Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CIGDAHDRHDTDEVGFTMHAGHCDHNGITQIVSMSTNT2NVTPVI
Giá Thị Trường 4.50
0.02   0.4%
6.35
0.05   0.8%
13.50
-0.20   -1.5%
12.00
-0.60   -4.8%
4.03
-0.01   -0.2%
15.20
0.10   0.7%
5.97
0.01   0.2%
10.05
0   0%
16.80
0   0%
3.90
0.10   2.6%
12.30
0   0%
4.80
-0.50   -9.4%
28.00
0.60   2.2%
6.35
-0.40   -5.9%
32.00
0.20   0.6%
EPS/PE 0.61k / 7.40.25k / 25.30.97k / 14.01.29k / 9.30.35k / 11.40.89k / 17.00.28k / 21.21.16k / 8.70.15k / 115.90.35k / 11.30.01k / 2460.00.45k / 10.62.98k / 9.4-1.68k / -3.80.65k / 49.1
Giá Sổ Sách 7.05
ngàn
10.38
ngàn
14.45
ngàn
12.66
ngàn
11.68
ngàn
11.56
ngàn
19.86
ngàn
12.31
ngàn
14.65
ngàn
10.74
ngàn
10.07
ngàn
11.53
ngàn
12.73
ngàn
4.34
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 105,328387,157246,853158,354435,2531,107,6337,776,575575,4772,610,758349,19747,530931,807273,29491,549186,072
Khối lượng đang lưu hành 31,539,94734,200,00058,456,98022,000,00060,000,00050,000,000927,467,94726,325,000767,143,89523,843,30534,000,00018,000,000287,876,02990,500,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 142
tỷ VND
217
tỷ VND
789
tỷ VND
264
tỷ VND
242
tỷ VND
760
tỷ VND
5,537
tỷ VND
265
tỷ VND
12,888
tỷ VND
93
tỷ VND
418
tỷ VND
86
tỷ VND
8,061
tỷ VND
575
tỷ VND
7,213
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 380
(0%)
0
(0%)
27,640
(0.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
82,804,984
(8.93%)
8,210
(0.03%)
14,529,850
(1.89%)
6,000
(0.03%)
6,552,400
(19.27%)
13,300
(0.07%)
59,282,277
(20.59%)
44,345,000
(49%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 759
tỷ VND
541
tỷ VND
1,211
tỷ VND
542
tỷ VND
1,141
tỷ VND
2,546
tỷ VND
47,339
tỷ VND
1,660
tỷ VND
15,823
tỷ VND
2,913
tỷ VND
292
tỷ VND
284
tỷ VND
34,957
tỷ VND
1,991
tỷ VND
59,762
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -54
tỷ VND
59
tỷ VND
202
tỷ VND
36
tỷ VND
53
tỷ VND
86
tỷ VND
8,834
tỷ VND
63
tỷ VND
1,435
tỷ VND
48
tỷ VND
52
tỷ VND
18
tỷ VND
4,479
tỷ VND
-494
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 222
tỷ VND
355
tỷ VND
704
tỷ VND
253
tỷ VND
350
tỷ VND
578
tỷ VND
18,417
tỷ VND
324
tỷ VND
11,235
tỷ VND
256
tỷ VND
342
tỷ VND
208
tỷ VND
3,664
tỷ VND
393
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 482
tỷ VND
372
tỷ VND
833
tỷ VND
211
tỷ VND
109
tỷ VND
1,197
tỷ VND
36,655
tỷ VND
121
tỷ VND
18,415
tỷ VND
175
tỷ VND
5
tỷ VND
25
tỷ VND
6,340
tỷ VND
128
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 704
tỷ VND
727
tỷ VND
1,536
tỷ VND
464
tỷ VND
459
tỷ VND
1,775
tỷ VND
55,072
tỷ VND
445
tỷ VND
29,650
tỷ VND
431
tỷ VND
347
tỷ VND
233
tỷ VND
10,004
tỷ VND
521
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
10
tỷ VND
56
tỷ VND
112
tỷ VND
17
tỷ VND
131
tỷ VND
224
tỷ VND
33
tỷ VND
146
tỷ VND
4
tỷ VND
45
tỷ VND
3
tỷ VND
755
tỷ VND
12
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 91% / 24% / 86% / 115% / 63% / 81% / 37% / 90% / 12% / 30% / 04% / 49% / 23-24% / -321% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%54%45%24%67%67%27%62%41%1%11%63%25%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%11%17%7%5%3%19%4%9%2%18%6%13%-25%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.20%74.80%-6.90%30.40%110%18.80%11.50%27.80%248.20%-2%-1.90%63.80%5.30%2.90%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -807.40%105.30%142%51.60%203.40%139.90%-83%1,363.40%-1,974.60%182.50%151.70%58%3,841.10%-785.20%-20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.90%-13.50%22.60%-3.50%-11.80%-3.80%4.50%-8.40%-5.50%31.60%10.80%-17.90%37.20%5.20%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357