Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBACMAGRANVAPGAPSASAASMBFCBIDBSIBVHLASVJC
Giá Thị Trường 15.50
0.10   0.6%
31.50
0.20   0.6%
0.90
0   0%
3.65
0.02   0.6%
23.60
0.10   0.4%
7.95
-0.05   -0.6%
3.00
0   0%
0.70
0   0%
11.40
0.05   0.4%
26.70
0.50   1.9%
34.60
1.10   3.3%
12.55
0.25   2.0%
89.50
0.10   0.1%
11.50
0   0%
139.20
2.20   1.6%
EPS/PE 1.52k / 10.22.89k / 10.9-0.56k / -1.60.11k / 34.12.19k / 10.80.62k / 12.80.34k / 8.90.04k / 17.94.34k / 2.65.02k / 5.32.36k / 14.61.89k / 6.62.36k / 37.91.28k / 9.08.71k / 16.0
Giá Sổ Sách 17.28
ngàn
16.89
ngàn
9.99
ngàn
8.38
ngàn
11.53
ngàn
10.69
ngàn
9.73
ngàn
9.33
ngàn
23.00
ngàn
20.91
ngàn
14.65
ngàn
13.17
ngàn
21.00
ngàn
11.61
ngàn
26.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,741,9664,276,799303,596192,444617,654388,21070,45627,4874,001,06426,7353,181,06576,516116,66337,995664,094
Khối lượng đang lưu hành 171,199,9761,247,165,13051,000,000211,200,000124,649,87513,528,90039,000,00010,000,000241,933,85357,167,9933,418,715,334110,973,644700,886,434112,856,400541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 2,654
tỷ VND
39,286
tỷ VND
46
tỷ VND
771
tỷ VND
2,942
tỷ VND
108
tỷ VND
117
tỷ VND
7
tỷ VND
2,758
tỷ VND
1,526
tỷ VND
118,288
tỷ VND
1,393
tỷ VND
62,729
tỷ VND
1,298
tỷ VND
75,392
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
281,308,949
(22.56%)
386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
7,022,450
(18.01%)
208,100
(2.08%)
10,644,345
(4.4%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(6.61%)
170,522,250
(24.33%)
5,639,357
(5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,790
tỷ VND
137,899
tỷ VND
436
tỷ VND
6,088
tỷ VND
27,993
tỷ VND
142
tỷ VND
686
tỷ VND
1,062
tỷ VND
14,160
tỷ VND
25,503
tỷ VND
192,601
tỷ VND
3,506
tỷ VND
124,532
tỷ VND
34,669
tỷ VND
84,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 869
tỷ VND
19,601
tỷ VND
24
tỷ VND
-89
tỷ VND
805
tỷ VND
21
tỷ VND
41
tỷ VND
6
tỷ VND
1,837
tỷ VND
1,140
tỷ VND
32,288
tỷ VND
493
tỷ VND
9,413
tỷ VND
2,422
tỷ VND
8,468
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,889
tỷ VND
18,319
tỷ VND
509
tỷ VND
1,770
tỷ VND
1,437
tỷ VND
145
tỷ VND
379
tỷ VND
93
tỷ VND
5,566
tỷ VND
1,195
tỷ VND
50,092
tỷ VND
1,418
tỷ VND
14,290
tỷ VND
1,310
tỷ VND
11,754
tỷ VND
Tổng Nợ 3,600
tỷ VND
291,649
tỷ VND
133
tỷ VND
11
tỷ VND
1,812
tỷ VND
3
tỷ VND
12
tỷ VND
28
tỷ VND
5,328
tỷ VND
2,678
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
832
tỷ VND
84,324
tỷ VND
1,602
tỷ VND
22,481
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,490
tỷ VND
309,968
tỷ VND
642
tỷ VND
1,781
tỷ VND
3,250
tỷ VND
147
tỷ VND
391
tỷ VND
122
tỷ VND
10,893
tỷ VND
3,873
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
2,250
tỷ VND
99,330
tỷ VND
2,912
tỷ VND
34,236
tỷ VND
Tiền mặt 611
tỷ VND
5,340
tỷ VND
12
tỷ VND
196
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
17
tỷ VND
3
tỷ VND
559
tỷ VND
281
tỷ VND
8,712
tỷ VND
162
tỷ VND
11,231
tỷ VND
173
tỷ VND
4,939
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 20-4% / -61% / 19% / 196% / 63% / 30% / 010% / 209% / 301% / 169% / 152% / 125% / 1114% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%94%21%1%56%2%3%23%49%69%96%37%85%55%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%14%6%-1%3%15%6%1%13%4%17%14%8%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%15.10%-21.40%12.30%108.80%42.60%9.40%16.70%-2.80%18.70%31.20%19.40%-1.40%87.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%3,487.80%-217%469.60%1,562.50%39.50%32.80%87.50%22.10%16%94%4.50%-12.70%365.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%-24.50%3.80%15.60%-0.80%1%-4.30%9.70%11.40%12.10%8.80%14.10%12.50%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357