Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ASMASTBSRCTIDAGDGWDIGDPME1VFVN30EIBFMCFTMGEGHDGTHT
Giá Thị Trường 8.06
0.02   0.2%
62.60
0.30   0.5%
13.40
-0.10   -0.7%
25.60
0   0%
7.50
0.15   2.0%
22.60
-0.10   -0.4%
15.95
0.25   1.6%
23.20
0.45   2.0%
14.05
0.01   0.1%
14.70
-0.20   -1.3%
32.30
0.70   2.2%
15.00
-0.70   -4.5%
15.10
0.10   0.7%
35.25
-0.15   -0.4%
7.70
-0.20   -2.5%
EPS/PE 4.80k / 1.74.42k / 14.22.30k / 5.82.53k / 10.11.01k / 7.42.64k / 8.50.67k / 23.71.71k / 13.60.27k / 51.51.10k / 13.44.09k / 7.90.85k / 17.61.05k / 14.45.17k / 6.81.65k / 4.7
Giá Sổ Sách 23.74
ngàn
14.25
ngàn
10.43
ngàn
23.90
ngàn
11.17
ngàn
18.02
ngàn
11.89
ngàn
20.95
ngàn
0
ngàn
12.29
ngàn
15.61
ngàn
11.64
ngàn
11.85
ngàn
31.07
ngàn
11.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,690,228110,2812,299,017959,914246,104601,8931,424,569556,401674,360782,603189,2441,019,484249,582251,69640,934
Khối lượng đang lưu hành 241,933,85336,000,0003,100,499,61662,999,99754,946,19140,751,747252,484,783388,954,32021,800,0001,235,522,90440,200,00050,000,000194,182,55094,952,03624,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 1,950
tỷ VND
2,254
tỷ VND
41,547
tỷ VND
1,613
tỷ VND
412
tỷ VND
921
tỷ VND
4,027
tỷ VND
9,024
tỷ VND
306
tỷ VND
18,162
tỷ VND
1,298
tỷ VND
750
tỷ VND
2,932
tỷ VND
3,347
tỷ VND
189
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
0
(0%)
5,235,053
(8.31%)
1,654,211
(3.01%)
5,084,253
(12.48%)
73,160,873
(28.98%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
0
(0%)
15,002,967
(15.8%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,607
tỷ VND
1,301
tỷ VND
96,564
tỷ VND
5,835
tỷ VND
9,752
tỷ VND
18,825
tỷ VND
12,391
tỷ VND
103,920
tỷ VND
0
tỷ VND
80,099
tỷ VND
26,066
tỷ VND
2,780
tỷ VND
1,332
tỷ VND
13,838
tỷ VND
20,999
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,022
tỷ VND
269
tỷ VND
7,139
tỷ VND
565
tỷ VND
327
tỷ VND
383
tỷ VND
1,890
tỷ VND
20,842
tỷ VND
-24
tỷ VND
10,956
tỷ VND
590
tỷ VND
90
tỷ VND
462
tỷ VND
1,790
tỷ VND
431
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,745
tỷ VND
513
tỷ VND
32,334
tỷ VND
1,506
tỷ VND
614
tỷ VND
734
tỷ VND
3,003
tỷ VND
8,150
tỷ VND
0
tỷ VND
15,187
tỷ VND
628
tỷ VND
582
tỷ VND
2,302
tỷ VND
2,361
tỷ VND
282
tỷ VND
Tổng Nợ 5,386
tỷ VND
132
tỷ VND
27,354
tỷ VND
2,906
tỷ VND
686
tỷ VND
927
tỷ VND
3,404
tỷ VND
3,476
tỷ VND
0
tỷ VND
131,804
tỷ VND
984
tỷ VND
1,181
tỷ VND
940
tỷ VND
7,991
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,130
tỷ VND
645
tỷ VND
59,689
tỷ VND
4,412
tỷ VND
1,300
tỷ VND
1,661
tỷ VND
6,407
tỷ VND
11,626
tỷ VND
0
tỷ VND
146,991
tỷ VND
1,612
tỷ VND
1,763
tỷ VND
3,242
tỷ VND
10,351
tỷ VND
866
tỷ VND
Tiền mặt 837
tỷ VND
182
tỷ VND
9,965
tỷ VND
240
tỷ VND
24
tỷ VND
39
tỷ VND
392
tỷ VND
2,039
tỷ VND
0
tỷ VND
2,536
tỷ VND
75
tỷ VND
129
tỷ VND
1,262
tỷ VND
682
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 2325% / 3112% / 224% / 114% / 96% / 153% / 66% / 80% / 01% / 910% / 262% / 78% / 116% / 265% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%20%46%66%53%56%53%30%0%90%61%67%29%77%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%21%7%10%3%2%15%20%0%14%2%3%35%13%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%413.80%-14.40%34.20%13%14.80%23.90%-9.10%0%-8.50%18.80%18.80%-1.70%21.60%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%2,055.30%2,481%226.10%20.40%18.50%125.10%-20.90%0%129.90%119.80%139.90%17.30%107.10%14.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%0%0%15.90%11.50%-3.30%17.50%-1%2.10%0.20%20.70%-3.80%3.20%18.80%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357