Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AGRANVAPGAPSASMBIIBVHBWECEECVNDAHDGWDRHDSTKSH
Giá Thị Trường 3.59
-0.06   -1.6%
23.00
-0.60   -2.5%
7.40
-0.55   -6.9%
3.00
0   0%
11.00
-0.40   -3.5%
1.40
0.10   7.7%
92.20
2.70   3.0%
19.70
0   0%
16.40
-0.05   -0.3%
5.50
0   0%
6.39
0.01   0.2%
25.00
-0.40   -1.6%
13.35
-0.30   -2.2%
3.00
0.20   7.1%
1.76
-0.06   -3.3%
EPS/PE 0.11k / 33.62.19k / 10.50.62k / 11.90.34k / 8.94.34k / 2.50.06k / 25.02.36k / 39.01.57k / 12.60.66k / 24.80.25k / 22.30.25k / 25.52.28k / 11.00.97k / 13.80.52k / 5.7-0.02k / -92.6
Giá Sổ Sách 8.38
ngàn
11.53
ngàn
10.69
ngàn
9.73
ngàn
23.00
ngàn
10.72
ngàn
21.00
ngàn
24.92
ngàn
11.48
ngàn
9.19
ngàn
10.38
ngàn
17.16
ngàn
14.45
ngàn
11.20
ngàn
10.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 192,444617,654388,21070,4564,001,064149,467116,663196,85518,21948,725327,037545,931394,189932,043354,113
Khối lượng đang lưu hành 211,200,000124,649,87513,528,90039,000,000241,933,85357,680,000700,886,434150,000,00041,500,0008,250,00034,200,00040,751,74760,714,08332,300,00057,509,675
Tổng Vốn Thị Trường 758
tỷ VND
2,867
tỷ VND
100
tỷ VND
117
tỷ VND
2,661
tỷ VND
81
tỷ VND
64,622
tỷ VND
2,955
tỷ VND
681
tỷ VND
45
tỷ VND
219
tỷ VND
1,019
tỷ VND
811
tỷ VND
97
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
641,280
(1.11%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
0
(0%)
3,000
(0.04%)
0
(0%)
5,084,253
(12.48%)
27,640
(0.05%)
8,100
(0.03%)
34,230
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,088
tỷ VND
27,993
tỷ VND
142
tỷ VND
686
tỷ VND
14,160
tỷ VND
458
tỷ VND
124,532
tỷ VND
3,565
tỷ VND
1,772
tỷ VND
176
tỷ VND
541
tỷ VND
17,065
tỷ VND
1,211
tỷ VND
571
tỷ VND
978
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -89
tỷ VND
805
tỷ VND
21
tỷ VND
41
tỷ VND
1,837
tỷ VND
53
tỷ VND
9,413
tỷ VND
454
tỷ VND
120
tỷ VND
-2
tỷ VND
59
tỷ VND
368
tỷ VND
202
tỷ VND
24
tỷ VND
67
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,770
tỷ VND
1,437
tỷ VND
145
tỷ VND
379
tỷ VND
5,566
tỷ VND
618
tỷ VND
14,290
tỷ VND
3,738
tỷ VND
476
tỷ VND
76
tỷ VND
355
tỷ VND
699
tỷ VND
704
tỷ VND
362
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 11
tỷ VND
1,812
tỷ VND
3
tỷ VND
12
tỷ VND
5,328
tỷ VND
190
tỷ VND
84,324
tỷ VND
8,354
tỷ VND
1,472
tỷ VND
6
tỷ VND
372
tỷ VND
760
tỷ VND
833
tỷ VND
105
tỷ VND
61
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
3,250
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
10,893
tỷ VND
808
tỷ VND
99,330
tỷ VND
12,092
tỷ VND
1,948
tỷ VND
82
tỷ VND
727
tỷ VND
1,460
tỷ VND
1,536
tỷ VND
467
tỷ VND
667
tỷ VND
Tiền mặt 196
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
17
tỷ VND
559
tỷ VND
5
tỷ VND
11,231
tỷ VND
218
tỷ VND
162
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
108
tỷ VND
56
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 19% / 196% / 63% / 310% / 200% / 02% / 122% / 61% / 62% / 31% / 26% / 134% / 82% / 20% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%56%2%3%49%24%85%69%76%8%51%52%54%23%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%3%15%6%13%12%8%13%7%-1%11%2%17%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.40%12.30%108.80%42.60%16.70%54.80%19.40%22%73.10%89.40%74.80%14.80%-6.90%20.10%81%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217%469.60%1,562.50%39.50%87.50%-31.30%4.50%13.50%100.60%-1,403.70%105.30%18.50%142%-244.10%134.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%15.60%-0.80%1%9.70%-17.60%14.10%11.20%-1%9.20%-13.50%-3.30%22.60%18.40%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357