Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVBIDBWECEOCHPCIICTGFTMHBCPTLSCRTVCVGC
Giá Thị Trường 17.35
0.05   0.3%
33.80
0.30   0.9%
21.20
-0.20   -0.9%
35.50
0.20   0.6%
18.50
-0.10   -0.5%
14.10
0   0%
22.80
0   0%
25.70
-0.10   -0.4%
27.45
0.65   2.4%
15.65
0.35   2.3%
24.20
0.25   1.0%
2.87
0.18   6.7%
9.48
0.01   0.1%
10.90
0   0%
19.10
0.20   1.1%
EPS/PE 1.52k / 11.42.89k / 11.72.19k / 9.72.36k / 15.01.57k / 11.82.36k / 6.01.40k / 16.30.53k / 48.82.09k / 13.20.89k / 17.54.00k / 6.0-0.05k / -59.81.40k / 6.80.50k / 21.71.57k / 12.1
Giá Sổ Sách 17.28
ngàn
16.89
ngàn
11.53
ngàn
14.65
ngàn
24.92
ngàn
15.08
ngàn
11.88
ngàn
27.56
ngàn
18.19
ngàn
11.56
ngàn
13.48
ngàn
8.31
ngàn
18.09
ngàn
12.55
ngàn
15.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,608,3874,369,172592,7193,212,411182,3561,293,81243,197567,8075,515,9441,104,1091,329,2305,7672,422,612156,5172,023,408
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,247,165,130124,649,8753,418,715,334150,000,000154,403,991138,599,462279,806,4153,723,404,55650,000,000194,776,13698,865,080243,872,42440,024,107448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,901
tỷ VND
42,154
tỷ VND
2,643
tỷ VND
121,364
tỷ VND
2,775
tỷ VND
2,177
tỷ VND
3,160
tỷ VND
7,191
tỷ VND
102,207
tỷ VND
783
tỷ VND
4,714
tỷ VND
284
tỷ VND
2,312
tỷ VND
436
tỷ VND
8,563
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(22.56%)
707,260
(0.57%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
3,754,122
(2.71%)
134,175,831
(47.95%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
30,477,572
(15.65%)
561,004
(0.57%)
36,363,888
(14.91%)
70,650
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,790
tỷ VND
137,899
tỷ VND
27,993
tỷ VND
192,601
tỷ VND
3,565
tỷ VND
5,574
tỷ VND
3,408
tỷ VND
11,633
tỷ VND
336,632
tỷ VND
2,546
tỷ VND
59,293
tỷ VND
3,619
tỷ VND
8,894
tỷ VND
106
tỷ VND
29,399
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 869
tỷ VND
19,601
tỷ VND
805
tỷ VND
32,288
tỷ VND
454
tỷ VND
837
tỷ VND
1,353
tỷ VND
5,232
tỷ VND
54,314
tỷ VND
86
tỷ VND
2,443
tỷ VND
80
tỷ VND
1,309
tỷ VND
80
tỷ VND
1,933
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,889
tỷ VND
18,319
tỷ VND
1,437
tỷ VND
50,092
tỷ VND
3,738
tỷ VND
2,328
tỷ VND
1,646
tỷ VND
7,711
tỷ VND
67,732
tỷ VND
578
tỷ VND
2,625
tỷ VND
822
tỷ VND
4,412
tỷ VND
502
tỷ VND
7,020
tỷ VND
Tổng Nợ 3,600
tỷ VND
291,649
tỷ VND
1,812
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
8,354
tỷ VND
5,081
tỷ VND
1,181
tỷ VND
14,574
tỷ VND
1,072,075
tỷ VND
1,197
tỷ VND
11,405
tỷ VND
431
tỷ VND
5,772
tỷ VND
590
tỷ VND
9,681
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,490
tỷ VND
309,968
tỷ VND
3,250
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
12,092
tỷ VND
7,409
tỷ VND
2,828
tỷ VND
22,285
tỷ VND
1,140,117
tỷ VND
1,775
tỷ VND
14,030
tỷ VND
1,253
tỷ VND
10,184
tỷ VND
1,093
tỷ VND
16,701
tỷ VND
Tiền mặt 611
tỷ VND
5,340
tỷ VND
23
tỷ VND
8,712
tỷ VND
218
tỷ VND
382
tỷ VND
263
tỷ VND
1,344
tỷ VND
8,081
tỷ VND
131
tỷ VND
292
tỷ VND
254
tỷ VND
465
tỷ VND
67
tỷ VND
1,953
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 209% / 191% / 162% / 67% / 227% / 121% / 41% / 123% / 86% / 300% / -13% / 82% / 55% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%94%56%96%69%69%42%65%94%67%81%34%57%54%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%14%3%17%13%15%40%45%16%3%4%2%15%76%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%12.30%18.70%22%74.60%36.60%95.30%8.40%18.80%38.10%14%99.80%79.40%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%469.60%16%13.50%200.20%-349.90%117.20%4.20%139.90%147.50%-215,184.80%153.70%213.40%235.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%15.60%12.10%11.20%5.40%30.30%18.50%6.70%-3.80%34.20%-4.80%6.30%2.90%26.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357