Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVAPGAVFBIDBVHBWECDPM1901DAHDGCDPMDTDGEGGMDGTNGVRYEG
Giá Thị Trường 26.70
0.25   0.9%
8.25
-0.05   -0.6%
0.40
0   0%
40.05
0.05   0.1%
70.90
0.40   0.6%
25.70
0.10   0.4%
2.17
0.09   4.3%
9.70
0.01   0.1%
26.00
0.10   0.4%
14.30
0.20   1.4%
13.80
-0.60   -4.2%
27.95
-0.05   -0.2%
26.95
0.25   0.9%
20.00
0.20   1.0%
13.40
0.20   1.5%
53.50
-2.30   -4.1%
EPS/PE 6.01k / 4.40.44k / 19.0-2.43k / -0.22.09k / 19.11.38k / 51.02.87k / 8.90k / 0.00.66k / 14.86.33k / 4.11.00k / 14.23.73k / 3.90.93k / 30.01.99k / 13.5-0.05k / -421.324.96k / 0.5-0.47k / -119.0
Giá Sổ Sách 16.01
ngàn
10.33
ngàn
-42.24
ngàn
15.93
ngàn
22.03
ngàn
13.88
ngàn
0
ngàn
11.01
ngàn
26.49
ngàn
20.32
ngàn
18.63
ngàn
12.76
ngàn
22.92
ngàn
15.21
ngàn
388.87
ngàn
43.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 502,166460,84464,8071,218,908192,532285,01721,155439,073148,214528,574155,415440,994548,985249,2851,041,64680,223
Khối lượng đang lưu hành 127,144,87534,028,90043,338,0003,418,715,334700,886,434150,000,0001,500,00034,200,000123,974,383388,954,32024,200,000194,182,550296,924,957250,000,000127,954,33131,279,968
Tổng Vốn Thị Trường 3,395
tỷ VND
281
tỷ VND
17
tỷ VND
136,920
tỷ VND
49,693
tỷ VND
3,855
tỷ VND
3
tỷ VND
332
tỷ VND
3,223
tỷ VND
5,562
tỷ VND
334
tỷ VND
5,427
tỷ VND
8,002
tỷ VND
5,000
tỷ VND
1,715
tỷ VND
1,673
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
585,844
(0.47%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,417
tỷ VND
179
tỷ VND
6,927
tỷ VND
227,738
tỷ VND
158,027
tỷ VND
5,847
tỷ VND
0
tỷ VND
765
tỷ VND
17,758
tỷ VND
109,818
tỷ VND
833
tỷ VND
2,044
tỷ VND
31,214
tỷ VND
12,839
tỷ VND
20,282
tỷ VND
2,964
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,566
tỷ VND
35
tỷ VND
-1,550
tỷ VND
39,438
tỷ VND
10,392
tỷ VND
884
tỷ VND
0
tỷ VND
81
tỷ VND
1,904
tỷ VND
21,068
tỷ VND
127
tỷ VND
587
tỷ VND
5,035
tỷ VND
324
tỷ VND
3,193
tỷ VND
116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,036
tỷ VND
352
tỷ VND
-1,830
tỷ VND
54,452
tỷ VND
15,442
tỷ VND
2,082
tỷ VND
0
tỷ VND
376
tỷ VND
3,284
tỷ VND
7,903
tỷ VND
451
tỷ VND
2,478
tỷ VND
6,804
tỷ VND
3,804
tỷ VND
49,758
tỷ VND
1,375
tỷ VND
Tổng Nợ 1,814
tỷ VND
5
tỷ VND
1,895
tỷ VND
1,342,583
tỷ VND
104,773
tỷ VND
4,058
tỷ VND
0
tỷ VND
371
tỷ VND
1,256
tỷ VND
3,195
tỷ VND
1,137
tỷ VND
4,148
tỷ VND
3,143
tỷ VND
943
tỷ VND
26,011
tỷ VND
543
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,850
tỷ VND
356
tỷ VND
64
tỷ VND
1,400,112
tỷ VND
120,933
tỷ VND
6,140
tỷ VND
0
tỷ VND
747
tỷ VND
4,540
tỷ VND
11,099
tỷ VND
1,588
tỷ VND
6,625
tỷ VND
9,947
tỷ VND
4,747
tỷ VND
75,768
tỷ VND
1,918
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
10,274
tỷ VND
1,867
tỷ VND
167
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
45
tỷ VND
2,300
tỷ VND
147
tỷ VND
276
tỷ VND
212
tỷ VND
219
tỷ VND
4,802
tỷ VND
208
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 384% / 4-164% / 61% / 131% / 77% / 210% / 03% / 617% / 244% / 56% / 204% / 107% / 101% / 15% / 70% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%1%2,950%96%87%66%0%50%28%29%72%63%32%20%34%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%20%-22%17%7%15%0%11%11%19%15%29%16%3%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%97.30%-19.40%20.40%21.30%22.70%0%59.90%165.90%-1.40%28.70%13%3.40%144.40%-4.30%59%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%1,348.10%-1,033.30%13.30%2%23.40%0%70.80%119.10%-15%49.70%17.60%85.90%199%-7.30%116.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%5.10%-19.90%14.40%16.30%9.40%0%-4.80%10.50%-0.20%-4.70%6.20%33.80%0.80%-0.90%-4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357