Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACMAGRAMDAMVASPBCGBCMBIDBIIBMPC69CCLCEOLGLVJC
Giá Thị Trường 0.50
0   0%
4.49
-0.10   -2.2%
1.54
-0.01   -0.6%
19.10
0   0%
8.05
0.04   0.5%
8.90
0.38   4.5%
31.60
0.70   2.3%
40.00
-0.80   -2.0%
1.10
-0.10   -8.3%
52.80
-0.20   -0.4%
27.50
0.30   1.1%
10.20
-0.15   -1.4%
10.10
-0.10   -1.0%
10.50
-0.75   -6.7%
138.00
-1.50   -1.1%
EPS/PE -0.11k / -4.50.38k / 12.00.24k / 6.56.31k / 3.01.87k / 4.30.38k / 23.498.47k / 0.32.09k / 19.1-0.44k / -2.55.02k / 10.50.34k / 79.90.76k / 13.41.64k / 6.23.30k / 3.29.60k / 14.4
Giá Sổ Sách 8.33
ngàn
9.69
ngàn
11.80
ngàn
22.95
ngàn
13.57
ngàn
13.72
ngàn
564.01
ngàn
15.93
ngàn
10.62
ngàn
29.54
ngàn
10.88
ngàn
11.62
ngàn
16.28
ngàn
14.62
ngàn
28.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 197,938311,519779,22284,87048,366472,839110,1121,155,624380,635153,722244,958397,388694,257227,019654,949
Khối lượng đang lưu hành 51,000,000211,200,000163,504,87437,962,05037,339,929108,005,76024,776,3003,418,715,33457,680,00081,860,93815,000,00047,499,885257,339,98549,997,100541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
948
tỷ VND
252
tỷ VND
725
tỷ VND
301
tỷ VND
961
tỷ VND
783
tỷ VND
136,749
tỷ VND
63
tỷ VND
4,322
tỷ VND
413
tỷ VND
484
tỷ VND
2,599
tỷ VND
525
tỷ VND
74,742
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
18,279,936
(48.96%)
2,738,629
(2.54%)
0
(0%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
3,228,475
(6.8%)
17,762,652
(6.9%)
25,411
(0.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 460
tỷ VND
6,320
tỷ VND
8,645
tỷ VND
782
tỷ VND
23,887
tỷ VND
6,407
tỷ VND
12,813
tỷ VND
227,738
tỷ VND
516
tỷ VND
29,969
tỷ VND
530
tỷ VND
1,173
tỷ VND
9,473
tỷ VND
5,075
tỷ VND
140,213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19
tỷ VND
-0
tỷ VND
193
tỷ VND
297
tỷ VND
263
tỷ VND
174
tỷ VND
3,405
tỷ VND
39,438
tỷ VND
29
tỷ VND
4,438
tỷ VND
7
tỷ VND
130
tỷ VND
1,219
tỷ VND
426
tỷ VND
13,668
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 425
tỷ VND
2,046
tỷ VND
1,929
tỷ VND
622
tỷ VND
507
tỷ VND
1,482
tỷ VND
13,974
tỷ VND
54,452
tỷ VND
613
tỷ VND
2,418
tỷ VND
109
tỷ VND
552
tỷ VND
2,514
tỷ VND
731
tỷ VND
15,529
tỷ VND
Tổng Nợ 146
tỷ VND
76
tỷ VND
659
tỷ VND
56
tỷ VND
1,091
tỷ VND
4,968
tỷ VND
31,069
tỷ VND
1,342,583
tỷ VND
216
tỷ VND
352
tỷ VND
202
tỷ VND
272
tỷ VND
5,709
tỷ VND
1,089
tỷ VND
27,476
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 571
tỷ VND
2,123
tỷ VND
2,588
tỷ VND
678
tỷ VND
1,598
tỷ VND
6,450
tỷ VND
45,043
tỷ VND
1,400,112
tỷ VND
829
tỷ VND
2,771
tỷ VND
311
tỷ VND
824
tỷ VND
8,223
tỷ VND
1,820
tỷ VND
43,005
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
81
tỷ VND
17
tỷ VND
2
tỷ VND
58
tỷ VND
86
tỷ VND
2,561
tỷ VND
10,274
tỷ VND
0
tỷ VND
395
tỷ VND
2
tỷ VND
12
tỷ VND
390
tỷ VND
49
tỷ VND
4,915
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -14% / 42% / 236% / 394% / 141% / 66% / 181% / 13-3% / -415% / 172% / 54% / 77% / 239% / 2312% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%4%25%8%68%77%69%96%26%13%65%33%69%60%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-0%2%38%1%3%27%17%6%15%1%11%13%8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.80%-11.20%196.80%228.90%10.10%1,154.70%13.30%20.40%55.90%14.40%36%67.50%80.40%118.30%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,830.90%-202.20%122.50%-348.90%-109.20%2,671.30%27.30%13.30%-74.30%5.30%-9%91%115.70%60%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -30.20%0.20%-9.70%24.80%4.50%-7.40%-0.50%14.40%-23.20%45.40%-12.70%-10.70%9.20%2.10%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357