Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

FUCVREITHBCITAMBGMSTMWGPDRPLXPOWTLDVICVJCVNDVRE
Giá Thị Trường 9.20
0   0%
16.80
0   0%
3.13
-0.02   -0.6%
4.90
-0.40   -7.5%
3.90
-0.20   -4.9%
88.70
1.70   2.0%
24.70
-0.15   -0.6%
66.00
-1.50   -2.2%
15.70
0.20   1.3%
5.90
0   0%
115.00
-2   -1.7%
119.90
0.50   0.4%
16.35
-0.20   -1.2%
35.00
-0.25   -0.7%
EPS/PE 0k / 0.02.98k / 5.60.13k / 24.60.34k / 14.50.27k / 14.77.02k / 12.61.97k / 12.63.40k / 19.40.93k / 16.80.84k / 7.01.89k / 60.89.81k / 12.21.48k / 11.11.07k / 32.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.04
ngàn
11.10
ngàn
10.38
ngàn
11.84
ngàn
22.59
ngàn
13.71
ngàn
17.92
ngàn
11.46
ngàn
11.80
ngàn
31.04
ngàn
25.71
ngàn
13.54
ngàn
12.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3672,260,3003,121,47775,726759,989527,801825,3871,083,7972,205,001301,898682,182695,129730,5442,047,983
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000205,878,726937,883,60941,840,00035,519,986443,496,178327,658,4791,293,878,0812,341,871,60018,719,7883,191,621,230541,611,334220,430,1692,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
3,459
tỷ VND
2,936
tỷ VND
205
tỷ VND
139
tỷ VND
39,338
tỷ VND
8,093
tỷ VND
85,396
tỷ VND
36,767
tỷ VND
110
tỷ VND
367,036
tỷ VND
64,939
tỷ VND
3,604
tỷ VND
81,509
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,477,572
(14.8%)
113,145,899
(12.06%)
997,400
(2.38%)
13,300
(0.04%)
71,975,593
(16.23%)
19,267,506
(5.88%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
247,923,112
(7.77%)
0
(0%)
74,446,796
(33.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
73,125
tỷ VND
11,577
tỷ VND
1,588
tỷ VND
386
tỷ VND
272,126
tỷ VND
9,436
tỷ VND
512,738
tỷ VND
70,809
tỷ VND
472
tỷ VND
391,459
tỷ VND
129,294
tỷ VND
6,160
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,894
tỷ VND
2,682
tỷ VND
36
tỷ VND
26
tỷ VND
9,569
tỷ VND
2,025
tỷ VND
14,054
tỷ VND
5,568
tỷ VND
37
tỷ VND
31,285
tỷ VND
13,149
tỷ VND
1,832
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
3,024
tỷ VND
10,393
tỷ VND
434
tỷ VND
366
tỷ VND
10,017
tỷ VND
3,651
tỷ VND
25,000
tỷ VND
27,726
tỷ VND
216
tỷ VND
102,373
tỷ VND
15,507
tỷ VND
3,072
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
12,311
tỷ VND
3,042
tỷ VND
70
tỷ VND
72
tỷ VND
20,385
tỷ VND
6,385
tỷ VND
34,465
tỷ VND
32,452
tỷ VND
156
tỷ VND
211,753
tỷ VND
25,880
tỷ VND
8,055
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
15,334
tỷ VND
13,435
tỷ VND
505
tỷ VND
438
tỷ VND
30,402
tỷ VND
10,036
tỷ VND
59,466
tỷ VND
60,178
tỷ VND
372
tỷ VND
314,126
tỷ VND
41,387
tỷ VND
11,127
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
319
tỷ VND
7
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
2,839
tỷ VND
20
tỷ VND
8,564
tỷ VND
3,825
tỷ VND
5
tỷ VND
7,442
tỷ VND
5,098
tỷ VND
218
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 201% / 13% / 32% / 310% / 316% / 188% / 194% / 94% / 73% / 813% / 343% / 116% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%80%23%14%17%67%64%58%54%42%67%63%72%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%23%2%7%4%21%3%8%8%8%10%30%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%43.90%45.80%188.70%55.70%56.80%248.80%1.50%8%88.80%46.90%75.30%43.80%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%158%223.80%43,535%41.20%68.10%427.10%-7,546.50%2.80%1,366.90%25.70%293.20%35.40%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%28.90%6.10%-4.20%-1.40%27.90%11%5%-2%-11%26%15.90%10.70%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357