Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAPGASTATBBWEDHCDHMDTDEIBEVGFITNLGNTLPPCVC3
Giá Thị Trường 18.80
0.20   1.1%
9.00
-0.10   -1.1%
62.40
-0.40   -0.6%
1.00
0.10   11.1%
28.70
0.55   2.0%
36.50
-7.05   -16.2%
4.73
0   0%
15.30
-0.10   -0.6%
18.30
1   5.8%
3.00
0.04   1.4%
3.25
-0.07   -2.1%
29.40
0.40   1.4%
25.00
-0.80   -3.1%
28.50
1.10   4.0%
23.10
0.10   0.4%
EPS/PE 2.20k / 8.60.38k / 23.43.84k / 16.3-0.24k / -4.12.45k / 11.72.45k / 14.90.20k / 23.21.21k / 12.60.40k / 45.50.44k / 6.8-0.13k / -25.44.07k / 7.22.13k / 11.73.79k / 7.50.73k / 31.8
Giá Sổ Sách 18.25
ngàn
10.36
ngàn
16.62
ngàn
10.86
ngàn
28.56
ngàn
20.65
ngàn
11.26
ngàn
11.90
ngàn
12.33
ngàn
11.27
ngàn
15.58
ngàn
24.12
ngàn
16.89
ngàn
18.41
ngàn
13.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,602,371421,39683,67159,102452,107137,89529,465132,279235,365399,686413,532817,037436,193705,472252,897
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97634,028,90045,000,00013,884,000150,000,00053,757,03131,396,18024,200,0001,235,522,90460,000,000254,730,247239,136,91860,989,950318,154,61428,379,461
Tổng Vốn Thị Trường 3,219
tỷ VND
306
tỷ VND
2,808
tỷ VND
14
tỷ VND
4,305
tỷ VND
1,962
tỷ VND
149
tỷ VND
370
tỷ VND
22,610
tỷ VND
180
tỷ VND
828
tỷ VND
7,031
tỷ VND
1,525
tỷ VND
9,067
tỷ VND
656
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
8,218,091
(15.29%)
434,675
(1.38%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
43,275,268
(16.99%)
69,510,784
(29.07%)
4,977,340
(8.16%)
47,270,412
(14.86%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,805
tỷ VND
162
tỷ VND
1,773
tỷ VND
80
tỷ VND
5,206
tỷ VND
6,124
tỷ VND
5,342
tỷ VND
748
tỷ VND
81,828
tỷ VND
1,526
tỷ VND
8,171
tỷ VND
12,486
tỷ VND
7,949
tỷ VND
73,593
tỷ VND
5,141
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,195
tỷ VND
31
tỷ VND
363
tỷ VND
3
tỷ VND
780
tỷ VND
540
tỷ VND
95
tỷ VND
45
tỷ VND
10,990
tỷ VND
70
tỷ VND
645
tỷ VND
2,457
tỷ VND
2,061
tỷ VND
9,319
tỷ VND
397
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,124
tỷ VND
353
tỷ VND
598
tỷ VND
151
tỷ VND
4,284
tỷ VND
925
tỷ VND
354
tỷ VND
375
tỷ VND
15,236
tỷ VND
676
tỷ VND
3,969
tỷ VND
5,768
tỷ VND
1,030
tỷ VND
5,857
tỷ VND
395
tỷ VND
Tổng Nợ 4,858
tỷ VND
4
tỷ VND
162
tỷ VND
77
tỷ VND
10,234
tỷ VND
956
tỷ VND
156
tỷ VND
1,048
tỷ VND
135,479
tỷ VND
125
tỷ VND
1,078
tỷ VND
4,454
tỷ VND
582
tỷ VND
1,083
tỷ VND
490
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,982
tỷ VND
357
tỷ VND
761
tỷ VND
227
tỷ VND
14,518
tỷ VND
1,881
tỷ VND
510
tỷ VND
1,423
tỷ VND
150,715
tỷ VND
802
tỷ VND
5,047
tỷ VND
10,222
tỷ VND
1,612
tỷ VND
6,939
tỷ VND
886
tỷ VND
Tiền mặt 482
tỷ VND
5
tỷ VND
160
tỷ VND
1
tỷ VND
294
tỷ VND
65
tỷ VND
7
tỷ VND
145
tỷ VND
3,797
tỷ VND
10
tỷ VND
71
tỷ VND
1,592
tỷ VND
151
tỷ VND
671
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 134% / 423% / 30-1% / -23% / 97% / 141% / 25% / 110% / 33% / 4-1% / -110% / 198% / 1317% / 212% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%1%21%34%70%51%31%74%90%16%21%44%36%16%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%19%20%4%15%9%2%6%13%5%8%20%26%13%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%97.30%286.30%-20.60%22.70%15.40%13.50%28.70%4.40%90.30%233.40%44.60%31.10%2.50%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%1,348.10%1,373.60%-53.40%23.40%42.50%23.80%49.70%139.80%163.30%50.30%137.70%21.10%0.40%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%5.10%8%-33.90%9.40%23.70%-2.80%-4.70%1%-17.50%9.80%7.50%24.10%11.80%30.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357