Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ANVAPGAVFBIDBVHBWEDAHDGCDPMDTDGEGGMDGTNGVRYEG
Giá Thị Trường 27.50
-0.35   -1.3%
9.00
-0.10   -1.1%
0.50
0.10   0%
34.90
0.20   0.6%
84.50
-1.30   -1.5%
28.70
0.55   2.0%
13.60
-0.85   -5.9%
29.60
0   0%
15.15
-0.05   -0.3%
15.30
-0.10   -0.6%
23.70
1.40   6.3%
26.85
0.05   0.2%
17.80
0   0%
13.80
0.10   0.7%
78.00
-1.40   -1.8%
EPS/PE 5.73k / 4.80.38k / 23.4-2.45k / -0.22.15k / 16.21.51k / 56.12.45k / 11.70.37k / 37.35.14k / 5.81.50k / 10.11.21k / 12.61.00k / 23.62.59k / 10.40.34k / 52.420.84k / 0.75.02k / 15.6
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
10.36
ngàn
-41.57
ngàn
15.67
ngàn
22.76
ngàn
28.56
ngàn
10.72
ngàn
29.48
ngàn
20.76
ngàn
11.90
ngàn
13.22
ngàn
22.46
ngàn
15.12
ngàn
391.46
ngàn
50.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 594,082421,39645,3381,144,511275,801452,107414,45992,357452,464132,279450,017347,092475,022627,044105,484
Khối lượng đang lưu hành 127,144,87534,028,90043,338,0003,418,715,334700,886,434150,000,00034,200,000123,974,383388,954,32024,200,000194,182,550296,924,957250,000,000127,954,33131,279,968
Tổng Vốn Thị Trường 3,496
tỷ VND
306
tỷ VND
22
tỷ VND
119,313
tỷ VND
59,225
tỷ VND
4,305
tỷ VND
465
tỷ VND
3,670
tỷ VND
5,893
tỷ VND
370
tỷ VND
4,602
tỷ VND
7,972
tỷ VND
4,450
tỷ VND
1,766
tỷ VND
2,440
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
0
(0%)
585,844
(0.47%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,349
tỷ VND
162
tỷ VND
6,902
tỷ VND
218,637
tỷ VND
149,514
tỷ VND
5,206
tỷ VND
745
tỷ VND
16,435
tỷ VND
107,886
tỷ VND
748
tỷ VND
1,704
tỷ VND
30,545
tỷ VND
12,026
tỷ VND
16,080
tỷ VND
2,614
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
31
tỷ VND
-1,521
tỷ VND
37,725
tỷ VND
10,149
tỷ VND
780
tỷ VND
71
tỷ VND
1,746
tỷ VND
21,048
tỷ VND
45
tỷ VND
570
tỷ VND
4,952
tỷ VND
406
tỷ VND
2,667
tỷ VND
245
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,073
tỷ VND
353
tỷ VND
-1,801
tỷ VND
53,557
tỷ VND
15,951
tỷ VND
4,284
tỷ VND
367
tỷ VND
3,178
tỷ VND
8,075
tỷ VND
375
tỷ VND
2,567
tỷ VND
6,670
tỷ VND
3,779
tỷ VND
50,089
tỷ VND
1,566
tỷ VND
Tổng Nợ 1,313
tỷ VND
4
tỷ VND
1,868
tỷ VND
1,286,286
tỷ VND
100,610
tỷ VND
10,234
tỷ VND
372
tỷ VND
1,474
tỷ VND
2,693
tỷ VND
1,048
tỷ VND
2,775
tỷ VND
3,312
tỷ VND
953
tỷ VND
26,477
tỷ VND
553
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,386
tỷ VND
357
tỷ VND
66
tỷ VND
1,342,939
tỷ VND
116,561
tỷ VND
14,518
tỷ VND
739
tỷ VND
4,651
tỷ VND
10,767
tỷ VND
1,423
tỷ VND
5,342
tỷ VND
9,983
tỷ VND
4,732
tỷ VND
76,566
tỷ VND
2,119
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
9,808
tỷ VND
3,033
tỷ VND
294
tỷ VND
15
tỷ VND
193
tỷ VND
1,718
tỷ VND
145
tỷ VND
454
tỷ VND
136
tỷ VND
154
tỷ VND
4,149
tỷ VND
133
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 354% / 4-161% / 61% / 141% / 73% / 92% / 314% / 206% / 75% / 114% / 99% / 134% / 54% / 69% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%1%2,829%96%86%70%50%32%25%74%52%33%20%35%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%19%-22%17%7%15%10%11%20%6%33%16%3%17%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%97.30%-19.40%20.40%21.30%22.70%59.90%165.90%-1.40%28.70%13%3.40%144.40%-4.30%59%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%1,348.10%-1,033.30%13.30%2%23.40%70.80%119.10%-15%49.70%17.60%85.90%199%-7.30%116.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.80%5.10%-19.90%14.40%16.30%9.40%-4.80%10.50%-0.20%-4.70%6.20%33.80%0.80%-0.90%-4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357