Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRAMDAMVASPBCGBCMBIDBIIBMPC69CCLCEOCVJC1901CVJC1902LGLVJC
Giá Thị Trường 0.70
0.10   0%
3.42
-0.07   -2.0%
2.15
-0.16   -6.9%
17.80
0.20   1.1%
6.40
-0.10   -1.5%
6.30
0.01   0.2%
26.40
-0.30   -1.1%
49.40
-1.90   -3.7%
0.80
0   0%
44.45
0.15   0.3%
7.00
-0.30   -4.1%
6.40
-0.14   -2.1%
8.70
0   0%
0.03
0   0%
10.43
0.01   0.1%
6.21
-0.03   -0.5%
128.60
0.10   0.1%
EPS/PE -0.18k / -3.30.35k / 10.10.23k / 10.06.15k / 2.92.02k / 3.21.22k / 5.2108.49k / 0.22.11k / 24.3-0.48k / -1.75.08k / 8.70.35k / 20.90.87k / 7.52.14k / 4.10k / 0.00k / 0.02.83k / 2.29.63k / 13.3
Giá Sổ Sách 8.27
ngàn
9.45
ngàn
11.84
ngàn
17.90
ngàn
13.32
ngàn
14.65
ngàn
582.05
ngàn
16.46
ngàn
10.29
ngàn
31.01
ngàn
7.35
ngàn
11.65
ngàn
13.52
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.66
ngàn
27.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 257,984114,9493,149,575202,98965,728470,00426,509862,641219,120104,970299,981116,272441,3955,67012,80752,639437,670
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000163,504,87437,962,05037,339,929108,005,76024,776,3003,418,715,33457,680,00081,860,93815,000,00047,499,885257,339,9855,000,0001,000,00049,997,100541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
722
tỷ VND
352
tỷ VND
676
tỷ VND
239
tỷ VND
680
tỷ VND
654
tỷ VND
168,885
tỷ VND
46
tỷ VND
3,639
tỷ VND
105
tỷ VND
304
tỷ VND
2,239
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
310
tỷ VND
69,651
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
18,279,936
(48.96%)
2,738,629
(2.54%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
3,228,475
(6.8%)
17,762,652
(6.9%)
0
(0%)
0
(0%)
25,411
(0.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 463
tỷ VND
6,371
tỷ VND
9,173
tỷ VND
907
tỷ VND
24,579
tỷ VND
6,652
tỷ VND
14,306
tỷ VND
236,490
tỷ VND
519
tỷ VND
31,039
tỷ VND
600
tỷ VND
1,328
tỷ VND
10,116
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,142
tỷ VND
153,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
14
tỷ VND
201
tỷ VND
359
tỷ VND
269
tỷ VND
269
tỷ VND
4,075
tỷ VND
41,252
tỷ VND
27
tỷ VND
4,558
tỷ VND
8
tỷ VND
142
tỷ VND
1,435
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
423
tỷ VND
15,367
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 422
tỷ VND
1,996
tỷ VND
1,936
tỷ VND
679
tỷ VND
497
tỷ VND
1,582
tỷ VND
14,421
tỷ VND
56,260
tỷ VND
594
tỷ VND
2,538
tỷ VND
110
tỷ VND
554
tỷ VND
3,479
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
833
tỷ VND
14,847
tỷ VND
Tổng Nợ 149
tỷ VND
97
tỷ VND
750
tỷ VND
40
tỷ VND
1,334
tỷ VND
4,654
tỷ VND
29,964
tỷ VND
1,366,022
tỷ VND
219
tỷ VND
301
tỷ VND
228
tỷ VND
293
tỷ VND
4,828
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
919
tỷ VND
28,299
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 571
tỷ VND
2,093
tỷ VND
2,685
tỷ VND
719
tỷ VND
1,831
tỷ VND
6,236
tỷ VND
44,385
tỷ VND
1,425,399
tỷ VND
813
tỷ VND
2,839
tỷ VND
338
tỷ VND
846
tỷ VND
8,307
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,752
tỷ VND
43,146
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
215
tỷ VND
16
tỷ VND
266
tỷ VND
79
tỷ VND
169
tỷ VND
1,067
tỷ VND
12,639
tỷ VND
0
tỷ VND
282
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
631
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
36
tỷ VND
3,168
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -23% / 41% / 233% / 354% / 153% / 116% / 201% / 13-3% / -515% / 162% / 55% / 78% / 200% / 00% / 08% / 1712% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%5%28%6%73%75%68%96%27%11%67%35%58%0%0%52%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%2%40%1%4%28%17%5%15%1%11%14%0%0%8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.80%-11.20%196.80%228.90%10.10%1,154.70%13.30%20.40%55.90%14.40%36%67.50%78.90%0%0%118.30%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,830.90%-202.20%122.50%-348.90%-109.20%2,671.30%27.30%13.30%-73.40%5.30%-9%91%115.70%0%0%60%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -30.20%0.20%-9.70%24.80%4.50%-7.40%-0.50%14.40%-23.20%45.40%-12.70%-10.70%9.20%0%0%2.10%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357