Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBANVASMBCGBIDBMPC69CIICTFCTGCTICTRHTMLGLVGC
Giá Thị Trường 24.10
-0.30   -1.2%
26.90
1   3.9%
8.31
0.14   1.7%
8.01
-0.18   -2.2%
40.10
-0.70   -1.7%
53.40
-0.40   -0.7%
18.00
0.40   2.3%
25.25
1.05   4.3%
23.00
0.95   4.3%
21.60
-0.30   -1.4%
25.55
-0.05   -0.2%
49.20
0.50   1.0%
16.10
-0.30   -1.8%
10.00
0   0%
19.05
0   0%
EPS/PE 3.44k / 7.06.01k / 4.51.75k / 4.80.38k / 21.12.09k / 19.25.02k / 10.60.34k / 52.30.32k / 80.21.94k / 11.91.47k / 14.71.83k / 14.02.62k / 18.80.12k / 129.83.30k / 3.01.33k / 14.4
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
16.01
ngàn
23.80
ngàn
13.72
ngàn
15.93
ngàn
29.54
ngàn
10.88
ngàn
30.82
ngàn
13.13
ngàn
19.31
ngàn
22.62
ngàn
15.98
ngàn
10.93
ngàn
14.62
ngàn
16.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,444,443496,0432,333,320486,9821,223,749159,715295,872585,47086,2122,860,519672,786367,006276,679232,883547,607
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669127,144,875258,867,849108,005,7603,418,715,33481,860,93815,000,000283,043,27347,817,0003,723,404,55662,999,99760,698,835219,423,30649,997,100448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 39,074
tỷ VND
3,420
tỷ VND
2,151
tỷ VND
865
tỷ VND
137,090
tỷ VND
4,371
tỷ VND
270
tỷ VND
7,147
tỷ VND
1,100
tỷ VND
80,426
tỷ VND
1,610
tỷ VND
2,986
tỷ VND
3,533
tỷ VND
500
tỷ VND
8,541
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
707,260
(0.56%)
10,644,345
(4.11%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
134,175,831
(47.4%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
0
(0%)
0
(0%)
25,411
(0.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,161
tỷ VND
32,417
tỷ VND
27,540
tỷ VND
6,407
tỷ VND
227,738
tỷ VND
29,969
tỷ VND
530
tỷ VND
13,799
tỷ VND
12,229
tỷ VND
360,888
tỷ VND
6,441
tỷ VND
10,981
tỷ VND
3,215
tỷ VND
5,075
tỷ VND
39,159
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,174
tỷ VND
1,566
tỷ VND
2,216
tỷ VND
174
tỷ VND
39,438
tỷ VND
4,438
tỷ VND
7
tỷ VND
5,286
tỷ VND
136
tỷ VND
59,794
tỷ VND
627
tỷ VND
389
tỷ VND
27
tỷ VND
426
tỷ VND
2,507
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,834
tỷ VND
2,036
tỷ VND
6,162
tỷ VND
1,482
tỷ VND
54,452
tỷ VND
2,418
tỷ VND
109
tỷ VND
8,722
tỷ VND
628
tỷ VND
71,909
tỷ VND
1,425
tỷ VND
829
tỷ VND
2,399
tỷ VND
731
tỷ VND
7,177
tỷ VND
Tổng Nợ 327,104
tỷ VND
1,814
tỷ VND
9,195
tỷ VND
4,968
tỷ VND
1,342,583
tỷ VND
352
tỷ VND
202
tỷ VND
19,037
tỷ VND
870
tỷ VND
1,111,298
tỷ VND
3,036
tỷ VND
1,635
tỷ VND
1,368
tỷ VND
1,089
tỷ VND
11,044
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 350,938
tỷ VND
3,850
tỷ VND
15,357
tỷ VND
6,450
tỷ VND
1,400,112
tỷ VND
2,771
tỷ VND
311
tỷ VND
27,759
tỷ VND
1,498
tỷ VND
1,183,795
tỷ VND
4,461
tỷ VND
2,464
tỷ VND
3,766
tỷ VND
1,820
tỷ VND
18,221
tỷ VND
Tiền mặt 6,554
tỷ VND
10
tỷ VND
695
tỷ VND
86
tỷ VND
10,274
tỷ VND
395
tỷ VND
2
tỷ VND
427
tỷ VND
32
tỷ VND
7,557
tỷ VND
236
tỷ VND
593
tỷ VND
126
tỷ VND
49
tỷ VND
1,823
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 2320% / 384% / 111% / 61% / 1315% / 172% / 51% / 47% / 160% / 83% / 86% / 191% / 19% / 234% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%47%60%77%96%13%65%69%58%94%68%66%36%60%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%8%3%17%15%1%38%1%17%10%4%1%8%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%11%79.50%1,154.70%20.40%14.40%36%60.30%27.80%5.20%26.90%30.70%-3.10%118.30%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%549.50%191.90%2,671.30%13.30%5.30%-9%115.80%93.90%0%205.50%18.90%53.80%60%239.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%26.90%6.90%-7.40%14.40%45.40%-12.70%15.40%24.70%4.70%13.30%-2.70%-2.80%2.10%18.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357