Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAVABSACLAFXCREDHCDSTICTKDHLCGNDNNT2S99VNE
Giá Thị Trường 9.4000
9.40   -2.1%
12.1000
12.10   0.8%
15.2000
15.20   -0.3%
8.2000
8.20   -2.4%
22.0000
22   -3.5%
46.1000
46.10   2.9%
4.1000
4.10   -2.4%
21.4000
21.40   -1.4%
24.2000
24.20   -0.8%
8.6100
8.61   -0.5%
16.7000
16.70   0%
23.6000
23.60   0.2%
20.0000
20   -0.5%
5.7000
5.70   -1.7%
EPS/PE 0.75k / 12.60.71k / 17.00.73k / 20.80.16k / 52.94.35k / 5.15.43k / 8.50.09k / 44.63.44k / 6.21.94k / 12.51.47k / 5.81.96k / 8.52.78k / 8.51.30k / 15.40.07k / 82.6
Giá Sổ Sách 11.96
ngàn
13.80
ngàn
29.45
ngàn
10.59
ngàn
25.12
ngàn
20.93
ngàn
9.82
ngàn
20.69
ngàn
13.91
ngàn
15.43
ngàn
15.67
ngàn
15.74
ngàn
17.40
ngàn
11.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 396,208211,951102,019181,2991,055,223864,4531,315,06989,631595,583855,048344,460317,116423,505184,026
Khối lượng đang lưu hành 31,874,99637,439,87350,159,01935,000,00080,000,00055,995,78332,300,00032,185,000578,657,219117,248,51062,311,555287,876,02952,426,72388,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 300
tỷ VND
453
tỷ VND
762
tỷ VND
287
tỷ VND
1,760
tỷ VND
2,581
tỷ VND
132
tỷ VND
689
tỷ VND
14,004
tỷ VND
1,010
tỷ VND
1,041
tỷ VND
6,794
tỷ VND
1,049
tỷ VND
506
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
740,039
(1.48%)
0
(0%)
0
(0%)
8,218,091
(14.68%)
8,100
(0.03%)
0
(0%)
83,216,405
(14.38%)
26,321,378
(22.45%)
10,126,866
(16.25%)
59,282,277
(20.59%)
640,584
(1.22%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,420
tỷ VND
1,046
tỷ VND
14,584
tỷ VND
4,640
tỷ VND
5,000
tỷ VND
8,669
tỷ VND
646
tỷ VND
2,833
tỷ VND
17,906
tỷ VND
15,810
tỷ VND
1,911
tỷ VND
49,849
tỷ VND
4,563
tỷ VND
9,693
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 93
tỷ VND
41
tỷ VND
855
tỷ VND
48
tỷ VND
934
tỷ VND
869
tỷ VND
27
tỷ VND
128
tỷ VND
3,506
tỷ VND
1,188
tỷ VND
442
tỷ VND
5,945
tỷ VND
310
tỷ VND
622
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 381
tỷ VND
397
tỷ VND
671
tỷ VND
371
tỷ VND
2,010
tỷ VND
1,172
tỷ VND
317
tỷ VND
666
tỷ VND
7,571
tỷ VND
1,619
tỷ VND
751
tỷ VND
4,532
tỷ VND
912
tỷ VND
980
tỷ VND
Tổng Nợ 240
tỷ VND
258
tỷ VND
813
tỷ VND
29
tỷ VND
683
tỷ VND
975
tỷ VND
18
tỷ VND
1,056
tỷ VND
6,937
tỷ VND
3,971
tỷ VND
1,607
tỷ VND
2,924
tỷ VND
2,378
tỷ VND
440
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 621
tỷ VND
655
tỷ VND
1,485
tỷ VND
400
tỷ VND
2,692
tỷ VND
2,147
tỷ VND
335
tỷ VND
1,722
tỷ VND
14,508
tỷ VND
5,590
tỷ VND
2,358
tỷ VND
7,456
tỷ VND
3,291
tỷ VND
1,419
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
3
tỷ VND
20
tỷ VND
36
tỷ VND
177
tỷ VND
53
tỷ VND
5
tỷ VND
166
tỷ VND
1,824
tỷ VND
190
tỷ VND
109
tỷ VND
140
tỷ VND
259
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 74% / 62% / 51% / 113% / 1814% / 261% / 16% / 178% / 153% / 115% / 1511% / 183% / 90% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%39%55%7%25%45%5%61%48%71%68%39%72%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%6%1%19%10%4%5%20%8%23%12%7%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 148.30%25.60%13%-13.40%57.80%22.40%46%-14.10%62.30%18.60%-20.10%2.40%68.50%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 127.70%6.60%207.70%170.90%45.40%37.70%-242%-23.40%96.30%56.30%15.50%-13.10%-152.40%191.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5%0%16.20%-5.10%-4%26%7.20%0%10%14.60%22.10%28.90%206.90%5.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357