Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

CTRDCMDIGDXGFPTGASGVRLMHMBBNLGVHCVIBVPB
Giá Thị Trường 48.6000
48.60   3.4%
12.8000
12.80   1.6%
19.2000
19.20   -1.0%
12.2000
12.20   0%
53.9000
53.90   -0.2%
73.5000
73.50   -0.3%
14.3500
14.35   0.3%
1.0000
1   11.1%
18.8500
18.85   0.3%
26.7500
26.75   0.8%
41.5000
41.50   3.0%
33.5000
33.50   1.2%
25.7000
25.70   0.4%
EPS/PE 2.88k / 16.90.93k / 13.81.43k / 13.41.39k / 8.85.30k / 10.25.33k / 13.80.94k / 15.3-0.53k / -1.92.91k / 6.53.32k / 8.14.48k / 9.34.00k / 8.44.10k / 6.3
Giá Sổ Sách 16.14
ngàn
12.15
ngàn
12.55
ngàn
16.67
ngàn
22.84
ngàn
27.97
ngàn
12.56
ngàn
8.73
ngàn
18.16
ngàn
24.81
ngàn
28.60
ngàn
16.46
ngàn
19.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 351,6752,583,0201,968,2664,524,1711,681,451660,0051,935,622180,5665,140,2311,053,149556,5041,431,9524,379,247
Khối lượng đang lưu hành 70,408,125529,400,000314,943,601518,796,292783,987,4861,913,950,0004,000,000,00025,629,9952,773,140,752273,599,111183,376,956924,491,3952,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 3,422
tỷ VND
6,776
tỷ VND
6,047
tỷ VND
6,329
tỷ VND
42,257
tỷ VND
140,675
tỷ VND
57,400
tỷ VND
26
tỷ VND
52,274
tỷ VND
7,319
tỷ VND
7,610
tỷ VND
30,970
tỷ VND
63,138
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
73,160,873
(23.23%)
51,398,798
(9.91%)
225,119,069
(28.71%)
49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
0
(0%)
326,236,356
(11.76%)
69,510,784
(25.41%)
29,330,803
(15.99%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,292
tỷ VND
33,869
tỷ VND
16,206
tỷ VND
20,368
tỷ VND
504,606
tỷ VND
595,369
tỷ VND
38,823
tỷ VND
4,849
tỷ VND
137,351
tỷ VND
15,361
tỷ VND
72,144
tỷ VND
20,890
tỷ VND
99,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 591
tỷ VND
3,467
tỷ VND
2,577
tỷ VND
5,510
tỷ VND
27,649
tỷ VND
91,540
tỷ VND
7,193
tỷ VND
15
tỷ VND
37,416
tỷ VND
3,445
tỷ VND
6,181
tỷ VND
8,673
tỷ VND
30,139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 980
tỷ VND
6,433
tỷ VND
3,952
tỷ VND
8,649
tỷ VND
17,904
tỷ VND
53,528
tỷ VND
50,225
tỷ VND
224
tỷ VND
43,782
tỷ VND
6,194
tỷ VND
5,245
tỷ VND
15,216
tỷ VND
47,475
tỷ VND
Tổng Nợ 2,128
tỷ VND
3,019
tỷ VND
4,146
tỷ VND
11,830
tỷ VND
18,009
tỷ VND
13,620
tỷ VND
27,745
tỷ VND
396
tỷ VND
375,837
tỷ VND
5,628
tỷ VND
1,495
tỷ VND
187,154
tỷ VND
351,998
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,108
tỷ VND
9,452
tỷ VND
8,098
tỷ VND
20,479
tỷ VND
35,913
tỷ VND
67,148
tỷ VND
77,969
tỷ VND
619
tỷ VND
421,636
tỷ VND
11,823
tỷ VND
6,740
tỷ VND
202,370
tỷ VND
399,473
tỷ VND
Tiền mặt 873
tỷ VND
564
tỷ VND
263
tỷ VND
1,266
tỷ VND
4,180
tỷ VND
12,532
tỷ VND
4,844
tỷ VND
2
tỷ VND
2,509
tỷ VND
1,388
tỷ VND
144
tỷ VND
1,420
tỷ VND
3,010
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 215% / 86% / 116% / 1514% / 2816% / 196% / 9-2% / -62% / 198% / 1512% / 162% / 243% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%32%51%58%50%20%36%64%89%48%22%92%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%16%27%5%15%19%0%27%22%9%42%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.40%4.10%30%69.60%0.50%1.10%3.70%152.80%23%30.80%5.30%22.80%44.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15%-10.50%117.80%58%14.50%0.50%13.40%52.50%28%62.60%34.60%50.30%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.70%-3.30%13%15.80%11.70%16.90%-0.10%-7.90%12.60%8.50%28.30%6.10%-2.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357