Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMDANVAPGAPSASMBCCBIDBMIBMPBVHC32EVEGAS
Giá Thị Trường 33.80
0.30   0.9%
3.59
0.01   0.3%
3.81
0.04   1.1%
21.20
-0.20   -0.9%
6.51
0.42   6.9%
3.20
0   0%
12.60
-0.10   -0.8%
6.90
0.20   3.0%
35.50
0.20   0.6%
23.70
-0.10   -0.4%
59.20
0.40   0.7%
98.00
0.50   0.5%
30.70
0.30   1.0%
16.75
-0.10   -0.6%
116.00
3.90   3.5%
EPS/PE 2.89k / 11.70.11k / 33.60.36k / 10.62.19k / 9.70.62k / 10.40.34k / 9.54.34k / 2.90.33k / 21.22.36k / 15.02.08k / 11.45.72k / 10.32.36k / 41.57.17k / 4.31.48k / 11.36.04k / 19.2
Giá Sổ Sách 16.89
ngàn
8.38
ngàn
10.98
ngàn
11.53
ngàn
10.69
ngàn
9.73
ngàn
23.00
ngàn
16.44
ngàn
14.65
ngàn
24.12
ngàn
29.00
ngàn
21.00
ngàn
31.58
ngàn
21.63
ngàn
23.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,369,172134,702701,131592,719371,434121,5663,544,48925,3533,212,41198,550189,327135,12851,85380,591599,473
Khối lượng đang lưu hành 1,247,165,130211,200,000163,504,874124,649,87513,528,90039,000,000241,933,853110,010,0543,418,715,33491,354,03781,860,938680,471,43415,030,39141,500,4731,913,950,000
Tổng Vốn Thị Trường 42,154
tỷ VND
758
tỷ VND
623
tỷ VND
2,643
tỷ VND
88
tỷ VND
125
tỷ VND
3,048
tỷ VND
759
tỷ VND
121,364
tỷ VND
2,165
tỷ VND
4,846
tỷ VND
66,686
tỷ VND
461
tỷ VND
695
tỷ VND
222,018
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(22.56%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
10,644,345
(4.4%)
7,018,775
(6.38%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(25.06%)
3,312,930
(22.04%)
22,177,434
(53.44%)
49,377,040
(2.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 137,899
tỷ VND
6,088
tỷ VND
6,113
tỷ VND
27,993
tỷ VND
142
tỷ VND
686
tỷ VND
14,160
tỷ VND
38,153
tỷ VND
192,601
tỷ VND
19,807
tỷ VND
25,558
tỷ VND
124,532
tỷ VND
3,047
tỷ VND
7,049
tỷ VND
449,396
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19,601
tỷ VND
-89
tỷ VND
154
tỷ VND
805
tỷ VND
21
tỷ VND
41
tỷ VND
1,837
tỷ VND
1,428
tỷ VND
32,288
tỷ VND
1,147
tỷ VND
4,027
tỷ VND
9,413
tỷ VND
500
tỷ VND
850
tỷ VND
68,745
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,319
tỷ VND
1,770
tỷ VND
1,795
tỷ VND
1,437
tỷ VND
145
tỷ VND
379
tỷ VND
5,566
tỷ VND
1,809
tỷ VND
50,092
tỷ VND
2,203
tỷ VND
2,374
tỷ VND
14,290
tỷ VND
475
tỷ VND
898
tỷ VND
45,048
tỷ VND
Tổng Nợ 291,649
tỷ VND
11
tỷ VND
591
tỷ VND
1,812
tỷ VND
3
tỷ VND
12
tỷ VND
5,328
tỷ VND
2,927
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
3,489
tỷ VND
365
tỷ VND
84,324
tỷ VND
279
tỷ VND
434
tỷ VND
23,025
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 309,968
tỷ VND
1,781
tỷ VND
2,386
tỷ VND
3,250
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
10,893
tỷ VND
4,736
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
5,693
tỷ VND
2,739
tỷ VND
99,330
tỷ VND
753
tỷ VND
1,331
tỷ VND
68,073
tỷ VND
Tiền mặt 5,340
tỷ VND
196
tỷ VND
14
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
17
tỷ VND
559
tỷ VND
36
tỷ VND
8,712
tỷ VND
327
tỷ VND
325
tỷ VND
11,231
tỷ VND
25
tỷ VND
75
tỷ VND
9,718
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 201% / 13% / 39% / 196% / 63% / 310% / 201% / 21% / 163% / 917% / 202% / 1214% / 235% / 717% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%1%25%56%2%3%49%62%96%61%13%85%37%33%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-1%3%3%15%6%13%4%17%6%16%8%16%12%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%-21.40%192.10%12.30%108.80%42.60%16.70%-1%18.70%8.20%16.20%19.40%11.70%8.10%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%-217%1,245.60%469.60%1,562.50%39.50%87.50%-205.80%16%15.20%7.40%4.50%18.80%-3.30%4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%3.80%-0.90%15.60%-0.80%1%9.70%11%12.10%15.30%51.50%14.10%67.80%8%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357