Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAMDAMVAPGARTBCGBIDBMIBMPBSRBVHCIICLGD2DPOW
Giá Thị Trường 23.90
23.90   -0.4%
3.20
3.20   0.6%
17.10
17.10   -0.6%
9.70
9.70   2.6%
2.60
2.60   0%
7.57
7.57   -0.4%
41.25
41.25   -0.6%
22.00
22   -2.0%
53.90
53.90   0%
7.00
7   -1.4%
47.60
47.60   -0.6%
18.15
18.15   -0.3%
1.37
1.37   0%
55.90
55.90   -1.1%
10.05
10.05   0%
EPS/PE 3.80k / 6.30.20k / 16.16.52k / 2.60.71k / 13.40.41k / 6.41.28k / 5.91.97k / 21.11.94k / 11.65.30k / 10.2-0.05k / -151.11.16k / 41.34.62k / 3.9-4.80k / -0.318.86k / 3.01.04k / 9.7
Giá Sổ Sách 18.14
ngàn
11.91
ngàn
20.78
ngàn
11.08
ngàn
11.23
ngàn
15.42
ngàn
18.92
ngàn
25.43
ngàn
31.41
ngàn
10.23
ngàn
26.11
ngàn
31.47
ngàn
1.25
ngàn
38.87
ngàn
12.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,322,0455,411,338555,067748,1882,615,081442,9301,336,018260,245208,7444,296,098754,9461,235,898156,105205,3115,092,722
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669163,504,87437,962,04534,028,90096,922,509108,005,7604,022,018,04091,354,03781,860,9383,100,499,616742,322,764283,168,15221,150,00021,309,9682,341,871,600
Tổng Vốn Thị Trường 38,749
tỷ VND
523
tỷ VND
649
tỷ VND
330
tỷ VND
252
tỷ VND
818
tỷ VND
165,908
tỷ VND
2,010
tỷ VND
4,412
tỷ VND
21,703
tỷ VND
35,335
tỷ VND
5,140
tỷ VND
29
tỷ VND
1,191
tỷ VND
23,536
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.63%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
170,522,250
(22.97%)
134,175,831
(47.38%)
2,007,620
(9.49%)
1,475,440
(6.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158,933
tỷ VND
9,947
tỷ VND
1,222
tỷ VND
293
tỷ VND
637
tỷ VND
7,671
tỷ VND
255,236
tỷ VND
26,557
tỷ VND
33,220
tỷ VND
246,609
tỷ VND
185,748
tỷ VND
15,105
tỷ VND
3,254
tỷ VND
3,584
tỷ VND
105,764
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,809
tỷ VND
218
tỷ VND
523
tỷ VND
55
tỷ VND
198
tỷ VND
293
tỷ VND
45,651
tỷ VND
1,413
tỷ VND
4,755
tỷ VND
6,565
tỷ VND
10,919
tỷ VND
6,626
tỷ VND
22
tỷ VND
1,064
tỷ VND
7,734
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29,412
tỷ VND
1,948
tỷ VND
789
tỷ VND
377
tỷ VND
1,088
tỷ VND
1,665
tỷ VND
76,100
tỷ VND
2,323
tỷ VND
2,572
tỷ VND
31,706
tỷ VND
19,382
tỷ VND
8,912
tỷ VND
27
tỷ VND
828
tỷ VND
29,894
tỷ VND
Tổng Nợ 357,984
tỷ VND
852
tỷ VND
131
tỷ VND
16
tỷ VND
20
tỷ VND
8,152
tỷ VND
1,366,775
tỷ VND
3,669
tỷ VND
377
tỷ VND
15,923
tỷ VND
113,326
tỷ VND
22,268
tỷ VND
498
tỷ VND
1,208
tỷ VND
27,082
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 387,396
tỷ VND
2,799
tỷ VND
920
tỷ VND
393
tỷ VND
1,108
tỷ VND
9,817
tỷ VND
1,446,044
tỷ VND
5,992
tỷ VND
2,949
tỷ VND
47,629
tỷ VND
133,432
tỷ VND
31,180
tỷ VND
525
tỷ VND
2,036
tỷ VND
56,976
tỷ VND
Tiền mặt 5,466
tỷ VND
20
tỷ VND
13
tỷ VND
1
tỷ VND
211
tỷ VND
375
tỷ VND
9,097
tỷ VND
237
tỷ VND
348
tỷ VND
7,294
tỷ VND
2,902
tỷ VND
1,932
tỷ VND
0
tỷ VND
45
tỷ VND
5,407
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 211% / 227% / 326% / 64% / 42% / 101% / 113% / 815% / 170% / -11% / 45% / 18-19% / -38320% / 495% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%30%14%4%2%83%95%61%13%33%85%71%95%59%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%2%43%19%31%4%18%5%14%3%6%44%1%30%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.50%42.10%239.70%243%115.80%1,118.60%16.80%8.30%12%-1.60%21.40%0.90%5.70%37.60%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 51.30%19.20%974.50%1,380.60%305.10%250.20%11.50%10.80%4.70%1,989.80%1.20%37.80%-323.50%71.20%7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%-11.50%23%6.60%11.70%-1%16.40%12.20%42%-13.70%13.10%13.40%-9.20%23.60%-6.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357