Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAASABBABCABSACBACCACLFPTHDGORSTTZVMC
Giá Thị Trường 0.00
0   0.3%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.7%
0.00
0   -3.0%
0.00
0   0.5%
0.00
0   0%
0.00
0   0.6%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   9.5%
EPS/PE 0.00k / 12.96-0.00k / -41.140.00k / 8.280.00k / 9.880.00k / 21.630.00k / 7.960.00k / 3.870.00k / 14.260.00k / 18.000.00k / 9.330.00k / 5.74-0.00k / -14.060.00k / 56.25
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,878,4721,294,9572,298,83243,9661,250,7486,633,29997,039169,0162,338,2521,852,5493,313,079201,550116,295
Khối lượng đang lưu hành 221,759,97431,000,000571,311,35520,393,00037,439,8732,701,948,07516,400,00050,159,019907,551,649154,275,01843,960,0007,570,44430,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(4.05%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
281,308,949
(10.41%)
1,673,330
(10.2%)
740,039
(1.48%)
225,119,069
(24.81%)
15,002,967
(9.72%)
4,201
(0.01%)
9,000
(0.12%)
10,722
(0.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,605
tỷ VND
644
tỷ VND
6,527
tỷ VND
2,281
tỷ VND
1,413
tỷ VND
33,361
tỷ VND
474
tỷ VND
1,151
tỷ VND
32,549
tỷ VND
3,841
tỷ VND
783
tỷ VND
4
tỷ VND
762
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 295
tỷ VND
-12
tỷ VND
1,600
tỷ VND
25
tỷ VND
51
tỷ VND
9,696
tỷ VND
63
tỷ VND
46
tỷ VND
3,818
tỷ VND
722
tỷ VND
194
tỷ VND
-2
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,212
tỷ VND
352
tỷ VND
9,524
tỷ VND
372
tỷ VND
910
tỷ VND
40,380
tỷ VND
465
tỷ VND
716
tỷ VND
20,058
tỷ VND
4,317
tỷ VND
1,111
tỷ VND
69
tỷ VND
347
tỷ VND
Tổng Nợ 4,430
tỷ VND
194
tỷ VND
103,612
tỷ VND
438
tỷ VND
728
tỷ VND
430,895
tỷ VND
460
tỷ VND
772
tỷ VND
26,923
tỷ VND
10,457
tỷ VND
2,421
tỷ VND
11
tỷ VND
739
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,642
tỷ VND
542
tỷ VND
113,137
tỷ VND
810
tỷ VND
1,638
tỷ VND
471,275
tỷ VND
925
tỷ VND
1,488
tỷ VND
46,981
tỷ VND
14,774
tỷ VND
3,532
tỷ VND
80
tỷ VND
1,086
tỷ VND
Tiền mặt 2,214
tỷ VND
316
tỷ VND
24,317
tỷ VND
22
tỷ VND
3
tỷ VND
28,989
tỷ VND
25
tỷ VND
58
tỷ VND
4,979
tỷ VND
410
tỷ VND
556
tỷ VND
4
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 306% / 566-228% / -351141% / 1,680311% / 677313% / 563206% / 2,401685% / 1,363307% / 639813% / 1,903489% / 1,674551% / 1,750-222% / -25750% / 156
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%36%92%54%44%91%50%52%57%71%69%14%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-2%25%1%4%29%13%4%12%19%25%-50%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 29.10%27.90%-2.40%-32.40%28%4.70%-2.30%20%8.80%-23.20%100.70%663.30%18.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.40%-466.90%43.20%-113.90%6.90%26.20%6.80%62.20%7.90%-26.20%117.80%-69.80%62.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.50%92.90%71.80%-34.40%48.60%58.80%4.40%-11.30%73%14.30%111.70%-2.90%-0.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357