Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAMVASTATBBIIBWECEODHCDHMDS3DSTDTDEIBFMCVC3
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
19.10
0   0%
71.10
0.10   0.1%
0.70
-0.10   0%
1.10
-0.10   -8.3%
26.65
0.65   2.5%
10.10
-0.10   -1.0%
34.80
0.05   0.1%
4.40
0.10   2.3%
3.30
0   0%
1.30
0.10   8.3%
15.10
0.20   1.3%
16.80
0   0%
26.80
-0.20   -0.7%
23.40
0.20   0.9%
EPS/PE 2.57k / 6.26.31k / 3.04.20k / 16.9-0.26k / -2.7-0.44k / -2.52.87k / 9.31.64k / 6.22.17k / 16.10.11k / 38.90.65k / 5.1-0.33k / -3.93.73k / 4.10.43k / 38.94.32k / 6.20.38k / 61.7
Giá Sổ Sách 18.82
ngàn
22.95
ngàn
14.18
ngàn
10.80
ngàn
10.62
ngàn
13.88
ngàn
16.28
ngàn
21.10
ngàn
11.27
ngàn
10.46
ngàn
10.75
ngàn
18.63
ngàn
12.55
ngàn
18.56
ngàn
13.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,783,96684,87083,38831,899380,635315,982694,257129,0805,30586,749154,429170,439207,24980,593216,237
Khối lượng đang lưu hành 171,199,97637,962,05045,000,00013,884,00057,680,000150,000,000257,339,98553,757,03131,396,18010,669,73032,300,00024,200,0001,235,522,90448,240,00028,379,461
Tổng Vốn Thị Trường 2,739
tỷ VND
725
tỷ VND
3,200
tỷ VND
10
tỷ VND
63
tỷ VND
3,998
tỷ VND
2,599
tỷ VND
1,871
tỷ VND
138
tỷ VND
35
tỷ VND
42
tỷ VND
365
tỷ VND
20,757
tỷ VND
1,293
tỷ VND
664
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
241,940
(0.64%)
0
(0%)
0
(0%)
641,280
(1.11%)
0
(0%)
17,762,652
(6.9%)
8,218,091
(15.29%)
434,675
(1.38%)
0
(0%)
8,100
(0.03%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
2,688,798
(5.57%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,244
tỷ VND
782
tỷ VND
2,069
tỷ VND
80
tỷ VND
516
tỷ VND
5,847
tỷ VND
9,473
tỷ VND
6,355
tỷ VND
5,665
tỷ VND
140
tỷ VND
609
tỷ VND
833
tỷ VND
82,663
tỷ VND
28,693
tỷ VND
5,183
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,296
tỷ VND
297
tỷ VND
413
tỷ VND
2
tỷ VND
29
tỷ VND
884
tỷ VND
1,219
tỷ VND
565
tỷ VND
95
tỷ VND
23
tỷ VND
13
tỷ VND
127
tỷ VND
11,320
tỷ VND
662
tỷ VND
392
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,222
tỷ VND
622
tỷ VND
638
tỷ VND
150
tỷ VND
613
tỷ VND
2,082
tỷ VND
2,514
tỷ VND
945
tỷ VND
354
tỷ VND
112
tỷ VND
347
tỷ VND
451
tỷ VND
15,503
tỷ VND
746
tỷ VND
391
tỷ VND
Tổng Nợ 5,129
tỷ VND
56
tỷ VND
131
tỷ VND
80
tỷ VND
216
tỷ VND
4,058
tỷ VND
5,709
tỷ VND
1,131
tỷ VND
368
tỷ VND
24
tỷ VND
35
tỷ VND
1,137
tỷ VND
144,088
tỷ VND
765
tỷ VND
507
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,351
tỷ VND
678
tỷ VND
769
tỷ VND
230
tỷ VND
829
tỷ VND
6,140
tỷ VND
8,223
tỷ VND
2,076
tỷ VND
722
tỷ VND
136
tỷ VND
383
tỷ VND
1,588
tỷ VND
159,591
tỷ VND
1,512
tỷ VND
898
tỷ VND
Tiền mặt 271
tỷ VND
2
tỷ VND
166
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
167
tỷ VND
390
tỷ VND
53
tỷ VND
4
tỷ VND
6
tỷ VND
10
tỷ VND
147
tỷ VND
6,826
tỷ VND
101
tỷ VND
99
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1436% / 3926% / 31-2% / -2-3% / -47% / 217% / 236% / 120% / 15% / 6-3% / -36% / 200% / 314% / 281% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%8%17%35%26%66%69%54%51%18%9%72%90%51%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%38%20%3%6%15%13%9%2%16%2%15%14%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%228.90%286.30%-20.60%55.90%22.70%80.40%15.40%13.50%43.30%63.90%28.70%4.40%12.30%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%-348.90%1,373.60%-53.40%-74.30%23.40%115.70%42.50%23.80%22.40%-208.90%49.70%139.80%44.50%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%24.80%8%-33.90%-23.20%9.40%9.20%23.70%-2.80%-17%12.10%-4.70%1%21.70%30.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357