Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBANVASMASTBIDBSIBVHCEOCMGCTGCTICTSCVTLDG
Giá Thị Trường 17.00
0.30   1.8%
33.50
0.30   0.9%
21.70
1.20   5.9%
12.70
-0.10   -0.8%
61.30
0.10   0.2%
35.25
1.05   3.1%
11.75
0.05   0.4%
97.00
3   3.2%
14.10
0.70   5.2%
24.40
0.10   0.4%
26.90
0.30   1.1%
25.30
0.40   1.6%
10.80
0.30   2.9%
26.50
1.20   4.7%
15.20
0.05   0.3%
EPS/PE 1.52k / 11.22.89k / 11.62.19k / 9.94.34k / 2.94.08k / 15.02.36k / 14.91.89k / 6.22.36k / 41.02.36k / 6.02.97k / 8.22.09k / 12.92.24k / 11.31.19k / 9.04.64k / 5.70.87k / 17.5
Giá Sổ Sách 17.28
ngàn
16.89
ngàn
11.53
ngàn
23.00
ngàn
13.02
ngàn
14.65
ngàn
13.17
ngàn
21.00
ngàn
15.08
ngàn
19.29
ngàn
18.19
ngàn
23.09
ngàn
12.42
ngàn
14.85
ngàn
10.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,589,3754,370,114589,8333,526,94571,8733,204,39481,338136,8541,292,56842,4635,517,676229,58382,156422,5261,141,750
Khối lượng đang lưu hành 167,199,9761,247,165,130124,649,875241,933,85336,000,0003,418,715,334110,974,195680,471,434154,403,99171,949,6833,723,404,55662,999,997106,441,70036,691,074188,750,211
Tổng Vốn Thị Trường 2,842
tỷ VND
41,780
tỷ VND
2,705
tỷ VND
3,073
tỷ VND
2,207
tỷ VND
120,510
tỷ VND
1,304
tỷ VND
66,006
tỷ VND
2,177
tỷ VND
1,756
tỷ VND
100,160
tỷ VND
1,594
tỷ VND
1,150
tỷ VND
972
tỷ VND
2,869
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
281,308,949
(22.56%)
707,260
(0.57%)
10,644,345
(4.4%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
7,339,489
(6.61%)
170,522,250
(25.06%)
17,762,652
(11.5%)
3,476,843
(4.83%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
866,324
(0.81%)
2,214,950
(6.04%)
1,172,680
(0.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,790
tỷ VND
137,899
tỷ VND
27,993
tỷ VND
14,160
tỷ VND
1,076
tỷ VND
192,601
tỷ VND
3,506
tỷ VND
124,532
tỷ VND
5,574
tỷ VND
36,997
tỷ VND
336,632
tỷ VND
5,546
tỷ VND
2,096
tỷ VND
6,293
tỷ VND
2,175
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 869
tỷ VND
19,601
tỷ VND
805
tỷ VND
1,837
tỷ VND
225
tỷ VND
32,288
tỷ VND
493
tỷ VND
9,413
tỷ VND
837
tỷ VND
768
tỷ VND
54,314
tỷ VND
513
tỷ VND
701
tỷ VND
621
tỷ VND
613
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,889
tỷ VND
18,319
tỷ VND
1,437
tỷ VND
5,566
tỷ VND
469
tỷ VND
50,092
tỷ VND
1,418
tỷ VND
14,290
tỷ VND
2,328
tỷ VND
1,297
tỷ VND
67,732
tỷ VND
1,454
tỷ VND
1,212
tỷ VND
545
tỷ VND
1,997
tỷ VND
Tổng Nợ 3,600
tỷ VND
291,649
tỷ VND
1,812
tỷ VND
5,328
tỷ VND
227
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
832
tỷ VND
84,324
tỷ VND
5,081
tỷ VND
1,995
tỷ VND
1,072,075
tỷ VND
2,798
tỷ VND
1,152
tỷ VND
867
tỷ VND
2,264
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,490
tỷ VND
309,968
tỷ VND
3,250
tỷ VND
10,893
tỷ VND
696
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
2,250
tỷ VND
99,330
tỷ VND
7,409
tỷ VND
3,292
tỷ VND
1,140,117
tỷ VND
4,252
tỷ VND
2,365
tỷ VND
1,412
tỷ VND
4,262
tỷ VND
Tiền mặt 611
tỷ VND
5,340
tỷ VND
23
tỷ VND
559
tỷ VND
228
tỷ VND
8,712
tỷ VND
162
tỷ VND
11,231
tỷ VND
382
tỷ VND
208
tỷ VND
8,081
tỷ VND
139
tỷ VND
16
tỷ VND
72
tỷ VND
417
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 209% / 1910% / 2021% / 321% / 169% / 152% / 127% / 228% / 201% / 123% / 105% / 1012% / 314% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%94%56%49%33%96%37%85%69%61%94%66%49%61%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%14%3%13%21%17%14%8%15%2%16%9%33%10%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%7.20%12.30%16.70%413.80%18.70%31.20%19.40%74.60%13.80%8.40%34.20%11.70%38.50%111.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%23.50%469.60%87.50%2,055.30%16%94%4.50%200.20%34.30%4.20%226.10%9.50%81.90%158.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%10.50%15.60%9.70%0%12.10%8.80%14.10%5.40%13%6.70%15.90%3.80%53.60%30.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357