Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAAVACBACMACVAGGAGRAMDANVFPTLPBSHBVCGVPB
Giá Thị Trường 11.6500
11.65   -0.4%
7.7000
7.70   -3.8%
25.6000
25.60   0%
0.8000
0.80   0%
63.5000
63.50   2.6%
29.3000
29.30   0%
4.9500
4.95   -0.2%
3.0200
3.02   6.7%
20.2000
20.20   1.5%
53.9000
53.90   -0.2%
12.5000
12.50   1.6%
16.1000
16.10   2.5%
43.6000
43.60   -0.7%
25.7000
25.70   0.4%
EPS/PE 1.53k / 7.60.75k / 10.32.92k / 8.8-0.02k / -42.12.70k / 23.65.47k / 5.40.37k / 13.40.16k / 19.53.35k / 6.05.30k / 10.21.56k / 8.01.46k / 11.02.07k / 21.14.10k / 6.3
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
11.96
ngàn
18.54
ngàn
8.31
ngàn
17.06
ngàn
25.40
ngàn
9.43
ngàn
11.93
ngàn
18.36
ngàn
22.84
ngàn
13.49
ngàn
18.97
ngàn
17.57
ngàn
19.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,156,841358,6846,075,523888,449227,760501,135566,3892,621,845235,3561,681,4516,758,3632,930,594335,8254,379,247
Khối lượng đang lưu hành 179,759,97531,874,9962,161,558,46051,000,0002,177,173,23682,492,517211,200,000163,504,874127,144,875783,987,486976,948,3191,755,336,940441,710,6732,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 2,094
tỷ VND
245
tỷ VND
55,336
tỷ VND
41
tỷ VND
138,251
tỷ VND
2,417
tỷ VND
1,045
tỷ VND
494
tỷ VND
2,568
tỷ VND
42,257
tỷ VND
12,212
tỷ VND
28,261
tỷ VND
19,259
tỷ VND
63,138
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
0
(0%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.56%)
225,119,069
(28.71%)
0
(0%)
114,809,175
(6.54%)
36,736,148
(8.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,836
tỷ VND
1,420
tỷ VND
162,045
tỷ VND
463
tỷ VND
69,092
tỷ VND
445
tỷ VND
6,537
tỷ VND
10,332
tỷ VND
36,679
tỷ VND
504,606
tỷ VND
19,206
tỷ VND
82,380
tỷ VND
136,494
tỷ VND
99,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,595
tỷ VND
93
tỷ VND
31,331
tỷ VND
18
tỷ VND
25,211
tỷ VND
525
tỷ VND
78
tỷ VND
220
tỷ VND
1,992
tỷ VND
27,649
tỷ VND
4,696
tỷ VND
11,763
tỷ VND
6,604
tỷ VND
30,139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
381
tỷ VND
30,832
tỷ VND
424
tỷ VND
37,152
tỷ VND
1,905
tỷ VND
1,992
tỷ VND
1,951
tỷ VND
2,334
tỷ VND
17,904
tỷ VND
13,176
tỷ VND
22,827
tỷ VND
7,761
tỷ VND
47,475
tỷ VND
Tổng Nợ 4,545
tỷ VND
240
tỷ VND
365,928
tỷ VND
155
tỷ VND
21,545
tỷ VND
6,211
tỷ VND
164
tỷ VND
754
tỷ VND
1,657
tỷ VND
18,009
tỷ VND
200,553
tỷ VND
368,535
tỷ VND
10,274
tỷ VND
351,998
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,787
tỷ VND
621
tỷ VND
396,760
tỷ VND
579
tỷ VND
58,697
tỷ VND
8,115
tỷ VND
2,156
tỷ VND
2,705
tỷ VND
3,991
tỷ VND
35,913
tỷ VND
213,729
tỷ VND
391,362
tỷ VND
18,035
tỷ VND
399,473
tỷ VND
Tiền mặt 268
tỷ VND
2
tỷ VND
5,519
tỷ VND
3
tỷ VND
458
tỷ VND
352
tỷ VND
204
tỷ VND
26
tỷ VND
109
tỷ VND
4,180
tỷ VND
2,282
tỷ VND
1,514
tỷ VND
1,456
tỷ VND
3,010
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 94% / 72% / 200% / 010% / 166% / 244% / 41% / 111% / 1814% / 281% / 111% / 116% / 133% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%39%92%27%37%77%8%28%42%50%94%94%57%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%19%4%36%118%1%2%5%5%24%14%5%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%148.30%20.50%14.40%12.10%4.10%-2.90%42.10%11.30%0.50%22.40%24%3.40%44.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%127.70%51.30%-21.50%45.80%-112.40%-202.60%19.20%391%14.50%48.90%27.40%33.30%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-5%9.20%-32%14.70%0%0.50%-11.50%24.10%11.70%-6.60%3.10%18%-2.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357