Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAPGASTATBBWEDHCDHMDTDEIBEVGFITNLGNTLPPCVC3
Giá Thị Trường 14.90
-0.10   -0.7%
9.79
0   0%
75.90
0.70   0.9%
0.70
0   0%
24.00
0.10   0.4%
39.75
1.40   3.7%
3.71
0.01   0.3%
11.20
0.10   0.9%
18.00
-0.35   -1.9%
2.75
0   0%
4.19
-0.11   -2.6%
28.15
-0.10   -0.4%
22.05
-0.20   -0.9%
27.50
0.45   1.7%
17.20
-0.40   -2.3%
EPS/PE 2.87k / 5.20.25k / 39.54.72k / 16.1-0.26k / -2.72.72k / 8.81.99k / 20.00.12k / 30.73.73k / 3.00.52k / 35.00.27k / 10.30.08k / 53.72.25k / 12.53.41k / 6.53.31k / 8.30.52k / 33.1
Giá Sổ Sách 18.75
ngàn
10.41
ngàn
15.44
ngàn
10.74
ngàn
14.58
ngàn
18.14
ngàn
11.35
ngàn
18.59
ngàn
12.79
ngàn
11.98
ngàn
15.66
ngàn
25.16
ngàn
17.03
ngàn
18.78
ngàn
14.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,505,213475,86469,05614,962193,660118,0935,689148,330120,315638,371394,891686,793378,515384,226227,975
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97634,028,90045,000,00013,884,000150,000,00053,756,78331,396,18024,200,0001,235,522,90460,000,000254,730,247249,702,57560,989,950318,154,61461,015,841
Tổng Vốn Thị Trường 2,551
tỷ VND
333
tỷ VND
3,416
tỷ VND
10
tỷ VND
3,600
tỷ VND
2,137
tỷ VND
116
tỷ VND
271
tỷ VND
22,239
tỷ VND
165
tỷ VND
1,067
tỷ VND
7,029
tỷ VND
1,345
tỷ VND
8,749
tỷ VND
1,049
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
8,218,091
(15.29%)
434,675
(1.38%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
43,275,268
(16.99%)
69,510,784
(27.84%)
4,977,340
(8.16%)
47,270,412
(14.86%)
2,836
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,611
tỷ VND
196
tỷ VND
2,368
tỷ VND
80
tỷ VND
6,492
tỷ VND
6,686
tỷ VND
5,880
tỷ VND
833
tỷ VND
83,423
tỷ VND
1,757
tỷ VND
8,754
tỷ VND
13,481
tỷ VND
8,412
tỷ VND
77,792
tỷ VND
5,298
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,395
tỷ VND
33
tỷ VND
481
tỷ VND
1
tỷ VND
990
tỷ VND
595
tỷ VND
97
tỷ VND
127
tỷ VND
11,592
tỷ VND
78
tỷ VND
672
tỷ VND
2,701
tỷ VND
2,168
tỷ VND
9,853
tỷ VND
416
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,210
tỷ VND
354
tỷ VND
695
tỷ VND
149
tỷ VND
2,188
tỷ VND
975
tỷ VND
356
tỷ VND
450
tỷ VND
15,800
tỷ VND
719
tỷ VND
3,989
tỷ VND
5,766
tỷ VND
1,039
tỷ VND
5,976
tỷ VND
415
tỷ VND
Tổng Nợ 4,728
tỷ VND
4
tỷ VND
136
tỷ VND
81
tỷ VND
4,004
tỷ VND
1,080
tỷ VND
205
tỷ VND
1,171
tỷ VND
142,796
tỷ VND
106
tỷ VND
1,146
tỷ VND
4,546
tỷ VND
483
tỷ VND
1,239
tỷ VND
495
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,938
tỷ VND
358
tỷ VND
831
tỷ VND
230
tỷ VND
6,191
tỷ VND
2,055
tỷ VND
561
tỷ VND
1,620
tỷ VND
158,596
tỷ VND
825
tỷ VND
5,135
tỷ VND
10,311
tỷ VND
1,522
tỷ VND
7,215
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 232
tỷ VND
2
tỷ VND
189
tỷ VND
3
tỷ VND
64
tỷ VND
45
tỷ VND
15
tỷ VND
147
tỷ VND
7,406
tỷ VND
13
tỷ VND
28
tỷ VND
1,530
tỷ VND
133
tỷ VND
297
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 162% / 228% / 33-2% / -27% / 195% / 111% / 16% / 200% / 42% / 20% / 16% / 1114% / 2015% / 184% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%1%16%35%65%53%36%72%90%13%22%44%32%17%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%17%20%1%15%9%2%15%14%4%8%20%26%13%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%97.30%286.30%-20.60%22.70%15.40%13.50%28.70%4.40%90.30%233.40%44.60%31.10%2.50%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%1,348.10%1,373.60%-53.40%23.40%42.50%23.80%49.70%139.80%163.30%50.30%137.70%21.10%0.40%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%5.10%8%-33.90%9.40%23.70%-2.80%-4.70%1%-17.50%9.80%7.50%24.10%11.80%30.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357