Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVASTBIIBSRCFPT1901CFPT1902CFPT1903CMXCTGDCMDGWDHCDRCDS3FPTPDRPLXPVS
Giá Thị Trường 24.90
0.40   1.6%
66.20
0.60   0.9%
1.10
0   0%
9.70
0.10   1.0%
4.60
0   0%
8.60
-1.39   -13.9%
12.10
-0.40   -3.2%
29.30
0.30   1.0%
20.55
0.05   0.2%
8.12
-0.02   -0.2%
23.30
0.15   0.6%
32.00
0   0%
21.50
-0.10   -0.5%
4.30
0.10   2.4%
52.20
0.20   0.4%
26.40
0.35   1.3%
62.60
0.20   0.3%
20.60
0.20   1.0%
EPS/PE 5.73k / 4.33.84k / 17.20.03k / 40.70.96k / 10.10k / 0.00k / 0.00k / 0.07.41k / 4.01.48k / 13.91.11k / 7.32.73k / 8.52.45k / 13.01.14k / 18.90.52k / 8.34.97k / 10.51.97k / 13.43.40k / 18.41.60k / 12.9
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
16.62
ngàn
10.70
ngàn
10.31
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.31
ngàn
18.75
ngàn
11.27
ngàn
19.80
ngàn
20.65
ngàn
12.98
ngàn
10.94
ngàn
25.31
ngàn
13.71
ngàn
19.32
ngàn
27.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 646,89487,804541,2121,543,771103,03390,04154,15054,6452,690,920269,076465,314136,229300,446101,5381,294,398934,380898,6133,277,957
Khối lượng đang lưu hành 127,144,87545,000,00057,680,0003,100,499,6162,000,0001,000,0001,000,00013,221,2343,723,404,556529,400,00041,951,74753,757,031118,792,60510,669,730678,333,433327,657,9721,293,878,081477,966,290
Tổng Vốn Thị Trường 3,166
tỷ VND
2,979
tỷ VND
63
tỷ VND
30,075
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
12
tỷ VND
387
tỷ VND
76,516
tỷ VND
4,299
tỷ VND
977
tỷ VND
1,720
tỷ VND
2,554
tỷ VND
46
tỷ VND
35,409
tỷ VND
8,650
tỷ VND
80,997
tỷ VND
9,846
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
0
(0%)
641,280
(1.11%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
1,116,380,117
(29.98%)
29,928,127
(5.65%)
5,084,253
(12.12%)
8,218,091
(15.29%)
37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
225,119,069
(33.19%)
19,267,506
(5.88%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,349
tỷ VND
1,773
tỷ VND
498
tỷ VND
148,872
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
9,135
tỷ VND
352,661
tỷ VND
24,801
tỷ VND
21,783
tỷ VND
6,124
tỷ VND
34,890
tỷ VND
123
tỷ VND
468,843
tỷ VND
9,436
tỷ VND
512,738
tỷ VND
228,561
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
363
tỷ VND
53
tỷ VND
6,710
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
178
tỷ VND
58,027
tỷ VND
2,863
tỷ VND
390
tỷ VND
540
tỷ VND
3,123
tỷ VND
20
tỷ VND
22,675
tỷ VND
2,025
tỷ VND
14,054
tỷ VND
11,780
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,073
tỷ VND
598
tỷ VND
617
tỷ VND
31,975
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
163
tỷ VND
69,818
tỷ VND
5,967
tỷ VND
807
tỷ VND
925
tỷ VND
1,542
tỷ VND
117
tỷ VND
15,533
tỷ VND
3,651
tỷ VND
25,000
tỷ VND
13,066
tỷ VND
Tổng Nợ 1,313
tỷ VND
162
tỷ VND
189
tỷ VND
20,524
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
863
tỷ VND
1,076,648
tỷ VND
5,436
tỷ VND
1,032
tỷ VND
956
tỷ VND
1,217
tỷ VND
12
tỷ VND
13,216
tỷ VND
6,385
tỷ VND
34,465
tỷ VND
10,913
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,386
tỷ VND
761
tỷ VND
807
tỷ VND
52,499
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,026
tỷ VND
1,146,774
tỷ VND
11,403
tỷ VND
1,839
tỷ VND
1,881
tỷ VND
2,759
tỷ VND
129
tỷ VND
28,748
tỷ VND
10,036
tỷ VND
59,466
tỷ VND
23,979
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
160
tỷ VND
0
tỷ VND
6,425
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
7,160
tỷ VND
442
tỷ VND
97
tỷ VND
65
tỷ VND
79
tỷ VND
6
tỷ VND
2,678
tỷ VND
20
tỷ VND
8,564
tỷ VND
5,386
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 3523% / 300% / 06% / 90% / 00% / 00% / 010% / 600% / 85% / 106% / 147% / 145% / 94% / 514% / 266% / 188% / 192% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%21%23%39%0%0%0%84%94%48%56%51%44%10%46%64%58%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%11%5%0%0%0%2%16%12%2%9%9%16%5%21%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%286.30%55.90%-4%0%0%0%13.40%5.20%2.40%17.80%15.40%5.40%43.30%0.80%248.80%1.50%-8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%1,373.60%-74.30%1,974.10%0%0%0%-19.70%0%7.60%30.30%42.50%-12.60%22.40%16.20%427.10%-7,546.50%-15.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%8%-23.20%-9.40%0%0%0%17%4.70%0.40%-1.20%23.70%61.40%-17%8.40%11%5%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357