Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CTFDHCGEGHARMBGPDRPXLSHSVCG
Giá Thị Trường 23.00
-1   -4.2%
39.80
0.60   1.5%
28.00
-0.20   -0.7%
4.01
0   0%
51.00
2.60   5.4%
26.30
0   0%
7.10
0.40   6.0%
8.70
0.10   1.2%
27.30
0.20   0.7%
EPS/PE 1.68k / 13.71.99k / 20.01.39k / 20.2-0.07k / -60.80.27k / 192.52.14k / 12.30.16k / 43.81.48k / 5.91.89k / 14.5
Giá Sổ Sách 13.61
ngàn
18.14
ngàn
12.35
ngàn
10.37
ngàn
11.50
ngàn
11.88
ngàn
9.98
ngàn
12.82
ngàn
18.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97,544120,333487,502266,490126,191788,644419,067557,583374,441
Khối lượng đang lưu hành 45,539,96853,757,031203,891,677101,350,10041,840,000327,657,97282,500,412207,268,201441,710,673
Tổng Vốn Thị Trường 1,047
tỷ VND
2,140
tỷ VND
5,709
tỷ VND
406
tỷ VND
2,134
tỷ VND
8,617
tỷ VND
586
tỷ VND
1,803
tỷ VND
12,059
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,218,091
(15.29%)
0
(0%)
160,264
(0.16%)
997,400
(2.38%)
19,267,506
(5.88%)
0
(0%)
11,225,966
(5.42%)
36,736,148
(8.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,854
tỷ VND
6,686
tỷ VND
2,335
tỷ VND
589
tỷ VND
1,938
tỷ VND
10,105
tỷ VND
800
tỷ VND
5,750
tỷ VND
130,347
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 136
tỷ VND
595
tỷ VND
720
tỷ VND
123
tỷ VND
42
tỷ VND
2,274
tỷ VND
72
tỷ VND
1,089
tỷ VND
5,944
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 620
tỷ VND
975
tỷ VND
2,518
tỷ VND
1,051
tỷ VND
481
tỷ VND
3,892
tỷ VND
823
tỷ VND
2,657
tỷ VND
7,991
tỷ VND
Tổng Nợ 979
tỷ VND
1,080
tỷ VND
4,091
tỷ VND
124
tỷ VND
22
tỷ VND
8,417
tỷ VND
143
tỷ VND
3,019
tỷ VND
12,086
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,599
tỷ VND
2,055
tỷ VND
6,609
tỷ VND
1,175
tỷ VND
503
tỷ VND
12,310
tỷ VND
966
tỷ VND
5,676
tỷ VND
20,078
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
45
tỷ VND
283
tỷ VND
67
tỷ VND
5
tỷ VND
230
tỷ VND
1
tỷ VND
98
tỷ VND
895
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 145% / 115% / 12-1% / -12% / 26% / 181% / 25% / 125% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%53%62%11%4%68%15%53%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%9%31%21%2%23%9%19%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.80%15.40%13%57.60%188.70%248.80%63.90%68.90%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 93.90%42.50%17.60%25%43,535%427.10%-13.70%248.90%23.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.70%23.70%6.20%7.70%-4.20%11%-7.10%28.60%17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357