% / 42% / 71% / 46% / 9-1% / -22% / 40% / 02% / 310% / 23-22% / -301% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%54%63%49%14%67%65%31%64%42%1%31%55%25%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -8%10%17%7%5%3%19%4%7%2%17%7%12%-23%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.20%74.80%-6.90%30.40%110%18.80%11.50%27.80%248.20%-2%-1.90%63.80%5.30%2.90%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -807.40%105.30%142%51.60%203.40%139.90%-83%1,363.40%-1,974.60%182.50%151.70%58%3,841.10%-785.20%-20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.90%-13.40%22.70%-3.50%-11.80%-3.80%4.50%-8.40%-5.50%31.60%10.80%-17.90%37.20%5.20%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357